Flora II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Flora II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Flora II
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Flora II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Tallinna
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.3/10 |
06:00 Kết thúc |
FCI II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Tallinna
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
K-Jarve J
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Parnu
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Flora II
Bạn đang tìm nhận định Flora II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Flora II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Flora II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, Flora II đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Flora II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 3 | 10 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 8 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 4 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 2.7 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.3 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Lepik
|
25 | FWD | 7.16 |
|
O. Joost
|
18 | DEF | 6.52 |
|
R. Lukas
|
19 | MID | - |
|
G. Rõivassepp
|
19 | FWD | - |
|
Maksim Kalimullin
|
19 | MID | - |
|
E. Paltser
|
17 | MID | - |
|
N. Kalmõkov
|
17 | MID | - |
|
S. Alamaa
|
17 | MID | - |
|
R. Valdmets
|
17 | MID | - |
|
T. Teeväli
|
22 | MID | - |
|
A. Kaares
|
16 | MID | - |
|
O. Pihela
|
19 | DEF | - |
|
M. Kukk
|
18 | DEF | - |
|
R. Sammul
|
16 | DEF | - |
|
Johann Vahermägi
|
19 | DEF | - |
|
R. Veering
|
20 | DEF | - |
|
A. Vaher
|
21 | DEF | - |
|
S. Ristna
|
17 | GK | - |
|
K. Lapa
|
25 | GK | - |
|
K. Lorenz
|
16 | FWD | - |
|
K. Tamm
|
18 | FWD | - |
|
M. Värva
|
19 | FWD | - |
|
J. Alemaa
|
17 | FWD | - |
|
T. Eensalu
|
16 | FWD | - |
|
R. Raudsalu
|
16 | MID | - |
|
M. Ollisaar
|
16 | MID | - |
|
J. Silm
|
16 | MID | - |
|
R. Begishvili
|
21 | MID | - |
|
M. Luup
|
18 | MID | - |
|
M. Kukkonen
|
17 | MID | - |
|
P. Pihlak
|
17 | DEF | - |
|
K. Isok
|
16 | DEF | - |
|
R. Piil
|
19 | DEF | - |
|
R. Priimann
|
19 | DEF | - |
|
U. Korjus
|
15 | FWD | - |
|
K. Kivila
|
22 | GK | - |






