Gold Coast Knights Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
| 04:30 |
Gold C
0
:
0
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
05:30 Kết thúc |
WDSC Wolves
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Gold C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
Eastern S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
03:00 Kết thúc |
Brisbane
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Magic United
0
:
7
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
04:15 Kết thúc |
Gold C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
3.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Moreton C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
00:30 Kết thúc |
Brisbane II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gold Coast Knights
Bạn đang tìm nhận định Gold Coast Knights? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gold Coast Knights được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Gold Coast Knights với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Queensland NPL, Gold Coast Knights đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Gold Coast Knights hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gold Coast Knights đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 6 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 16 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 10 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.7 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rahmat Akbari
|
25 | MID | 7.42 |
|
M. Brown
|
30 | - | 7.28 |
|
L. Croll
|
29 | DEF | 7.11 |
|
M. Walters
|
24 | - | 7.10 |
|
Zander Guy
|
27 | - | 6.20 |



