1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Grotta
Grotta

Grotta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €735.00Th.
KEY INSIGHT Grotta ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Grotta có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Grotta thắng khi là cửa dưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
87 Trận đấu đã nhận định
73.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grotta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
1 : 2
Grotta
Grotta
1.65
4.1
4.4

X2

2.2

O2.5

1.47

YES

1.54

GG

1.54
6.2/10

15:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
2 : 3
Grotta
Grotta
1.5
4.6
6

1

1.5

O2.5

1.35

YES

1.53

O2.5

1.35
5/10

10:00

Kết thúc
Grotta
Grotta
5 : 3
Vestri
Vestri
2.8
3.7
2.25

1

2.8

O2.5

1.51

YES

1.48

GG

1.48
5/10

15:15

Kết thúc
Grotta
Grotta
1 : 3
Afturelding
Afturelding
4.9
4.8
1.53

1X

2.42

O2.5

1.44

YES

1.55

O2.5

1.44
5/10

10:00

Kết thúc
Vestri
Vestri
0 : 4
Grotta
Grotta
1.62
5.1
4.3

X2

2.2

O2.5

1.33

YES

1.41

O2.5

1.33
4.2/10

10:00

Kết thúc
Aegir
Aegir
0 : 1
Grotta
Grotta
2.47
3.7
2.62

2

2.62

O2.5

1.5

YES

1.43

GG

1.43
4.3/10

15:15

Kết thúc
Grotta
Grotta
1 : 2
Leiknir R.
Leiknir R.
2.65
3.7
2.48

1

2.65

O2.5

1.5

YES

1.44

1X

1.55
5/10

10:00

Kết thúc
Haukar
Haukar
0 : 6
Grotta
Grotta
3.24
3.72
1.86

2

1.86

O2.5

1.47

YES

1.45

X2

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Grotta
Grotta
3 : 2
Vikingur Olafsiik
Vikingur
1.82
3.92
3.4

1

1.79

O2.5

1.44

YES

1.44

O2.5

1.44
5/10

10:00

Kết thúc
Grotta
Grotta
0 : 2
Vidir
Vidir
1.5
4.2
5.25

1

1.5

O2.5

1.55

YES

1.65

1

1.5
4.5/10

14:00

Kết thúc
Dalvik R
Dalvik / Reynir
0 : 1
Grotta
Grotta
1.95
3.6
3.3

2

3.3

O2.5

1.51

NO

2.45

AS

1.28
5/10

01:00

Kết thúc
Grotta
Grotta
1 : 3
Kordrengir
Kordrengir
1.86
3.3
3.55

1

1.86

O2.5

1.48

NO

2.6

O2.5

1.48
2.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grotta

Bạn đang tìm nhận định Grotta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grotta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Grotta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, Grotta đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Grotta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €735.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grotta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng123
Hòa000
Thua213
Bàn thắng ghi được7512
Bàn thắng để thủng lưới8614
Trung bình ghi bàn2.31.72.0
Trung bình thủng lưới2.72.02.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
46-60 2
61-75 2
76-90 2
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 17%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Axel Sigurðarson
Axel Sigurðarson
27 FWD -
K. Þórðarson
K. Þórðarson
25 FWD -
V. Sævarsson
V. Sævarsson
23 MID -
B. Andrésson
B. Andrésson
17 FWD -
D. Jóhannsson
D. Jóhannsson
24 MID -
G. Jakobsson
G. Jakobsson
22 MID -
D. Ásgeirsson
D. Ásgeirsson
28 MID -
V. Guðmundsson
V. Guðmundsson
18 MID -
D. Bjarkason
D. Bjarkason
19 MID -
M. Aziz
M. Aziz
24 MID -
K. Melsted
K. Melsted
26 DEF -
C. McLagan
C. McLagan
23 DEF -
P. Pétursson
P. Pétursson
25 DEF -
M. Steinarsson
M. Steinarsson
24 GK -
E. Sveinbjarnarson
E. Sveinbjarnarson
26 MID -