1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Gorica
HNK Gorica

HNK Gorica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.85m
KEY INSIGHT HNK Gorica có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND HNK Gorica không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
165 Trận đấu đã nhận định
62.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HNK Gorica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
2 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
1.55
4.2
6.4

1

1.55

U3.5

1.37

YES

1.95

1

1.55
5.8/10

10:00

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
2 : 0
NK Osijek
NK Osijek
2.23
3.4
3.5

2

3.5

U3.5

1.32

NO

1.95

U3.5

1.32
7/10

12:15

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
1 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
4.1
3.65
1.93

X2

1.27

O1.5

1.3

NO

2.02

O1.5

1.3
4/10

10:00

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
1 : 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
6.8
5.1
1.5

1X

2.72

O2.5

1.6

YES

1.77

O2.5

1.6
7/10

12:00

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
1 : 0
Istra 1961
Istra 1961
2
3.5
3.9

1

2

O1.5

1.35

YES

1.85

1X

1.29
8.5/10

13:15

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
2.7
2.9
2.7

1

2.7

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
2.6/10

09:30

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 2
HNK Gorica
HNK Gorica
3
3.35
2.5

2

2.5

O1.5

1.32

NO

2.07

O1.5

1.32
5.6/10

09:30

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
0 : 2
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.27
3.35
3.25

1

2.27

O1.5

1.31

YES

1.75

O1.5

1.31
6/10

12:30

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
1 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
1.48
4.35
7.5

1

1.48

O2.5

1.75

YES

1.91

O2.5

1.75
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Gorica

Bạn đang tìm nhận định HNK Gorica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Gorica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của HNK Gorica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Gorica đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, HNK Gorica đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.85 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

HNK Gorica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Gorica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng7411
Hòa358
Thua8816
Bàn thắng ghi được231740
Bàn thắng để thủng lưới232346
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 23 G
4-2-3-1 10 G
4-3-2-1 1 G
73 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Moustapha
H. Moustapha
22 DEF 7.30
Iker Pozo
Iker Pozo
25 MID 7.29
M. Čabraja
M. Čabraja
28 DEF 7.15
Ž. Trontelj
Ž. Trontelj
25 DEF 7.00
B. Bogojević
B. Bogojević
27 MID 6.95
Ante Kavelj
Ante Kavelj
20 FWD 6.93
J. Gurlica
J. Gurlica
21 DEF 6.90
J. Pršir
J. Pršir
25 MID 6.86
D. Matijaš
D. Matijaš
26 GK 6.85
S. Perić
S. Perić
28 DEF 6.83
J. Filipović
J. Filipović
33 DEF 6.82
D. Pavičić
D. Pavičić
31 FWD 6.78
F. Čuić
F. Čuić
22 FWD 6.70
S. Kučiš
S. Kučiš
19 MID 6.68
O. Bakić
O. Bakić
23 MID 6.68
Z. Josic
Z. Josic
19 DEF 6.60
L. Vrzić
L. Vrzić
18 DEF 6.59
T. Epailly
T. Epailly
26 FWD 6.59
S. Wisdom
S. Wisdom
22 FWD 6.58
I. Fiolić
I. Fiolić
29 MID 6.57
A. Erceg
A. Erceg
36 FWD 6.57
E. Duraković
E. Duraković
25 DEF 6.54
M. Gashi
M. Gashi
19 FWD 6.54
M. Leš
M. Leš
25 MID 6.53
V. Pelko
V. Pelko
23 FWD 6.40
F. Cuic
F. Cuic
22 FWD 6.35
M. Kelava
M. Kelava
16 MID 6.20