1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Kakkonen - Lohko C
  4. GBK
GBK

GBK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT GBK thắng 5 trận gần nhất
TREND GBK ghi từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
38 Trận đấu đã nhận định
73.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

GBK Kokkola Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Jaro 2
Jaro 2
1 : 1
GBK
GBK Kokkola red card
2.25
4.3
2.57

2

2.57

O3.5

1.41

YES

1.17

GG

1.17
8.5/10

11:30

Kết thúc
GBK Kokkola
GBK
6 : 2
Kraft
Narpes Kraft
2.05
4.15
2.8

1

2.05

O3.5

1.33

YES

1.16

GG

1.16
10/10

11:30

Kết thúc
GBK Kokkola
GBK
2 : 0
JBK
JBK red card
2.15
3.7
2.87

1

2.15

O2.5

1.31

YES

1.33

GG

1.33
8.5/10

10:00

Kết thúc
TP-47
TP-47
3 : 4
GBK
GBK Kokkola
2.17
4
2.67

2

2.67

O3.5

1.66

YES

1.3

GG

1.3
5/10

08:00

Kết thúc
GBK Kokkola
GBK
7 : 0
JS Hercules
JS Hercules
1.5
4.9
5.2

1

1.5

O2.5

1.13

YES

1.26

1X

1.14
5/10

10:00

Kết thúc
red card GBK Kokkola
GBK
0 : 1
Vaajakoski
Vaajakoski
1.58
4.7
4.25

2

4.25

O3.5

1.53

YES

1.29

O3.5

1.53
5/10

10:00

Kết thúc
GBK Kokkola
GBK
4 : 0
SJK-juniorit
SJK-juniorit
2.37
4.1
2.55

1

2.37

O2.5

1.2

YES

1.23

GG

1.23
5/10

11:30

Kết thúc
Narpes Kraft
Kraft
6 : 2
GBK
GBK Kokkola
2.02
4.5
2.85

2

2.85

O2.5

1.2

YES

1.25

GG

1.25
4.5/10

09:00

Kết thúc
GBK
GBK
5 : 1
OsPa
OsPa
1.47
4.65
4.78

1

1.47

O3.5

1.65

YES

1.35

1

1.47
6.2/10

11:30

Kết thúc
VIFK
VIFK
1 : 3
GBK
GBK red card
2.7
4.25
2.08

2

2.08

O3.5

1.47

YES

1.2

X2

1.4
8.2/10

12:00

Kết thúc
Kuopion Elo
Kuopion Elo
1 : 2
GBK
GBK
5.23
4.75
1.41

1

5.23

O3.5

1.73

YES

1.44

HS

1.33
5.2/10

08:00

Kết thúc
Kuopion E
Kuopion Elo
3 : 1
GBK
GBK red card
3.2
4.3
1.84

X2

1.3

O3.5

1.58

YES

1.24

GG

1.24
8.7/10

12:00

Kết thúc
OPS Oulu
OPS Oulu
2 : 3
GBK
GBK
5.75
4.8
1.38

2

1.38

O3.5

1.57

YES

1.36

HS

1.28
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược GBK

Bạn đang tìm nhận định GBK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GBK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của GBK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko C, GBK đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

GBK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GBK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

GBK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Kakkonen - Lohko CFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng448
Hòa000
Thua325
Bàn thắng ghi được191433
Bàn thắng để thủng lưới71825
Trung bình ghi bàn2.72.32.5
Trung bình thủng lưới1.03.01.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 1
46-60 1
61-75 3
76-90 6
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 69%
9 Trận
Tài 2.5 38%
5 Trận
Tài 3.5 38%
5 Trận
Tài 4.5 15%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Etoka
L. Etoka
21 FWD -
J. Edsvik
J. Edsvik
2025 FWD -
J. Uwaegbulam
J. Uwaegbulam
31 FWD -
O. Paananen
O. Paananen
16 FWD -
V. Åkerblom
V. Åkerblom
19 FWD -
Felipe Zuca
Felipe Zuca
28 FWD -
P. Kytölaakso
P. Kytölaakso
23 FWD -
N. Hirvikoski
N. Hirvikoski
2025 MID -
J. Hanhisuanto
J. Hanhisuanto
2025 MID -
R. Enlund
R. Enlund
2025 MID -
S. Mannström
S. Mannström
37 MID -
P. Pensaari
P. Pensaari
2025 MID -
Tomás Alexandre  Maldonado Afonso Gaspar Silva
Tomás Alexandre Maldonado Afonso Gaspar Silva
24 MID -
S. Huldén
S. Huldén
21 DEF -
Alex Björkgren
Alex Björkgren
2025 DEF -
V. Huuhka
V. Huuhka
31 DEF -
K. Kotila
K. Kotila
21 DEF -
V. Luokkala
V. Luokkala
37 DEF -
V. Vitka
V. Vitka
2025 DEF -
T. Huttu
T. Huttu
20 DEF -
J. Ingerström
J. Ingerström
2025 GK -
M. Savchenko
M. Savchenko
27 GK -