1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Gangneung City
Gangneung City

Gangneung City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Gangneung City không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWL
78 Trận đấu đã nhận định
71.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gangneung C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Gangneung C
Gangneung City
0 : 1
Changwon City
Changwon C
3.05
3.1
2.32

X

3.1

U2.5

1.68

NO

1.9

U2.5

1.68
7.2/10

03:00

Kết thúc
Yangpyeong
Yangpyeong
0 : 1
Gangneung C
Gangneung C
2.52
3
2.95

X

3

U2.5

1.61

NO

1.86

U2.5

1.61
6.4/10

01:00

Kết thúc
Siheung C
Siheung Citizen
1 : 1
Gangneung City
Gangneung C
1.57
3.85
6.2

1

1.57

U3.5

1.3

NO

1.81

U3.5

1.3
6.7/10

01:00

Kết thúc
Gangneung C
Gangneung City
0 : 3
Daejeon Korail
Daejeon K
3.15
3.15
2.38

2

2.38

U3.5

1.24

NO

1.93

U3.5

1.24
8/10

01:00

Kết thúc
Gangneung C
Gangneung City
2 : 0
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
3.7
3.35
2.1

2

2.1

O2.5

2.17

YES

1.92

2

2.1
4.4/10

01:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
4 : 0
Gangneung City
Gangneung C
2.45
3.3
3.1

1

2.45

U3.5

1.28

NO

2

1X

1.44
8.5/10

01:00

Kết thúc
Jeonbuk II
Jeonbuk Motors II
0 : 2
Gangneung City
Gangneung C
3.1
3.25
2.3

1X

1.62

U3.5

1.26

NO

1.97

U3.5

1.26
5.7/10

01:00

Kết thúc
Chuncheon
Chuncheon
2 : 0
Gangneung City
Gangneung C
3.1
3.25
2.37

X

3.25

U3.5

1.26

YES

1.95

U3.5

1.26
5.4/10

01:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1 : 1
Gangneung City
Gangneung C
3.05
3.2
2.37

1

3.05

U3.5

1.25

NO

1.88

1X

1.57
6.2/10

01:00

Kết thúc
Daegu II
Daegu II
1 : 1
Gangneung City
Gangneung
3.25
3.25
2.05

1

3.25

O2.5

1.89

NO

2.02

HS

1.39
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gangneung City

Bạn đang tìm nhận định Gangneung City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gangneung City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Gangneung City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Gangneung City đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Gangneung City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gangneung City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng224
Hòa224
Thua224
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn0.70.80.8
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
6 Trận
Tài 1.5 25%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hwang Han-Jun
Hwang Han-Jun
33 GK 7.34
Park Ha-Bean
Park Ha-Bean
28 FWD 7.29
Han Ji-Yul
Han Ji-Yul
22 GK 7.21
Jung Sang-Gyu
Jung Sang-Gyu
27 FWD 7.20
Kim Seung-Chan
Kim Seung-Chan
26 MID 7.16
Lucas Carvalho
Lucas Carvalho
26 FWD 7.13
Kim Dae-Jung
Kim Dae-Jung
33 DEF 7.10
Song Jun-Min
Song Jun-Min
23 FWD 7.09
Kim Ryun-Do
Kim Ryun-Do
34 MID 7.04
Young-Ho Kwon
Young-Ho Kwon
33 DEF 6.95
Yoon Sung-Han
Yoon Sung-Han
27 MID 6.94
Dong-Heui Lee
Dong-Heui Lee
29 MID 6.90
Son Jeong-Min
Son Jeong-Min
23 MID 6.83
Jeon Woo-Ram
Jeon Woo-Ram
25 DEF 6.83
Choe Seong-Min
Choe Seong-Min
22 FWD 6.77
Kim Young-Jun
Kim Young-Jun
22 FWD 6.73
Cho Gun-Kyu
Cho Gun-Kyu
27 FWD 6.70
Kim Jin-Hyun
Kim Jin-Hyun
26 MID 6.59
Choi Jae-Hyeon
Choi Jae-Hyeon
31 DEF 6.58
Mun Jin-Yong
Mun Jin-Yong
34 DEF 6.56
Kim Chae-Woon
Kim Chae-Woon
25 MID 6.49
Song Young-Min
Song Young-Min
28 DEF 6.43
Park Ji-Woo
Park Ji-Woo
25 MID 6.43
Hwang Jeong-Hyeon
Hwang Jeong-Hyeon
30 FWD 6.36
Kim Hyun-Seung
Kim Hyun-Seung
26 DEF -
Yang Si-Hyeok
Yang Si-Hyeok
24 DEF -
Kim Ki-Su
Kim Ki-Su
30 DEF -
Kim Min-Seo
Kim Min-Seo
23 GK -
Careca
Careca
30 MID -