Gold Coast Knights Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gold C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:30 Kết thúc |
Gold C
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Peninsula P
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
02:15 Kết thúc |
Gold C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
WDSC Wolves
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Gold C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
Eastern S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
03:00 Kết thúc |
Brisbane
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Magic United
0
:
7
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gold Coast Knights
Bạn đang tìm nhận định Gold Coast Knights? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gold Coast Knights, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Gold Coast Knights với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Queensland NPL, Gold Coast Knights đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Gold Coast Knights hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gold Coast Knights đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 20 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 12 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.5 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rahmat Akbari
|
25 | MID | 7.42 |
|
M. Brown
|
30 | - | 7.28 |
|
L. Croll
|
29 | DEF | 7.11 |
|
M. Walters
|
24 | - | 7.10 |
|
Zander Guy
|
27 | - | 6.20 |



