Nhận định Francs Borains vs Kortrijk - 21 thg 3, 2026
14.20
X3.60
21.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.87
Kortrijk thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.87
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.46
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKortrijk
xGFrancs Borains: 0.76Kortrijk: 1.62
Kiểm soát bóngFrancs Borains: 39%Kortrijk: 61%
Tổng số cú sútFrancs Borains: 9Kortrijk: 12
Sút trúng đíchFrancs Borains: 1Kortrijk: 4
Sút trượtFrancs Borains: 3Kortrijk: 4
Phạt gócFrancs Borains: 2Kortrijk: 7
Thẻ vàngFrancs Borains: 1Kortrijk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kortrijk
Bàn thắng kỳ vọngFrancs Borains: 1.09Kortrijk: 1.76
Tổng bàn thắngFrancs Borains: 2.3Kortrijk: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFrancs Borains: 0.7Kortrijk: 2
Bàn thuaFrancs Borains: 1.6Kortrijk: 1.2
Kiểm soát bóngFrancs Borains: 44%Kortrijk: 53%
Tổng số cú sútFrancs Borains: 12Kortrijk: 13
Sút trúng đíchFrancs Borains: 3.4Kortrijk: 5.3
Sút trượtFrancs Borains: 5.9Kortrijk: 4.2
Phạm lỗiFrancs Borains: 14.3Kortrijk: 15.3
Phạt gócFrancs Borains: 3.7Kortrijk: 7.2
Việt vịFrancs Borains: 2.8Kortrijk: 3.1
Thẻ vàngFrancs Borains: 2Kortrijk: 1.9
Tổng số đường chuyềnFrancs Borains: 362Kortrijk: 419
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kortrijk
ThắngFrancs Borains: 2Kortrijk: 6
Trên 1.5 bànFrancs Borains: 7Kortrijk: 7
Trên 2.5 bànFrancs Borains: 4Kortrijk: 5
Trên 3.5 bànFrancs Borains: 3Kortrijk: 5
Cả hai đội ghi bànFrancs Borains: 3Kortrijk: 6
Thắng bất ngờFrancs Borains: 0Kortrijk: 0
Thua bất ngờFrancs Borains: 0Kortrijk: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Francs Borains4
Kortrijk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation