Nhận định Real Madrid W vs Granada - 31 thg 5, 2026
11.19
X7.70
213.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.19
Real Madrid W thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.19
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.97
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.52
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGranada
xGReal Madrid W: 1.34Granada: 0.35
Kiểm soát bóngReal Madrid W: 67%Granada: 33%
Tổng số cú sútReal Madrid W: 13Granada: 3
Sút trúng đíchReal Madrid W: 4Granada: 1
Sút trượtReal Madrid W: 4Granada: 1
Thẻ vàngReal Madrid W: 1Granada: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Granada
Bàn thắng kỳ vọngReal Madrid W: 1.22Granada: 0.95
Tổng bàn thắngReal Madrid W: 3.2Granada: 2.6
Bàn thắng ghi đượcReal Madrid W: 1.6Granada: 1.5
Bàn thuaReal Madrid W: 1.6Granada: 1.1
Kiểm soát bóngReal Madrid W: 49%Granada: 47%
Tổng số cú sútReal Madrid W: 10.7Granada: 8.7
Sút trúng đíchReal Madrid W: 3.9Granada: 3.7
Sút trượtReal Madrid W: 3.9Granada: 3.7
Phạm lỗiReal Madrid W: 9Granada: 8.2
Phạt gócReal Madrid W: 3.6Granada: 3
Việt vịReal Madrid W: 2.3Granada: 1.4
Thẻ vàngReal Madrid W: 2.13Granada: 1.78
Tổng số đường chuyềnReal Madrid W: 418Granada: 373
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Granada
ThắngReal Madrid W: 6Granada: 6
Trên 1.5 bànReal Madrid W: 8Granada: 7
Trên 2.5 bànReal Madrid W: 5Granada: 4
Trên 3.5 bànReal Madrid W: 3Granada: 2
Cả hai đội ghi bànReal Madrid W: 2Granada: 3
Thắng bất ngờReal Madrid W: 0Granada: 0
Thua bất ngờReal Madrid W: 0Granada: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Granada0
Real Madrid W3
04 thg 5, 25
Granada1
Real Madrid W2
12 thg 1, 25
Real Madrid W3
Granada1
14 thg 4, 24
Real Madrid W5
Granada0
14 thg 10, 23
Granada2
Real Madrid W5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation