Chuyển đến nội dung

Nhận định Debreceni VSC vs Gyori ETO FC - 26 thg 4, 2026

Debreceni VSC €9.35m
26 thg 418:30
1:1
Kết thúc
Gyori ETO FC €11.43m
13.75 X3.65 22.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.29
Gyori ETO FC thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.00
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.45
3.9/10
Tỷ số chính xác
Debreceni VSC02Gyori ETO FC

Dự đoán thống kê

AI
Debreceni V
Gyori ETO FC
xGDebreceni VSC: 1.08Gyori ETO FC: 1.29
Kiểm soát bóngDebreceni VSC: 46%Gyori ETO FC: 54%
Tổng số cú sútDebreceni VSC: 12Gyori ETO FC: 14
Sút trúng đíchDebreceni VSC: 3Gyori ETO FC: 5
Sút trượtDebreceni VSC: 5Gyori ETO FC: 6
Phạt gócDebreceni VSC: 3Gyori ETO FC: 6
Thẻ vàngDebreceni VSC: 2Gyori ETO FC: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Debreceni V
Gyori ETO FC
Bàn thắng kỳ vọngDebreceni VSC: 1.32Gyori ETO FC: 1.31
Tổng bàn thắngDebreceni VSC: 2.4Gyori ETO FC: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDebreceni VSC: 1.5Gyori ETO FC: 2.1
Bàn thuaDebreceni VSC: 0.9Gyori ETO FC: 1.1
Kiểm soát bóngDebreceni VSC: 54%Gyori ETO FC: 58%
Tổng số cú sútDebreceni VSC: 14.7Gyori ETO FC: 15.5
Sút trúng đíchDebreceni VSC: 4Gyori ETO FC: 5.6
Sút trượtDebreceni VSC: 6.7Gyori ETO FC: 7.1
Phạm lỗiDebreceni VSC: 11.5Gyori ETO FC: 10
Phạt gócDebreceni VSC: 4.2Gyori ETO FC: 7.4
Việt vịDebreceni VSC: 0.9Gyori ETO FC: 3.6
Thẻ vàngDebreceni VSC: 2.44Gyori ETO FC: 2.67
Tổng số đường chuyềnDebreceni VSC: 409Gyori ETO FC: 450

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Debreceni V
Gyori ETO FC
ThắngDebreceni VSC: 3Gyori ETO FC: 7
Trên 1.5 bànDebreceni VSC: 8Gyori ETO FC: 7
Trên 2.5 bànDebreceni VSC: 4Gyori ETO FC: 7
Trên 3.5 bànDebreceni VSC: 2Gyori ETO FC: 5
Cả hai đội ghi bànDebreceni VSC: 5Gyori ETO FC: 7
Thắng bất ngờDebreceni VSC: 0Gyori ETO FC: 0
Thua bất ngờDebreceni VSC: 0Gyori ETO FC: 0

Đối đầu

Debreceni VSC 11
6 Hòa
3 Gyori ETO FC
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Debreceni VSC1
Gyori ETO FC1
31 thg 1, 26
Gyori ETO FC2
Debreceni VSC2
04 thg 10, 25
Debreceni VSC1
Gyori ETO FC1
14 thg 3, 25
Gyori ETO FC0
Debreceni VSC0
09 thg 11, 24
Debreceni VSC2
Gyori ETO FC2
02 thg 8, 24
Gyori ETO FC0
Debreceni VSC3
31 thg 10, 23
Gyori ETO FC0
Debreceni VSC1
08 thg 2, 23
Gyori ETO FC1
Debreceni VSC2

Gần đây

Xếp hạng

Hungary - NB I
# Đội T B Đ
1 Gyori ETO FC 32 64-30 66
2 Ferencvarosi TC 32 64-31 65
3 Paks 32 60-45 50
4 Debreceni VSC 32 49-40 50
5 Zalaegerszegi TE 32 49-40 48
6 Puskas Academy 32 41-41 45
7 Ujpest 32 47-55 40
8 Kisvarda FC 32 36-48 40
9 Nyiregyhaza 32 45-55 39
10 MTK Budapest 32 53-60 37
11 Diosgyori VTK 32 38-62 28
12 Kazincbarcikai 32 29-68 21
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Relegation - NB II.