Chuyển đến nội dung

Nhận định Leiknir R. vs Grotta - 10 thg 7, 2026

10 thg 720:15
0:1
Kết thúc
12.28 X3.60 22.75

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.28
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.13
2.6/10
Tỷ số chính xác
Leiknir R.21Grotta

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Leiknir
Grotta
Kiểm soát bóngLeiknir R.: 53%Grotta: 47%
Tổng số cú sútLeiknir R.: 8Grotta: 14
Sút trúng đíchLeiknir R.: 4Grotta: 8
Sút trượtLeiknir R.: 5Grotta: 6
Phạt gócLeiknir R.: 7Grotta: 7
Thẻ vàngLeiknir R.: 3Grotta: 2
Kiểm soát bóngLeiknir R.: 56%Grotta: 44%
Tổng số cú sútLeiknir R.: 11Grotta: 13
Sút trúng đíchLeiknir R.: 3Grotta: 2
Sút trượtLeiknir R.: 8Grotta: 11
Phạt gócLeiknir R.: 11Grotta: 6
Thẻ vàngLeiknir R.: 1Grotta: 0
Kiểm soát bóngLeiknir R.: 56%53%Grotta: 44%47%
Tổng số cú sútLeiknir R.: 118Grotta: 1314
Sút trúng đíchLeiknir R.: 34Grotta: 28
Sút trượtLeiknir R.: 85Grotta: 116
Phạt gócLeiknir R.: 117Grotta: 67
Thẻ vàngLeiknir R.: 13Grotta: 02

Thống kê

Trung bình / Trận
Leiknir
Grotta
Tổng bàn thắngLeiknir R.: 2.7Grotta: 4.7
Bàn thắng ghi đượcLeiknir R.: 1.4Grotta: 2.4
Bàn thuaLeiknir R.: 1.3Grotta: 2.3
Kiểm soát bóngLeiknir R.: 52%Grotta: 49%
Tổng số cú sútLeiknir R.: 7.2Grotta: 12.9
Sút trúng đíchLeiknir R.: 3.1Grotta: 7
Sút trượtLeiknir R.: 4.1Grotta: 5.9
Phạt gócLeiknir R.: 5.4Grotta: 6.4
Thẻ vàngLeiknir R.: 2.56Grotta: 2.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Leiknir
Grotta
ThắngLeiknir R.: 4Grotta: 5
Trên 1.5 bànLeiknir R.: 7Grotta: 10
Trên 2.5 bànLeiknir R.: 6Grotta: 10
Trên 3.5 bànLeiknir R.: 2Grotta: 7
Cả hai đội ghi bànLeiknir R.: 4Grotta: 9
Thắng bất ngờLeiknir R.: 0Grotta: 1
Thua bất ngờLeiknir R.: 0Grotta: 0

Đối đầu

Leiknir R. 6
1 Hòa
2 Grotta
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Grotta1
Leiknir R.2
30 thg 7, 24
Leiknir R.3
Grotta1
25 thg 5, 24
Grotta4
Leiknir R.3
11 thg 8, 23
Leiknir R.2
Grotta1
02 thg 6, 23
Grotta5
Leiknir R.1
30 thg 7, 19
Leiknir R.2
Grotta2
24 thg 5, 19
Grotta2
Leiknir R.3
23 thg 9, 17
Leiknir R.2
Grotta1
11 thg 7, 17
Grotta1
Leiknir R.3

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 22 65-33 45
2 Throttur Reykjavik 22 50-25 43
3 Fylkir 22 49-36 40
4 HK Kopavogur 22 52-40 38
5 Njardvik 22 38-29 38
6 Leiknir R. 22 34-33 28
7 IR Reykjavik 22 40-46 28
8 Grotta 22 36-43 27
9 Vestri 22 30-43 27
10 Völsungur 22 32-44 26
11 Grindavik 22 25-35 25
12 Ægir 22 25-69 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation