GBK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
GBK Kokkola Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
GBK Kokkola
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
GBK Kokkola
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Narpes Kraft
6
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.5/10 |
11:30 Kết thúc |
JBK
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
11:30 Kết thúc |
GBK Kokkola
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
GBK
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
1 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
JBK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
GBK
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
GG |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
TP-47
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
GG |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Kuopion E
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.7/10 |
11:30 Kết thúc |
GBK
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
10/10 |
11:30 Kết thúc |
VIFK
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
X2 |
8.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Kuopion Elo
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
OPS Oulu
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GBK
Bạn đang tìm nhận định GBK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GBK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 54 trận đấu có sự tham gia của GBK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko C, GBK đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
GBK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GBK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 12 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 3.0 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Etoka
|
21 | FWD | - |
|
J. Edsvik
|
2025 | FWD | - |
|
J. Uwaegbulam
|
31 | FWD | - |
|
O. Paananen
|
16 | FWD | - |
|
V. Åkerblom
|
19 | FWD | - |
|
Felipe Zuca
|
28 | FWD | - |
|
P. Kytölaakso
|
23 | FWD | - |
|
N. Hirvikoski
|
2025 | MID | - |
|
J. Hanhisuanto
|
2025 | MID | - |
|
R. Enlund
|
2025 | MID | - |
|
S. Mannström
|
37 | MID | - |
|
P. Pensaari
|
2025 | MID | - |
|
Tomás Alexandre Maldonado Afonso Gaspar Silva
|
24 | MID | - |
|
S. Huldén
|
21 | DEF | - |
|
Alex Björkgren
|
2025 | DEF | - |
|
V. Huuhka
|
31 | DEF | - |
|
K. Kotila
|
21 | DEF | - |
|
V. Luokkala
|
37 | DEF | - |
|
V. Vitka
|
2025 | DEF | - |
|
T. Huttu
|
20 | DEF | - |
|
J. Ingerström
|
2025 | GK | - |
|
M. Savchenko
|
27 | GK | - |





