Guidonia Montecelio 1937 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guidonia M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Ascoli
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
06:30 Kết thúc |
Juventus U23
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Guidonia M
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Campobasso
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Guidonia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Pontedera
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.1/10 |
11:30 Kết thúc |
Guidonia
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:30 Kết thúc |
Torres
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guidonia Montecelio 1937
Bạn đang tìm nhận định Guidonia Montecelio 1937? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guidonia Montecelio 1937 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Guidonia Montecelio 1937 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone B, Guidonia Montecelio 1937 đã ghi nhận 9 trận thắng, 14 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Guidonia Montecelio 1937 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guidonia Montecelio 1937 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 9 | 5 | 14 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 18 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 17 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.1 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 9 | 4 | 13 |




