1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Fleetwood Town
Fleetwood Town

Fleetwood Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m

Phong độ gần đây

DLLWD
204 Trận đấu đã nhận định
70.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fleetwood T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Shrewsbury
Shrewsbury
vs
Fleetwood T
Fleetwood T
3.25
3.2
2.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
1 : 1
Chesterfield
Chesterfield red card
3.1
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.7

X2

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
1 : 2
Fleetwood Town
Fleetwood T
3.25
3.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.5/10

10:00

Kết thúc
red card Fleetwood T
Fleetwood Town
2 : 5
Barnet
Barnet
2.95
3.3
2.42

X

3.3

U3.5

1.32

NO

2.07

U3.5

1.32
8/10

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
1 : 0
Fleetwood Town
Fleetwood T
2.28
3.2
3.25

1

2.28

U3.5

1.26

NO

1.97

U3.5

1.26
8.1/10

10:00

Kết thúc
Swindon
Swindon
1 : 1
Fleetwood
Fleetwood
2.12
3.35
3.5

1

2.12

U3.5

1.34

NO

2.05

U3.5

1.34
6.2/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood
Fleetwood
1 : 0
Crawley
Crawley
1.95
3.6
3.9

X

3.6

U3.5

1.41

NO

2.16

U3.5

1.41
8/10

14:45

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
1 : 0
Fleetwood
Fleetwood
2.05
3.45
3.7

1X

1.32

U3.5

1.34

NO

2

U3.5

1.34
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fleetwood Town

Bạn đang tìm nhận định Fleetwood Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fleetwood Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Fleetwood Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Fleetwood Town đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 15 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fleetwood Town đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.41 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Fleetwood Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fleetwood Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng8715
Hòa7613
Thua6915
Bàn thắng ghi được322153
Bàn thắng để thủng lưới322254
Trung bình ghi bàn1.51.01.2
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 24 G
3-4-1-2 13 G
4-3-3 2 G
4-2-3-1 1 G
90 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
34 Trận
Tài 1.5 33%
14 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Hume
D. Hume
27 MID 7.24
J. Bolton
J. Bolton
31 DEF 7.12
H. Neal
H. Neal
24 MID 7.01
M. Helm
M. Helm
24 FWD 6.98
S. Rooney
S. Rooney
29 MID 6.97
E. Bonds
E. Bonds
25 MID 6.95
Ethan Ennis
Ethan Ennis
21 FWD 6.95
L. McCann
L. McCann
24 FWD 6.89
R. Graydon
R. Graydon
26 FWD 6.87
F. Potter
F. Potter
21 DEF 6.86
M. Clark
M. Clark
26 MID 6.86
Joshua Alan Powell
Joshua Alan Powell
20 DEF 6.85
J. Lynch
J. Lynch
32 GK 6.84
C. McLean
C. McLean
19 MID 6.80
J. Davies
J. Davies
27 MID 6.75
T. Mullarkey
T. Mullarkey
30 DEF 6.72
H. Holgate
H. Holgate
25 DEF 6.71
Conor Haughey
Conor Haughey
18 DEF 6.69
R. Coughlan
R. Coughlan
29 FWD 6.68
R. Bennett
R. Bennett
22 DEF 6.67
M. Virtue-Thick
M. Virtue-Thick
28 MID 6.65
W. Johnson
W. Johnson
20 DEF 6.65
Z. Medley
Z. Medley
25 DEF 6.61
Kayden Hughes
Kayden Hughes
20 DEF 6.59
J. Norwood
J. Norwood
35 FWD 6.56
C. Evans
C. Evans
37 FWD 6.54
D. Osong
D. Osong
21 FWD 6.51
W. Davies
W. Davies
26 FWD 6.49
Liam Roberts
Liam Roberts
18 MID 6.48
Owen Devonport
Owen Devonport
21 FWD 6.46
G. Morrison
G. Morrison
20 MID 6.38