Nhận định Sibenik vs HNK Gorica - 28 thg 4, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
12.70
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.87
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHNK Gorica
Kiểm soát bóngSibenik: 55%HNK Gorica: 45%
Tổng số cú sútSibenik: 10HNK Gorica: 8
Sút trúng đíchSibenik: 3HNK Gorica: 2
Sút trượtSibenik: 4HNK Gorica: 3
Phạt gócSibenik: 5HNK Gorica: 2
Thẻ vàngSibenik: 1HNK Gorica: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
HNK Gorica
Tổng bàn thắngSibenik: 2.4HNK Gorica: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSibenik: 0.9HNK Gorica: 1.1
Bàn thuaSibenik: 1.5HNK Gorica: 1.1
Kiểm soát bóngSibenik: 45%HNK Gorica: 46%
Tổng số cú sútSibenik: 8HNK Gorica: 6.7
Sút trúng đíchSibenik: 2.8HNK Gorica: 1.8
Sút trượtSibenik: 3.2HNK Gorica: 3.7
Phạm lỗiSibenik: 12.7HNK Gorica: 11.5
Phạt gócSibenik: 4.1HNK Gorica: 2
Việt vịSibenik: 1.1HNK Gorica: 2.2
Thẻ vàngSibenik: 1.9HNK Gorica: 2.13
Thẻ đỏSibenik: 0.2HNK Gorica: 0.13
Tổng số đường chuyềnSibenik: 293HNK Gorica: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HNK Gorica
ThắngSibenik: 3HNK Gorica: 4
Trên 1.5 bànSibenik: 7HNK Gorica: 6
Trên 2.5 bànSibenik: 4HNK Gorica: 5
Trên 3.5 bànSibenik: 2HNK Gorica: 2
Cả hai đội ghi bànSibenik: 4HNK Gorica: 4
Thắng bất ngờSibenik: 0HNK Gorica: 1
Thua bất ngờSibenik: 0HNK Gorica: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
28 thg 4, 25
Sibenik0
HNK Gorica0
23 thg 2, 25
HNK Gorica1
Sibenik0
24 thg 11, 24
Sibenik1
HNK Gorica0
30 thg 8, 24
HNK Gorica2
Sibenik1
14 thg 4, 23
Sibenik0
HNK Gorica4
05 thg 2, 23
HNK Gorica0
Sibenik3
09 thg 11, 22
Sibenik2
HNK Gorica0
02 thg 10, 22
Sibenik1
HNK Gorica1
23 thg 7, 22
HNK Gorica0
Sibenik0
02 thg 4, 22
Sibenik0
HNK Gorica1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 93-28 | 85 |
| 2 |
|
35 | 55-33 | 65 |
| 3 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 4 |
|
35 | 47-36 | 50 |
| 5 |
|
35 | 39-48 | 43 |
| 6 |
|
35 | 40-52 | 43 |
| 7 |
|
35 | 40-46 | 41 |
| 8 |
|
35 | 46-59 | 41 |
| 9 |
|
35 | 25-49 | 32 |
| 10 |
|
35 | 34-67 | 28 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation