Nhận định Gold Coast Knights vs WDSC Wolves - 18 thg 7, 2026
11.75
X4.20
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
Gold Coast Knights thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.75
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWDSC Wolves
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 56%WDSC Wolves: 44%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 13WDSC Wolves: 8
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 7WDSC Wolves: 3
Sút trượtGold Coast Knights: 5WDSC Wolves: 5
Phạt gócGold Coast Knights: 7WDSC Wolves: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
WDSC Wolves
Tổng bàn thắngGold Coast Knights: 3.7WDSC Wolves: 3.3
Bàn thắng ghi đượcGold Coast Knights: 2.3WDSC Wolves: 1.5
Bàn thuaGold Coast Knights: 1.4WDSC Wolves: 1.8
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 50%WDSC Wolves: 49%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 11.4WDSC Wolves: 11.9
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 6.1WDSC Wolves: 4.3
Sút trượtGold Coast Knights: 5.3WDSC Wolves: 7.6
Phạt gócGold Coast Knights: 6.3WDSC Wolves: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
WDSC Wolves
ThắngGold Coast Knights: 7WDSC Wolves: 4
Trên 1.5 bànGold Coast Knights: 9WDSC Wolves: 9
Trên 2.5 bànGold Coast Knights: 8WDSC Wolves: 8
Trên 3.5 bànGold Coast Knights: 5WDSC Wolves: 3
Cả hai đội ghi bànGold Coast Knights: 7WDSC Wolves: 8
Thắng bất ngờGold Coast Knights: 0WDSC Wolves: 0
Thua bất ngờGold Coast Knights: 0WDSC Wolves: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
WDSC Wolves0
Gold Coast Knights4
08 thg 6, 25
Gold Coast Knights4
WDSC Wolves2
01 thg 3, 25
WDSC Wolves0
Gold Coast Knights2
25 thg 5, 24
WDSC Wolves3
Gold Coast Knights5
23 thg 2, 24
Gold Coast Knights9
WDSC Wolves0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |