Nhận định Gold Coast Knights vs Lions - 7 thg 7, 2026
13.60
X4.50
21.78
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.24
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.78
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.24
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.56
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILions
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 40%Lions: 60%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 9Lions: 15
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 4Lions: 7
Sút trượtGold Coast Knights: 4Lions: 8
Phạt gócGold Coast Knights: 6Lions: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Lions
Tổng bàn thắngGold Coast Knights: 3.7Lions: 4.2
Bàn thắng ghi đượcGold Coast Knights: 2.2Lions: 3.2
Bàn thuaGold Coast Knights: 1.5Lions: 1
Kiểm soát bóngGold Coast Knights: 52%Lions: 60%
Tổng số cú sútGold Coast Knights: 11.4Lions: 17.6
Sút trúng đíchGold Coast Knights: 5.3Lions: 8.4
Sút trượtGold Coast Knights: 6.1Lions: 9.2
Phạt gócGold Coast Knights: 7.8Lions: 7.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lions
ThắngGold Coast Knights: 6Lions: 9
Trên 1.5 bànGold Coast Knights: 9Lions: 9
Trên 2.5 bànGold Coast Knights: 7Lions: 7
Trên 3.5 bànGold Coast Knights: 5Lions: 6
Cả hai đội ghi bànGold Coast Knights: 7Lions: 5
Thắng bất ngờGold Coast Knights: 0Lions: 0
Thua bất ngờGold Coast Knights: 0Lions: 0
Đối đầu
6
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Lions2
Gold Coast Knights2
30 thg 5, 25
Lions3
Gold Coast Knights1
21 thg 2, 25
Gold Coast Knights3
Lions1
31 thg 8, 24
Gold Coast Knights0
Lions1
18 thg 8, 24
Gold Coast Knights5
Lions0
18 thg 5, 24
Lions1
Gold Coast Knights1
13 thg 8, 23
Gold Coast Knights1
Lions1
06 thg 5, 23
Lions1
Gold Coast Knights1
26 thg 6, 22
Gold Coast Knights1
Lions1
19 thg 3, 22
Lions3
Gold Coast Knights6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |