1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Challenger Pro League
  4. Francs Borains
Francs Borains

Francs Borains Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.90m

Phong độ gần đây

LWWDL
36 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Francs B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Patro Eisden
Patro Eisden
4 : 0
Francs Borains
Francs B
1.73
3.85
5.1

1

1.73

O1.5

1.35

YES

2.02

O1.5

1.35
4.1/10

14:00

Kết thúc
red card Francs B
Francs Borains
2 : 2
KRC Genk II
KRC Genk II red card
1.95
4.1
3.6

2

3.6

O2.5

1.6

NO

2.48

X2

1.87
3.4/10

14:00

Kết thúc
Lierse S
K. Lierse S.K.
0 : 2
Francs Borains
Francs B
2.7
3.35
2.7

X

3.35

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
1.6/10

10:00

Kết thúc
Francs B
Francs Borains
4 : 1
Kortrijk
Kortrijk
4.2
3.6
1.87

2

1.87

U3.5

1.36

NO

2.02

2

1.87
5.2/10

10:00

Kết thúc
Lommel U
Lommel United
3 : 1
Francs Borains
Francs B
1.78
3.8
4.3

1

1.78

U3.5

1.43

NO

2.18

1X

1.25
8.5/10

14:00

Kết thúc
Francs B
Francs Borains
1 : 0
Lokeren-Temse
Lokeren-T
2.7
3.3
2.72

2

2.72

U3.5

1.34

NO

2.15

X2

1.47
4.6/10

10:00

Kết thúc
Seraing
Seraing
4 : 0
Francs Borains
Francs B
2.75
3.2
2.7

1

2.75

U3.5

1.27

NO

2

U3.5

1.27
6.2/10

14:00

Kết thúc
Francs B
Francs Borains
0 : 2
Beerschot VA
Beerschot VA
3.65
3.5
1.98

2

1.98

U3.5

1.36

NO

2.07

X2

1.3
6.7/10

01:00

Kết thúc
URSL V
URSL Vise
0 : 0
Francs Borains
Francs B
2.25
2.95
2.95

1

2.25

U2.5

1.78

NO

1.86

U2.5

1.78
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Francs Borains

Bạn đang tìm nhận định Francs Borains? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Francs Borains được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Francs Borains với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Francs Borains đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Francs Borains đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Francs Borains hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Francs Borains đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng639
Hòa538
Thua5914
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới152843
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới0.91.91.4
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn8513
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 15 G
5-3-2 6 G
5-4-1 2 G
4-2-3-1 2 G
74 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
18 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Pandor
Y. Pandor
24 GK 7.13
A. E. Wukanya
A. E. Wukanya
18 FWD 7.05
V. Swinnen
V. Swinnen
24 FWD 7.05
D. Dessoleil
D. Dessoleil
33 DEF 7.04
M. Bruno
M. Bruno
32 MID 7.00
M. Bastian
M. Bastian
24 DEF 6.97
E. Essiam
E. Essiam
22 MID 6.90
Y. kari
Y. kari
25 DEF 6.89
Y. Hadjem
Y. Hadjem
24 DEF 6.87
M. Fixelles
M. Fixelles
29 MID 6.83
L. Mondele
L. Mondele
21 MID 6.81
A. Ali
A. Ali
19 FWD 6.81
M. Francotte
M. Francotte
27 DEF 6.78
T. Gécé
T. Gécé
24 MID 6.75
K. Ruiz-Atil
K. Ruiz-Atil
23 MID 6.75
P. Wydra
P. Wydra
22 FWD 6.72
S. Stanojlović
S. Stanojlović
24 FWD 6.70
J. Mituljikić
J. Mituljikić
22 MID 6.69
S. Dewaest
S. Dewaest
34 DEF 6.68
C. Lavie
C. Lavie
29 MID 6.68
L. Lima
L. Lima
23 FWD 6.67
J. Molle
J. Molle
20 DEF 6.66
N. Diliberto
N. Diliberto
24 MID 6.65
J. Van Oudenhove
J. Van Oudenhove
27 MID 6.64
L. Malungu
L. Malungu
23 DEF 6.62
M. Prunier
M. Prunier
26 FWD 6.60
E. Faucon
E. Faucon
19 MID 6.60
J. Soladio
J. Soladio
27 FWD 6.58
A. Troć
A. Troć
22 MID 6.45
A. Wukanya
A. Wukanya
- MID 6.30