Nhận định Gold Coast Knights vs Olympic - 5 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.41
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.86
3.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.30
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympic
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 54%Olympic: 46%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 10Olympic: 10
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 3Olympic: 3
Sút trượtGold Coast Knights: 5Olympic: 6
Phạt gócGold Coast Knights: 8Olympic: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympic
Tổng bàn thắngGold Coast Knights: 3.9Olympic: 4.1
Bàn thắng ghi đượcGold Coast Knights: 2.4Olympic: 2.2
Bàn thuaGold Coast Knights: 1.5Olympic: 1.9
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 54%Olympic: 52%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 10.3Olympic: 11.7
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 4.6Olympic: 4.3
Sút trượtGold Coast Knights: 5.7Olympic: 7.3
Phạt gócGold Coast Knights: 7.6Olympic: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympic
ThắngGold Coast Knights: 5Olympic: 4
Trên 1.5 bànGold Coast Knights: 9Olympic: 9
Trên 2.5 bànGold Coast Knights: 7Olympic: 7
Trên 3.5 bànGold Coast Knights: 6Olympic: 5
Cả hai đội ghi bànGold Coast Knights: 6Olympic: 7
Thắng bất ngờGold Coast Knights: 0Olympic: 0
Thua bất ngờGold Coast Knights: 0Olympic: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Olympic1
Gold Coast Knights0
25 thg 7, 25
Gold Coast Knights1
Olympic0
06 thg 7, 25
Olympic2
Gold Coast Knights0
21 thg 6, 24
Gold Coast Knights3
Olympic1
24 thg 3, 24
Olympic0
Gold Coast Knights1
20 thg 8, 23
Gold Coast Knights4
Olympic2
14 thg 5, 23
Gold Coast Knights3
Olympic0
10 thg 9, 22
Gold Coast Knights2
Olympic0
14 thg 8, 22
Gold Coast Knights2
Olympic2
04 thg 6, 22
Olympic4
Gold Coast Knights1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |