Nhận định Dinamo Bucuresti vs FCSB - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.46
Dinamo Bucuresti thắng hoặc hòa
7.6/10
Kèo 1X2
12.80
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.98
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFCSB
xGDinamo Bucuresti: 1.09FCSB: 1.19
Kiểm soát bóngDinamo Bucuresti: 54%FCSB: 46%
Tổng số cú sútDinamo Bucuresti: 11FCSB: 12
Sút trúng đíchDinamo Bucuresti: 3FCSB: 3
Sút trượtDinamo Bucuresti: 4FCSB: 4
Phạt gócDinamo Bucuresti: 4FCSB: 4
Thẻ vàngDinamo Bucuresti: 2FCSB: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FCSB
Bàn thắng kỳ vọngDinamo Bucuresti: 1.18FCSB: 1.74
Tổng bàn thắngDinamo Bucuresti: 2.2FCSB: 2.9
Bàn thắng ghi đượcDinamo Bucuresti: 1.2FCSB: 1.7
Bàn thuaDinamo Bucuresti: 1FCSB: 1.2
Kiểm soát bóngDinamo Bucuresti: 55%FCSB: 61%
Tổng số cú sútDinamo Bucuresti: 12.4FCSB: 17.3
Sút trúng đíchDinamo Bucuresti: 4FCSB: 5.3
Sút trượtDinamo Bucuresti: 4.7FCSB: 6.2
Phạm lỗiDinamo Bucuresti: 10.1FCSB: 11.5
Phạt gócDinamo Bucuresti: 4.9FCSB: 7.7
Việt vịDinamo Bucuresti: 2.1FCSB: 1.2
Thẻ vàngDinamo Bucuresti: 2.78FCSB: 1.7
Tổng số đường chuyềnDinamo Bucuresti: 458FCSB: 525
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FCSB
ThắngDinamo Bucuresti: 3FCSB: 5
Trên 1.5 bànDinamo Bucuresti: 8FCSB: 6
Trên 2.5 bànDinamo Bucuresti: 4FCSB: 5
Trên 3.5 bànDinamo Bucuresti: 1FCSB: 5
Cả hai đội ghi bànDinamo Bucuresti: 8FCSB: 4
Thắng bất ngờDinamo Bucuresti: 0FCSB: 0
Thua bất ngờDinamo Bucuresti: 0FCSB: 1
Đối đầu
6
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 25
FCSB0
Dinamo Bucuresti0
02 thg 8, 25
Dinamo Bucuresti4
FCSB3
05 thg 5, 25
FCSB3
Dinamo Bucuresti1
30 thg 3, 25
Dinamo Bucuresti1
FCSB2
23 thg 2, 25
FCSB2
Dinamo Bucuresti1
30 thg 10, 24
Dinamo Bucuresti0
FCSB4
20 thg 10, 24
Dinamo Bucuresti0
FCSB2
26 thg 11, 23
Dinamo Bucuresti0
FCSB1
22 thg 7, 23
FCSB2
Dinamo Bucuresti1
30 thg 1, 22
Dinamo Bucuresti0
FCSB3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-27 | 60 |
| 2 |
|
30 | 47-30 | 56 |
| 3 |
|
30 | 48-27 | 54 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 53 |
| 5 |
|
30 | 42-28 | 52 |
| 6 |
|
30 | 37-28 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-40 | 46 |
| 8 |
|
30 | 39-44 | 43 |
| 9 |
|
30 | 37-29 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-32 | 41 |
| 11 |
|
30 | 39-37 | 37 |
| 12 |
|
30 | 24-31 | 32 |
| 13 |
|
30 | 30-58 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-46 | 25 |
| 15 |
|
30 | 29-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-66 | 12 |
Championship round
Relegation Round