Nhận định Maardu vs Flora II - 9 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.23
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.97
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.23
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFlora II
Kiểm soát bóngMaardu: 47%Flora II: 53%
Tổng số cú sútMaardu: 12Flora II: 11
Sút trúng đíchMaardu: 5Flora II: 6
Sút trượtMaardu: 7Flora II: 5
Phạt gócMaardu: 5Flora II: 6
Kiểm soát bóngMaardu: 33%Flora II: 67%
Tổng số cú sútMaardu: 3Flora II: 11
Sút trúng đíchMaardu: 1Flora II: 6
Sút trượtMaardu: 2Flora II: 5
Phạt gócMaardu: 6Flora II: 4
Kiểm soát bóngMaardu: 33%47%Flora II: 67%53%
Tổng số cú sútMaardu: 312Flora II: 1111
Sút trúng đíchMaardu: 15Flora II: 66
Sút trượtMaardu: 27Flora II: 55
Phạt gócMaardu: 65Flora II: 46
Thống kê
Trung bình / Trận
Flora II
Tổng bàn thắngMaardu: 3.1Flora II: 4.5
Bàn thắng ghi đượcMaardu: 1.4Flora II: 2.5
Bàn thuaMaardu: 1.7Flora II: 2
Kiểm soát bóngMaardu: 45%Flora II: 50%
Tổng số cú sútMaardu: 12.5Flora II: 11
Sút trúng đíchMaardu: 5.5Flora II: 6.1
Sút trượtMaardu: 7Flora II: 4.9
Phạt gócMaardu: 5.7Flora II: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flora II
ThắngMaardu: 4Flora II: 5
Trên 1.5 bànMaardu: 7Flora II: 10
Trên 2.5 bànMaardu: 6Flora II: 10
Trên 3.5 bànMaardu: 3Flora II: 9
Cả hai đội ghi bànMaardu: 6Flora II: 6
Thắng bất ngờMaardu: 0Flora II: 0
Thua bất ngờMaardu: 0Flora II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
7Thắng
4Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
4.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
01 thg 52026
Flora II
Maardu50
15 thg 22026
Maardu
Flora II00
15 thg 92021
Flora II
Maardu18
20 thg 82021
Maardu
Flora II13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 99-44 | 74 |
| 2 |
|
33 | 61-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 76-57 | 51 |
| 4 |
|
32 | 64-56 | 50 |
| 5 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
32 | 56-62 | 37 |
| 8 |
|
33 | 55-70 | 36 |
| 9 |
|
33 | 41-76 | 35 |
| 10 |
|
33 | 38-80 | 24 |