Nhận định Gold Coast Knights vs Moreton City Excelsior - 4 thg 7, 2026
12.57
X3.90
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X21.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMoreton C
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 45%Moreton City Excelsior: 55%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 10Moreton City Excelsior: 12
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 5Moreton City Excelsior: 5
Sút trượtGold Coast Knights: 5Moreton City Excelsior: 7
Phạt gócGold Coast Knights: 6Moreton City Excelsior: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Moreton C
Tổng bàn thắngGold Coast Knights: 3.7Moreton City Excelsior: 4.2
Bàn thắng ghi đượcGold Coast Knights: 2.2Moreton City Excelsior: 2.6
Bàn thuaGold Coast Knights: 1.5Moreton City Excelsior: 1.6
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 53%Moreton City Excelsior: 58%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 11.1Moreton City Excelsior: 13.8
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 5.1Moreton City Excelsior: 6.6
Sút trượtGold Coast Knights: 6Moreton City Excelsior: 7.2
Phạt gócGold Coast Knights: 8Moreton City Excelsior: 6.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Moreton C
ThắngGold Coast Knights: 6Moreton City Excelsior: 6
Trên 1.5 bànGold Coast Knights: 9Moreton City Excelsior: 8
Trên 2.5 bànGold Coast Knights: 7Moreton City Excelsior: 7
Trên 3.5 bànGold Coast Knights: 5Moreton City Excelsior: 6
Cả hai đội ghi bànGold Coast Knights: 7Moreton City Excelsior: 6
Thắng bất ngờGold Coast Knights: 0Moreton City Excelsior: 0
Thua bất ngờGold Coast Knights: 0Moreton City Excelsior: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 2, 26
Moreton City Excelsior4
Gold Coast Knights1
15 thg 8, 25
Moreton City Excelsior4
Gold Coast Knights0
02 thg 5, 25
Gold Coast Knights1
Moreton City Excelsior0
02 thg 8, 24
Gold Coast Knights2
Moreton City Excelsior5
27 thg 4, 24
Moreton City Excelsior2
Gold Coast Knights3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |