Chuyển đến nội dung

Nhận định Grotta vs Grindavik - 14 thg 7, 2026

14 thg 719:00
1:2
Kết thúc
12.38 X3.75 22.82

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.40
Grotta thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.38
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.51
6.4/10
Tỷ số chính xác
Grotta21Grindavik

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Grotta
Grindavik
Kiểm soát bóngGrotta: 54%Grindavik: 46%
Tổng số cú sútGrotta: 15Grindavik: 10
Sút trúng đíchGrotta: 8Grindavik: 5
Sút trượtGrotta: 8Grindavik: 5
Phạt gócGrotta: 7Grindavik: 5
Thẻ vàngGrotta: 2Grindavik: 2
Kiểm soát bóngGrotta: 67%Grindavik: 33%
Tổng số cú sútGrotta: 15Grindavik: 4
Sút trúng đíchGrotta: 4Grindavik: 2
Sút trượtGrotta: 11Grindavik: 2
Phạt gócGrotta: 9Grindavik: 8
Thẻ vàngGrotta: 0Grindavik: 2
Kiểm soát bóngGrotta: 67%54%Grindavik: 33%46%
Tổng số cú sútGrotta: 1515Grindavik: 410
Sút trúng đíchGrotta: 48Grindavik: 25
Sút trượtGrotta: 118Grindavik: 25
Phạt gócGrotta: 97Grindavik: 85
Thẻ vàngGrotta: 02Grindavik: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Grotta
Grindavik
Tổng bàn thắngGrotta: 4.4Grindavik: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGrotta: 2.1Grindavik: 1.2
Bàn thuaGrotta: 2.3Grindavik: 1.6
Kiểm soát bóngGrotta: 49%Grindavik: 45%
Tổng số cú sútGrotta: 12.9Grindavik: 10
Sút trúng đíchGrotta: 6.5Grindavik: 4.6
Sút trượtGrotta: 6.4Grindavik: 5.4
Phạt gócGrotta: 6.4Grindavik: 5
Thẻ vàngGrotta: 2.11Grindavik: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Grotta
Grindavik
ThắngGrotta: 5Grindavik: 1
Trên 1.5 bànGrotta: 9Grindavik: 6
Trên 2.5 bànGrotta: 9Grindavik: 5
Trên 3.5 bànGrotta: 6Grindavik: 5
Cả hai đội ghi bànGrotta: 9Grindavik: 5
Thắng bất ngờGrotta: 1Grindavik: 0
Thua bất ngờGrotta: 0Grindavik: 0

Đối đầu

Grotta 4
3 Hòa
3 Grindavik
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 24
Grotta3
Grindavik1
20 thg 5, 24
Grindavik2
Grotta2
09 thg 2, 24
Grotta1
Grindavik2
16 thg 7, 23
Grotta2
Grindavik0
12 thg 5, 23
Grindavik0
Grotta0
17 thg 9, 22
Grotta3
Grindavik1
09 thg 7, 22
Grindavik3
Grotta1
24 thg 8, 21
Grotta2
Grindavik1
18 thg 6, 21
Grindavik3
Grotta1

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 22 65-33 45
2 Throttur Reykjavik 22 50-25 43
3 Fylkir 22 49-36 40
4 HK Kopavogur 22 52-40 38
5 Njardvik 22 38-29 38
6 Leiknir R. 22 34-33 28
7 IR Reykjavik 22 40-46 28
8 Grotta 22 36-43 27
9 Vestri 22 30-43 27
10 Völsungur 22 32-44 26
11 Grindavik 22 25-35 25
12 Ægir 22 25-69 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation