icon back

HNK Gorica

HNK Gorica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.85m
KEY INSIGHT HNK Gorica có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND HNK Gorica ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
154 Trận đấu đã nhận định
61.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gorica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

予定
Osijek
Osijek
vs
Gorica
Gorica
2.3
3.05
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

終了
Gorica
Gorica
2 : 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo
2.37
3.3
3.45

X

3.3

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
6.9/10

12:00

終了
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 3
Gorica
Gorica
2.82
3.2
2.66

X

3.2

U2.5

1.8

NO

2.07

U2.5

1.8
3.7/10

12:15

終了
Din. Zagreb
Din. Zagreb
4 : 2
Gorica
Gorica
1.32
5.2
10.5

1

1.32

O1.5

1.26

NO

1.68

1

1.32
8.8/10

10:00

終了
Istra 1961
Istra 1961
0 : 2
Gorica
Gorica
2.52
3.3
3.4

1

2.52

O1.5

1.39

YES

1.91

1X

1.39
7.9/10

10:00

終了
Gorica
Gorica
0 : 0
Vukovar 1991
Vukovar 1991
1.92
3.5
4.4

1X

1.28

O1.5

1.29

YES

1.77

O1.5

1.29
5.6/10

13:00

終了
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
3 : 0
Gorica
Gorica
2.25
3.3
3.5

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
5/10

10:00

終了
Gorica
Gorica
1 : 0
Hajduk Split
Hajduk Split
3.9
3.35
2.22

2

2.22

U3.5

1.27

YES

1.88

X2

1.33
8.5/10

05:30

終了
Gorica
Gorica
1 : 0
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2.3
3.45
3.15

X2

1.65

O2.5

1.72

YES

1.62

O2.5

1.72
2.5/10

14:15

終了
Sibenik
Sibenik
0 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
2.7
2.9
2.7

1

2.7

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng HNK Gorica. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của HNK Gorica với tỷ lệ trúng 61.69% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng437
Hòa235
Thua6612
Bàn thắng ghi được131427
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
4-2-3-1 10 G
54 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Iker Pozo
Iker Pozo
25 MID 7.24
M. Čabraja
M. Čabraja
28 DEF 7.15
Ž. Trontelj
Ž. Trontelj
25 DEF 7.08
B. Bogojević
B. Bogojević
27 MID 7.00
J. Gurlica
J. Gurlica
21 DEF 6.90
J. Filipović
J. Filipović
33 DEF 6.85
J. Pršir
J. Pršir
25 MID 6.85
Ante Kavelj
Ante Kavelj
20 FWD 6.84
D. Pavičić
D. Pavičić
31 FWD 6.79
S. Perić
S. Perić
28 DEF 6.78
D. Matijaš
D. Matijaš
26 GK 6.76
S. Wisdom
S. Wisdom
22 FWD 6.74
O. Bakić
O. Bakić
23 MID 6.73
S. Kučiš
S. Kučiš
19 MID 6.70
F. Čuić
F. Čuić
22 FWD 6.70
L. Vrzić
L. Vrzić
18 DEF 6.63
M. Gashi
M. Gashi
19 FWD 6.56
M. Leš
M. Leš
25 MID 6.54
E. Duraković
E. Duraković
25 DEF 6.53
I. Fiolić
I. Fiolić
29 MID 6.53
Z. Josic
Z. Josic
19 DEF 6.45
T. Epailly
T. Epailly
26 FWD 6.43
V. Pelko
V. Pelko
23 FWD 6.40
F. Cuic
F. Cuic
22 FWD 6.35
A. Erceg
A. Erceg
36 FWD 6.30