Nhận định Gold Coast Knights vs Gold Coast United - 25 thg 7, 2026
11.45
X4.60
25.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.45
Gold Coast Knights thắng
7.9/10
Kèo 1X2
11.45
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.61
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGold C
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 59%Gold Coast United: 41%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 13Gold Coast United: 5
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 7Gold Coast United: 2
Sút trượtGold Coast Knights: 6Gold Coast United: 3
Phạt gócGold Coast Knights: 7Gold Coast United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gold C
Tổng bàn thắngGold Coast Knights: 3.6Gold Coast United: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGold Coast Knights: 2Gold Coast United: 1.1
Bàn thuaGold Coast Knights: 1.6Gold Coast United: 1.8
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 50%Gold Coast United: 45%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 11.2Gold Coast United: 5.3
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 6.1Gold Coast United: 2.3
Sút trượtGold Coast Knights: 5.1Gold Coast United: 3
Phạt gócGold Coast Knights: 6.3Gold Coast United: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gold C
ThắngGold Coast Knights: 6Gold Coast United: 2
Trên 1.5 bànGold Coast Knights: 9Gold Coast United: 7
Trên 2.5 bànGold Coast Knights: 8Gold Coast United: 7
Trên 3.5 bànGold Coast Knights: 4Gold Coast United: 4
Cả hai đội ghi bànGold Coast Knights: 8Gold Coast United: 4
Thắng bất ngờGold Coast Knights: 0Gold Coast United: 0
Thua bất ngờGold Coast Knights: 0Gold Coast United: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 25
Gold Coast United0
Gold Coast Knights1
24 thg 5, 25
Gold Coast Knights0
Gold Coast United1
01 thg 6, 24
Gold Coast Knights5
Gold Coast United1
01 thg 3, 24
Gold Coast United1
Gold Coast Knights2
03 thg 6, 23
Gold Coast United1
Gold Coast Knights2
24 thg 2, 23
Gold Coast Knights0
Gold Coast United3
05 thg 8, 22
Gold Coast United2
Gold Coast Knights2
07 thg 5, 22
Gold Coast Knights1
Gold Coast United0
24 thg 10, 21
Gold Coast Knights0
Gold Coast United4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |