Chuyển đến nội dung

Nhận định Grotta vs HK Kopavogur - 3 thg 7, 2026

Grotta €85.00Th.
3 thg 720:15
2:1
Kết thúc
HK Kopavogur €895.00Th.
13.45 X4.15 21.81

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Cả hai đội cùng ghi bàn 1.28
8.7/10
Kèo 1X2
X4.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.62
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.28
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Grotta22HK Kopavogur

Dự đoán thống kê

AI
Grotta
HK Kopavogur
Kiểm soát bóngGrotta: 48%HK Kopavogur: 52%
Tổng số cú sútGrotta: 11HK Kopavogur: 13
Sút trúng đíchGrotta: 6HK Kopavogur: 6
Sút trượtGrotta: 5HK Kopavogur: 7
Phạt gócGrotta: 6HK Kopavogur: 8
Thẻ vàngGrotta: 2HK Kopavogur: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Grotta
HK Kopavogur
Tổng bàn thắngGrotta: 4.5HK Kopavogur: 3.2
Bàn thắng ghi đượcGrotta: 2.3HK Kopavogur: 1.4
Bàn thuaGrotta: 2.2HK Kopavogur: 1.8
Kiểm soát bóngGrotta: 49%HK Kopavogur: 50%
Tổng số cú sútGrotta: 13.3HK Kopavogur: 12.3
Sút trúng đíchGrotta: 6.6HK Kopavogur: 6.1
Sút trượtGrotta: 6.8HK Kopavogur: 6.2
Phạt gócGrotta: 6.4HK Kopavogur: 7.3
Thẻ vàngGrotta: 2HK Kopavogur: 2.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Grotta
HK Kopavogur
ThắngGrotta: 5HK Kopavogur: 4
Trên 1.5 bànGrotta: 9HK Kopavogur: 9
Trên 2.5 bànGrotta: 9HK Kopavogur: 5
Trên 3.5 bànGrotta: 7HK Kopavogur: 4
Cả hai đội ghi bànGrotta: 8HK Kopavogur: 5
Thắng bất ngờGrotta: 1HK Kopavogur: 0
Thua bất ngờGrotta: 0HK Kopavogur: 0

Đối đầu

Grotta 1
1 Hòa
9 HK Kopavogur
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
HK Kopavogur4
Grotta1
27 thg 7, 22
HK Kopavogur2
Grotta1
24 thg 5, 22
HK Kopavogur3
Grotta1
19 thg 5, 22
Grotta2
HK Kopavogur0
12 thg 3, 22
Grotta2
HK Kopavogur3
23 thg 6, 21
HK Kopavogur2
Grotta1
23 thg 1, 21
HK Kopavogur5
Grotta1
26 thg 8, 20
HK Kopavogur3
Grotta0
04 thg 7, 20
Grotta4
HK Kopavogur4

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 19 60-31 39
2 Throttur Reykjavik 20 41-23 37
3 Fylkir 20 45-33 37
4 HK Kopavogur 20 47-35 35
5 Njardvik 20 36-26 35
6 Grotta 19 35-36 27
7 Vestri 20 30-39 27
8 Leiknir R. 20 30-30 25
9 IR Reykjavik 20 36-41 25
10 Grindavik 20 20-31 21
11 Völsungur 20 27-43 20
12 Ægir 20 22-61 8
Promotion Promotion Play-offs Relegation