Granada Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Granada Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Real Madrid W
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Granada
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Real S
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Granada
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Granada
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Granada
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Sevilla FC W
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Granada CF W
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Granada
Bạn đang tìm nhận định Granada? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Granada, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Granada với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Granada đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Granada đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Granada hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Granada đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 19 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 14 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |






