1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Gorica
HNK Gorica

HNK Gorica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.85m
KEY INSIGHT HNK Gorica không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
161 Trận đấu đã nhận định
62.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HNK Gorica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
HNK Gorica
HNK Gorica
vs
Istra 1961
Istra 1961
2
3.45
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:15

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
2.7
2.9
2.7

1

2.7

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
2.6/10

09:30

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 2
HNK Gorica
HNK Gorica
3
3.35
2.5

2

2.5

O1.5

1.32

NO

2.07

O1.5

1.32
5.6/10

09:30

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
0 : 2
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.27
3.35
3.25

1

2.27

O1.5

1.31

YES

1.75

O1.5

1.31
6/10

12:30

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
1 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
1.48
4.35
7.5

1

1.48

O2.5

1.75

YES

1.91

O2.5

1.75
8/10

12:30

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
3 : 6
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
7.7
4.45
1.5

2

1.5

O2.5

1.64

NO

1.97

2

1.5
8/10

12:15

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
HNK Gorica
HNK Gorica
2.62
3.3
2.9

X2

1.53

U3.5

1.31

YES

1.83

U3.5

1.31
3.2/10

11:45

Kết thúc
Gorica
Gorica
4 : 0
Rijeka
Rijeka
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.22

YES

1.97

X2

1.42
7.7/10

09:00

Kết thúc
Osijek
Osijek
0 : 0
Gorica
Gorica
2.42
3
3.6

1

2.42

U3.5

1.25

NO

1.88

1X

1.31
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Gorica

Bạn đang tìm nhận định HNK Gorica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HNK Gorica được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của HNK Gorica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Gorica đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, HNK Gorica đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.27 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

HNK Gorica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HNK Gorica đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng538
Hòa358
Thua7714
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới212142
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
4-2-3-1 10 G
66 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
20 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Iker Pozo
Iker Pozo
25 MID 7.22
M. Čabraja
M. Čabraja
28 DEF 7.16
B. Bogojević
B. Bogojević
27 MID 7.06
Ž. Trontelj
Ž. Trontelj
25 DEF 7.00
J. Gurlica
J. Gurlica
21 DEF 6.90
J. Filipović
J. Filipović
33 DEF 6.88
Ante Kavelj
Ante Kavelj
20 FWD 6.87
J. Pršir
J. Pršir
25 MID 6.84
D. Matijaš
D. Matijaš
26 GK 6.83
S. Perić
S. Perić
28 DEF 6.75
D. Pavičić
D. Pavičić
31 FWD 6.74
F. Čuić
F. Čuić
22 FWD 6.70
S. Kučiš
S. Kučiš
19 MID 6.67
O. Bakić
O. Bakić
23 MID 6.67
T. Epailly
T. Epailly
26 FWD 6.64
L. Vrzić
L. Vrzić
18 DEF 6.63
S. Wisdom
S. Wisdom
22 FWD 6.58
A. Erceg
A. Erceg
36 FWD 6.56
E. Duraković
E. Duraković
25 DEF 6.55
I. Fiolić
I. Fiolić
29 MID 6.55
M. Gashi
M. Gashi
19 FWD 6.54
M. Leš
M. Leš
25 MID 6.52
Z. Josic
Z. Josic
19 DEF 6.45
V. Pelko
V. Pelko
23 FWD 6.40
F. Cuic
F. Cuic
22 FWD 6.35