Nhận định Vila Nova vs Fortaleza EC - 22 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.66
Tối đa 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
1X1.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.66
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFortaleza EC
xGVila Nova: 0.89Fortaleza EC: 1.3
Kiểm soát bóngVila Nova: 52%Fortaleza EC: 48%
Tổng số cú sútVila Nova: 13Fortaleza EC: 13
Sút trúng đíchVila Nova: 3Fortaleza EC: 4
Sút trượtVila Nova: 5Fortaleza EC: 5
Phạt gócVila Nova: 4Fortaleza EC: 7
Thẻ vàngVila Nova: 2Fortaleza EC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Fortaleza EC
Bàn thắng kỳ vọngVila Nova: 0.89Fortaleza EC: 1.38
Tổng bàn thắngVila Nova: 2.4Fortaleza EC: 2
Bàn thắng ghi đượcVila Nova: 1.3Fortaleza EC: 0.9
Bàn thuaVila Nova: 1.1Fortaleza EC: 1.1
Kiểm soát bóngVila Nova: 51%Fortaleza EC: 50%
Tổng số cú sútVila Nova: 12.7Fortaleza EC: 14
Sút trúng đíchVila Nova: 3.5Fortaleza EC: 4.5
Sút trượtVila Nova: 4.7Fortaleza EC: 5.8
Phạm lỗiVila Nova: 14.7Fortaleza EC: 15.5
Phạt gócVila Nova: 4.2Fortaleza EC: 6.7
Việt vịVila Nova: 1.8Fortaleza EC: 2
Thẻ vàngVila Nova: 2.4Fortaleza EC: 2.8
Tổng số đường chuyềnVila Nova: 376Fortaleza EC: 417
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fortaleza EC
ThắngVila Nova: 6Fortaleza EC: 4
Trên 1.5 bànVila Nova: 6Fortaleza EC: 6
Trên 2.5 bànVila Nova: 4Fortaleza EC: 4
Trên 3.5 bànVila Nova: 1Fortaleza EC: 0
Cả hai đội ghi bànVila Nova: 4Fortaleza EC: 4
Thắng bất ngờVila Nova: 0Fortaleza EC: 0
Thua bất ngờVila Nova: 0Fortaleza EC: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 9, 18
Fortaleza EC2
Vila Nova0
06 thg 6, 18
Vila Nova0
Fortaleza EC0
08 thg 8, 15
Vila Nova0
Fortaleza EC0
23 thg 5, 15
Fortaleza EC3
Vila Nova2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 28-15 | 47 |
| 2 |
|
26 | 28-19 | 47 |
| 3 |
|
26 | 44-23 | 46 |
| 4 |
|
26 | 37-30 | 44 |
| 5 |
|
26 | 29-22 | 44 |
| 6 |
|
26 | 40-36 | 42 |
| 7 |
|
26 | 33-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 30-25 | 40 |
| 9 |
|
26 | 34-26 | 38 |
| 10 |
|
26 | 31-28 | 37 |
| 11 |
|
26 | 31-27 | 37 |
| 12 |
|
26 | 25-31 | 36 |
| 13 |
|
26 | 23-21 | 36 |
| 14 |
|
25 | 34-29 | 32 |
| 15 |
|
26 | 29-29 | 31 |
| 16 |
|
26 | 27-33 | 31 |
| 17 |
|
26 | 28-34 | 29 |
| 18 |
|
26 | 30-38 | 22 |
| 19 |
|
26 | 19-45 | 14 |
| 20 |
|
25 | 16-52 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation