HNK Gorica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
HNK Gorica Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
HNK Rijeka
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
HNK Gorica
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
12:15 Kết thúc |
Slaven B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
HNK Gorica
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
HNK Gorica
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Sibenik
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Vukovar
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.6/10 |
09:30 Kết thúc |
HNK Gorica
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
12:30 Kết thúc |
HNK H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Gorica
Bạn đang tìm nhận định HNK Gorica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Gorica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của HNK Gorica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Gorica đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, HNK Gorica đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.85 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
HNK Gorica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Gorica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 17 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 23 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Moustapha
|
22 | DEF | 7.30 |
|
Iker Pozo
|
25 | MID | 7.29 |
|
M. Čabraja
|
28 | DEF | 7.15 |
|
Ž. Trontelj
|
25 | DEF | 7.00 |
|
B. Bogojević
|
27 | MID | 6.95 |
|
Ante Kavelj
|
20 | FWD | 6.93 |
|
J. Gurlica
|
21 | DEF | 6.90 |
|
J. Pršir
|
25 | MID | 6.86 |
|
D. Matijaš
|
26 | GK | 6.85 |
|
S. Perić
|
28 | DEF | 6.83 |
|
J. Filipović
|
33 | DEF | 6.82 |
|
D. Pavičić
|
31 | FWD | 6.78 |
|
F. Čuić
|
22 | FWD | 6.70 |
|
S. Kučiš
|
19 | MID | 6.68 |
|
O. Bakić
|
23 | MID | 6.68 |
|
Z. Josic
|
19 | DEF | 6.60 |
|
L. Vrzić
|
18 | DEF | 6.59 |
|
T. Epailly
|
26 | FWD | 6.59 |
|
S. Wisdom
|
22 | FWD | 6.58 |
|
I. Fiolić
|
29 | MID | 6.57 |
|
A. Erceg
|
36 | FWD | 6.57 |
|
E. Duraković
|
25 | DEF | 6.54 |
|
M. Gashi
|
19 | FWD | 6.54 |
|
M. Leš
|
25 | MID | 6.53 |
|
V. Pelko
|
23 | FWD | 6.40 |
|
F. Cuic
|
22 | FWD | 6.35 |
|
M. Kelava
|
16 | MID | 6.20 |




