Francs Borains Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Francs B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Patro Eisden
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Francs B
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Lierse S
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Francs B
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Lommel U
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Francs B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Seraing
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Francs B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
URSL V
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Francs Borains
Bạn đang tìm nhận định Francs Borains? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Francs Borains được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Francs Borains với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Francs Borains đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Francs Borains đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Francs Borains hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Francs Borains đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 16 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 28 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.9 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 8 | 5 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Pandor
|
24 | GK | 7.13 |
|
A. E. Wukanya
|
18 | FWD | 7.05 |
|
V. Swinnen
|
24 | FWD | 7.05 |
|
D. Dessoleil
|
33 | DEF | 7.04 |
|
M. Bruno
|
32 | MID | 7.00 |
|
M. Bastian
|
24 | DEF | 6.97 |
|
E. Essiam
|
22 | MID | 6.90 |
|
Y. kari
|
25 | DEF | 6.89 |
|
Y. Hadjem
|
24 | DEF | 6.87 |
|
M. Fixelles
|
29 | MID | 6.83 |
|
L. Mondele
|
21 | MID | 6.81 |
|
A. Ali
|
19 | FWD | 6.81 |
|
M. Francotte
|
27 | DEF | 6.78 |
|
T. Gécé
|
24 | MID | 6.75 |
|
K. Ruiz-Atil
|
23 | MID | 6.75 |
|
P. Wydra
|
22 | FWD | 6.72 |
|
S. Stanojlović
|
24 | FWD | 6.70 |
|
J. Mituljikić
|
22 | MID | 6.69 |
|
S. Dewaest
|
34 | DEF | 6.68 |
|
C. Lavie
|
29 | MID | 6.68 |
|
L. Lima
|
23 | FWD | 6.67 |
|
J. Molle
|
20 | DEF | 6.66 |
|
N. Diliberto
|
24 | MID | 6.65 |
|
J. Van Oudenhove
|
27 | MID | 6.64 |
|
L. Malungu
|
23 | DEF | 6.62 |
|
M. Prunier
|
26 | FWD | 6.60 |
|
E. Faucon
|
19 | MID | 6.60 |
|
J. Soladio
|
27 | FWD | 6.58 |
|
A. Troć
|
22 | MID | 6.45 |
|
A. Wukanya
|
- | MID | 6.30 |





