Nhận định GBK vs Vaajakoski - 6 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.53
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
24.25
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.53
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.57
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVaajakoski
Kiểm soát bóngGBK: 49%Vaajakoski: 51%
Tổng số cú sútGBK: 21Vaajakoski: 10
Sút trúng đíchGBK: 8Vaajakoski: 5
Sút trượtGBK: 12Vaajakoski: 4
Phạt gócGBK: 8Vaajakoski: 2
Thẻ vàngGBK: 1Vaajakoski: 1
Kiểm soát bóngGBK: 46%Vaajakoski: 54%
Tổng số cú sútGBK: 13Vaajakoski: 22
Sút trúng đíchGBK: 2Vaajakoski: 8
Sút trượtGBK: 11Vaajakoski: 14
Phạt gócGBK: 5Vaajakoski: 10
Thẻ vàngGBK: 0Vaajakoski: 2
Kiểm soát bóngGBK: 46%49%Vaajakoski: 54%51%
Tổng số cú sútGBK: 1321Vaajakoski: 2210
Sút trúng đíchGBK: 28Vaajakoski: 85
Sút trượtGBK: 1112Vaajakoski: 144
Phạt gócGBK: 58Vaajakoski: 102
Thẻ vàngGBK: 01Vaajakoski: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Vaajakoski
Tổng bàn thắngGBK: 3.3Vaajakoski: 4.5
Bàn thắng ghi đượcGBK: 1.3Vaajakoski: 1.9
Bàn thuaGBK: 2Vaajakoski: 2.6
Kiểm soát bóngGBK: 40%Vaajakoski: 51%
Tổng số cú sútGBK: 14.8Vaajakoski: 12
Sút trúng đíchGBK: 5.8Vaajakoski: 6
Sút trượtGBK: 9Vaajakoski: 6
Phạt gócGBK: 6.6Vaajakoski: 3.3
Thẻ vàngGBK: 2Vaajakoski: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vaajakoski
ThắngGBK: 4Vaajakoski: 2
Trên 1.5 bànGBK: 9Vaajakoski: 8
Trên 2.5 bànGBK: 6Vaajakoski: 7
Trên 3.5 bànGBK: 4Vaajakoski: 6
Cả hai đội ghi bànGBK: 4Vaajakoski: 7
Thắng bất ngờGBK: 1Vaajakoski: 0
Thua bất ngờGBK: 0Vaajakoski: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
09 thg 82023
Vaajakoski
GBK51
06 thg 52023
GBK
Vaajakoski10
20 thg 72022
Vaajakoski
GBK24
08 thg 52022
GBK
Vaajakoski13
17 thg 72021
GBK
Vaajakoski04
09 thg 52021
Vaajakoski
GBK30
17 thg 102020
Vaajakoski
GBK31
05 thg 102019
Vaajakoski
GBK51
07 thg 72019
GBK
Vaajakoski20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)