icon back

Gyori ETO FC

Gyori ETO FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.48m
KEY INSIGHT Gyori ETO FC bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Gyori ETO FC ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Gyori ETO FC không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
146 Trận đấu đã nhận định
69.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gyor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Gyor
Gyor
vs
MTK Budapest
MTK Budapest
1.46
4.75
5.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 1
Gyor
Gyor
3.4
3.7
2.27

2

2.27

O2.5

1.72

YES

1.61

X2

1.39
6.5/10

15:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
3 : 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
1.45
4.5
6.6

X2

2.82

O2.5

1.51

YES

1.7

O2.5

1.51
1.9/10

14:30

Kết thúc
Gyor
Gyor
2 : 1
Ujpest
Ujpest
1.57
4.35
5.6

X2

2.45

O2.5

1.57

NO

2.25

O2.5

1.57
1.9/10

12:30

Kết thúc
Paks
Paks
3 : 4
Gyor
Gyor
2.55
3.65
2.75

2

2.75

U3.5

1.61

YES

1.45

X2

1.57
8.5/10

12:45

Kết thúc
Gyor
Gyor
1 : 0
Kisvarda
Kisvarda
1.52
4.25
6

1

1.52

O2.5

1.62

YES

1.7

1

1.52
5.7/10

13:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
2 : 0
Videoton
Videoton
1.36
5
10.75

1

1.36

U2.5

1.9

NO

1.5

1

1.36
4.5/10

07:45

Kết thúc
Diosgyori
Diosgyori VTK
1 : 1
Gyori ETO FC
Gyor
5.2
4.2
1.62

2

1.62

U3.5

1.57

NO

2.33

2

1.62
7.4/10

11:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
2 : 2
Debrecen
Debrecen
1.49
4.6
6.75

1

1.49

U3.5

1.53

NO

2.14

U3.5

1.53
4.8/10

06:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
0 : 7
Komarno
Komarno
1.57
4.2
6.1

1

1.57

O2.5

1.53

NO

2.2

1

1.57
4.4/10

13:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
2 : 0
Puskas Academy
Puskas A
1.85
3.75
3.95

1

1.87

U3.5

1.45

YES

1.68

1X

1.28
8.5/10

12:00

Kết thúc
Gyori E
Gyori ETO FC
3 : 1
Pecsi MFC
Pecsi M. red card
1.45
3.88
6.5

1

1.45

O1.5

1.36

YES

2.25

1

1.45
9.3/10

01:00

Kết thúc
Gyori E
Gyori ETO FC
2 : 0
Dorogi FC
Dorogi
1.65
3.53
4.75

X2

2.1

U3.5

1.23

YES

2.03

U3.5

1.23
8.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gyori ETO FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của Gyori ETO FC với tỷ lệ trúng 69.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng7714
Hòa347
Thua213
Bàn thắng ghi được183149
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn1.52.62.0
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 58%
14 Trận
Tài 2.5 38%
9 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Vitális
M. Vitális
23 MID 7.53
S. Schön
S. Schön
25 DEF 7.49
M. Csinger
M. Csinger
22 DEF 7.13
S. Miangué
S. Miangué
28 DEF 7.10
Ș. Vlădoiu
Ș. Vlădoiu
27 DEF 7.04
A. Benbouali
A. Benbouali
25 FWD 7.01
N. Njie
N. Njie
20 FWD 7.00
T. Rajmund
T. Rajmund
21 MID 6.96
B. Megyeri
B. Megyeri
35 GK 6.91
J. Živković
J. Živković
19 FWD 6.90
B. Bíró
B. Bíró
20 DEF 6.90
A. Décsy
A. Décsy
18 MID 6.90
Ž. Gavrić
Ž. Gavrić
25 MID 6.81
C. Bumba
C. Bumba
31 MID 6.81
M. Krpić
M. Krpić
22 DEF 6.73
Oleksandr Pishchur
Oleksandr Pishchur
20 FWD 6.73
K. Bánáti
K. Bánáti
20 MID 6.69
L. Vingler
L. Vingler
20 MID 6.65
D. Štefulj
D. Štefulj
26 DEF 6.63
D. Boldor
D. Boldor
30 DEF 6.60
M. Huszár
M. Huszár
20 FWD 6.40
N. Urblík
N. Urblík
19 DEF -