1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Gyori ETO FC
Gyori ETO FC

Gyori ETO FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.48m
KEY INSIGHT Gyori ETO FC bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Gyori ETO FC ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Gyori ETO FC không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
154 Trận đấu đã nhận định
69.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gyori ETO FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Kisvarda FC
Kisvarda FC
0 : 1
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
8.5
5.6
1.36

1X

3.25

U3.5

1.57

NO

1.93

U3.5

1.57
2.1/10

13:15

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
4 : 0
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.11
10.5
26

1

1.11

U3.5

2.2

NO

1.88

1

1.11
10/10

13:30

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
1 : 1
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
3.75
3.65
2

2

2

U3.5

1.57

NO

2.52

X2

1.29
8.5/10

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 2
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1.75
3.8
4.5

1

1.75

U3.5

1.42

YES

1.69

1

1.75
6.9/10

13:30

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1 : 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi
2.9
3.65
2.5

2

2.5

O2.5

1.62

YES

1.51

X2

1.44
3.7/10

11:45

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 4
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
3.6
3.55
2.07

2

2.07

U3.5

1.4

YES

1.65

X2

1.31
8.5/10

13:30

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1 : 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
1.6
4.35
5.7

1

1.6

U3.5

1.47

NO

2

1

1.6
6.7/10

10:45

Kết thúc
Kazincbar
Kazincbarcikai
1 : 3
Gyori ETO FC
Gyor
9
5.1
1.38

2

1.38

U3.5

1.57

NO

2.06

2

1.38
8.8/10

14:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
0 : 0
MTK Budapest
MTK Budapest
1.45
5.1
7

X2

2.82

O2.5

1.47

YES

1.65

O2.5

1.47
6.7/10

11:00

Kết thúc
Gyori E
Gyori ETO FC
3 : 1
Pecsi MFC
Pecsi M. red card
1.45
3.88
6.5

1

1.45

O1.5

1.36

YES

2.25

1

1.45
9.3/10

01:00

Kết thúc
Gyori E
Gyori ETO FC
2 : 0
Dorogi FC
Dorogi
1.65
3.53
4.75

X2

2.1

U3.5

1.23

YES

2.03

U3.5

1.23
8.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gyori ETO FC

Bạn đang tìm nhận định Gyori ETO FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gyori ETO FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Gyori ETO FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Gyori ETO FC đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gyori ETO FC đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.42 xG7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Gyori ETO FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gyori ETO FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng10919
Hòa459
Thua224
Bàn thắng ghi được244064
Bàn thắng để thủng lưới92130
Trung bình ghi bàn1.52.52.0
Trung bình thủng lưới0.61.30.9
Giữ sạch lưới9312
Không ghi bàn404
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
70 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
28 Trận
Tài 1.5 53%
17 Trận
Tài 2.5 38%
12 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Vitális
M. Vitális
23 MID 7.67
S. Schön
S. Schön
25 DEF 7.46
M. Csinger
M. Csinger
22 DEF 7.39
S. Petráš
S. Petráš
26 GK 7.32
N. Njie
N. Njie
20 FWD 7.13
A. Benbouali
A. Benbouali
25 FWD 7.03
Ș. Vlădoiu
Ș. Vlădoiu
27 DEF 6.97
M. Krpić
M. Krpić
22 DEF 6.95
S. Miangué
S. Miangué
28 DEF 6.93
B. Megyeri
B. Megyeri
35 GK 6.91
B. Bíró
B. Bíró
20 DEF 6.91
T. Rajmund
T. Rajmund
21 MID 6.90
D. Štefulj
D. Štefulj
26 DEF 6.82
Ž. Gavrić
Ž. Gavrić
25 MID 6.78
K. Bánáti
K. Bánáti
20 MID 6.75
J. Živković
J. Živković
19 FWD 6.70
Oleksandr Pishchur
Oleksandr Pishchur
20 FWD 6.69
L. Vingler
L. Vingler
20 MID 6.65
D. Boldor
D. Boldor
30 DEF 6.60
A. Décsy
A. Décsy
18 MID 6.60
C. Bumba
C. Bumba
31 MID 6.57
M. Szep
M. Szep
18 FWD 6.50
M. Huszár
M. Huszár
20 FWD 6.40
N. Urblík
N. Urblík
19 DEF -