Nhận định Ballymena United vs Glenavon FC - 7 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.91
Glenavon FC thắng hoặc hòa
5.9/10
Kèo 1X2
24.10
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.49
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGlenavon FC
Kiểm soát bóngBallymena United: 53%Glenavon FC: 47%
Tổng số cú sútBallymena United: 6Glenavon FC: 5
Sút trúng đíchBallymena United: 2Glenavon FC: 2
Sút trượtBallymena United: 3Glenavon FC: 2
Phạt gócBallymena United: 4Glenavon FC: 3
Thẻ vàngBallymena United: 1Glenavon FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Glenavon FC
Tổng bàn thắngBallymena United: 2.7Glenavon FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBallymena United: 1.2Glenavon FC: 1.6
Bàn thuaBallymena United: 1.5Glenavon FC: 1.5
Kiểm soát bóngBallymena United: 48%Glenavon FC: 54%
Tổng số cú sútBallymena United: 5.7Glenavon FC: 5.8
Sút trúng đíchBallymena United: 2.3Glenavon FC: 2.9
Sút trượtBallymena United: 3.4Glenavon FC: 2.9
Phạt gócBallymena United: 4.3Glenavon FC: 4.3
Thẻ vàngBallymena United: 2.83Glenavon FC: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glenavon FC
ThắngBallymena United: 2Glenavon FC: 4
Trên 1.5 bànBallymena United: 9Glenavon FC: 10
Trên 2.5 bànBallymena United: 6Glenavon FC: 9
Trên 3.5 bànBallymena United: 2Glenavon FC: 2
Cả hai đội ghi bànBallymena United: 7Glenavon FC: 6
Thắng bất ngờBallymena United: 0Glenavon FC: 0
Thua bất ngờBallymena United: 0Glenavon FC: 0
Đối đầu
6
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Ballymena United1
Glenavon FC1
24 thg 2, 26
Ballymena United2
Glenavon FC2
29 thg 11, 25
Glenavon FC3
Ballymena United1
09 thg 8, 25
Glenavon FC0
Ballymena United2
19 thg 4, 25
Glenavon FC2
Ballymena United0
30 thg 12, 24
Ballymena United0
Glenavon FC2
12 thg 10, 24
Glenavon FC0
Ballymena United1
30 thg 8, 24
Ballymena United3
Glenavon FC1
16 thg 4, 24
Ballymena United1
Glenavon FC0
30 thg 12, 23
Glenavon FC0
Ballymena United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 64-58 | 53 |
| 2 |
|
38 | 44-66 | 44 |
| 3 |
|
38 | 46-58 | 39 |
| 4 |
|
38 | 41-65 | 39 |
| 5 |
|
38 | 48-81 | 36 |
| 6 |
|
38 | 37-69 | 28 |
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation