Germinal de Rawson Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Germinal R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Olimpo B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:10 Kết thúc |
Germinal R
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
![]() Santamarina
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Germinal R
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Circulo D
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Germinal
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Sol de Mayo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Julio R
5
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Estudiant
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Germinal de Rawson
Bạn đang tìm nhận định Germinal de Rawson? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Germinal de Rawson, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Germinal de Rawson với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Germinal de Rawson đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Germinal de Rawson hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Germinal de Rawson đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Silva
|
23 | MID | 6.99 |
|
I. Esculino
|
21 | DEF | 6.61 |
|
L. Villalba
|
27 | MID | - |
|
Damián Rojas
|
24 | FWD | - |
|
A. Amiconi
|
21 | DEF | - |
|
N. Mallea
|
21 | FWD | - |
|
G. Bortoli
|
25 | FWD | - |
|
S. Satler
|
23 | FWD | - |
|
B. Ramos
|
25 | FWD | - |
|
E. Galabert
|
24 | FWD | - |
|
E. López
|
37 | FWD | - |
|
J. Levicoy
|
22 | MID | - |
|
F. Carcamo
|
25 | MID | - |
|
E. Santilli
|
22 | MID | - |
|
A. Palavecino
|
22 | MID | - |
|
I. Pérez
|
22 | MID | - |
|
F. Giménez
|
35 | MID | - |
|
L. Veloso
|
19 | MID | - |
|
T. Barra
|
21 | MID | - |
|
K. Duarte
|
24 | MID | - |
|
G. Morón
|
25 | MID | - |
|
J. Parra
|
29 | MID | - |
|
J. Barro
|
24 | DEF | - |
|
M. González
|
24 | DEF | - |
|
A. Ponce
|
23 | DEF | - |
|
N. Ibarlucea
|
33 | DEF | - |
|
I. Terán
|
33 | DEF | - |
|
S. Velázquez
|
24 | GK | - |
|
M. Nievas
|
27 | GK | - |




