icon back

FCSB

FCSB Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €48.42m
KEY INSIGHT FCSB để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND FCSB có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND FCSB không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
223 Trận đấu đã nhận định
67.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FCSB Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
8.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Akan Datang
FCSB
FCSB
vs
Metaloglobus
Metaloglobus
1.2
8
18

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Selesai
FCSB
FCSB
1 : 3
U. Cluj
U. Cluj
1.73
4
5.5

1

1.73

O1.5

1.29

YES

1.9

1X

1.18
8.5/10

15:00

Selesai
red card UTA Arad
UTA Arad
2 : 4
FCSB
FCSB
4.4
3.7
1.91

2

1.91

O1.5

1.31

YES

1.82

2

1.91
8.5/10

14:00

Selesai
FCSB
FCSB
4 : 1
Metaloglobus
Metaloglobus red card
1.14
11
30

1

1.14

O2.5

1.42

YES

2.42

H1

1.44
5.7/10

14:00

Selesai
Univ. Craiova
Univ. Craiova
1 : 0
FCSB
FCSB
2.25
3.55
3.35

1

2.25

O1.5

1.37

YES

1.86

O1.5

1.37
8/10

14:30

Selesai
Univ. Craiova
Univ. Craiova
2 : 2
FCSB
FCSB
2.55
3.7
2.87

1

2.55

O1.5

1.38

YES

1.88

O1.5

1.38
4.9/10

14:00

Selesai
red card Otelul
Otelul
1 : 4
FCSB
FCSB
4.05
3.7
2.05

1

4.05

U3.5

1.34

YES

1.83

U3.5

1.34
5.5/10

14:30

Selesai
FCSB
FCSB
2 : 1
FC Botosani
FC Botosani
1.7
4
6.4

1

1.7

U3.5

1.33

NO

1.85

U3.5

1.33
6.3/10

14:00

Selesai
FCSB
FCSB
1 : 0
Csikszereda
Csikszereda
1.25
6.5
14.5

1

1.25

O2.5

1.65

YES

2.48

1

1.25
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FCSB. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 223 trận đấu có sự tham gia của FCSB với tỷ lệ trúng 67.26% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7613
Hòa347
Thua459
Bàn thắng ghi được192847
Bàn thắng để thủng lưới142337
Trung bình ghi bàn1.41.91.6
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 1 G
4-4-1-1 1 G
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 45%
13 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Olaru
D. Olaru
27 MID 7.43
F. Tănase
F. Tănase
31 FWD 7.36
M. Lixandru
M. Lixandru
24 MID 7.22
A. Șut
A. Șut
26 MID 7.05
D. Kiki
D. Kiki
32 DEF 6.93
J. Cisotti
J. Cisotti
32 MID 6.93
V. Crețu
V. Crețu
36 DEF 6.91
M. Ștefănescu
M. Ștefănescu
27 FWD 6.90
D. Graovac
D. Graovac
32 DEF 6.89
D. Miculescu
D. Miculescu
24 MID 6.89
B. Alhassan
B. Alhassan
25 MID 6.86
R. Radunović
R. Radunović
33 DEF 6.85
M. Edjouma
M. Edjouma
29 MID 6.81
D. Bîrligea
D. Bîrligea
25 FWD 6.80
I. Cercel
I. Cercel
19 DEF 6.79
A. Pantea
A. Pantea
22 DEF 6.77
M. Popa
M. Popa
18 GK 6.74
O. Arad
O. Arad
27 MID 6.73
V. Chiricheș
V. Chiricheș
36 MID 6.70
L. Zima
L. Zima
31 GK 6.70
Octavian Popescu
Octavian Popescu
23 MID 6.70
S. Ngezana
S. Ngezana
28 DEF 6.68
J. Dawa
J. Dawa
29 DEF 6.67
Ș. Târnovanu
Ș. Târnovanu
25 GK 6.66
A. Gheorghiță
A. Gheorghiță
23 MID 6.65
M. Thiam
M. Thiam
30 FWD 6.64
D. Politic
D. Politic
25 MID 6.61
O. Perianu
O. Perianu
23 MID 6.60
João Paulo
João Paulo
27 MID 6.60
M. Toma
M. Toma
18 MID 6.59
M. Popescu
M. Popescu
32 DEF 6.54
André Duarte
André Duarte
28 DEF 6.54
D. Alibec
D. Alibec
35 FWD 6.53
D. Popa
D. Popa
18 FWD 6.53
A. Stoian
A. Stoian
18 FWD 6.51