1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Gyori ETO FC
Gyori ETO FC

Gyori ETO FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.48m
KEY INSIGHT Gyori ETO FC bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Gyori ETO FC không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất
TREND Gyori ETO FC bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
152 Trận đấu đã nhận định
69.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gyori ETO FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Debreceni V
Debreceni VSC
vs
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
3.5
3.7
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 2
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1.75
3.8
4.5

1

1.75

U3.5

1.42

YES

1.69

1

1.75
6.9/10

13:30

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1 : 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi
2.9
3.65
2.5

2

2.5

O2.5

1.62

YES

1.51

X2

1.44
3.7/10

11:45

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 4
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
3.6
3.55
2.07

2

2.07

U3.5

1.4

YES

1.65

X2

1.31
8.5/10

13:30

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1 : 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
1.6
4.35
5.7

1

1.6

U3.5

1.47

NO

2

1

1.6
6.7/10

10:45

Kết thúc
Kazincbar
Kazincbarcikai
1 : 3
Gyori ETO FC
Gyor
9
5.1
1.38

2

1.38

U3.5

1.57

NO

2.06

2

1.38
8.8/10

14:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
0 : 0
MTK Budapest
MTK Budapest
1.45
5.1
7

X2

2.82

O2.5

1.47

YES

1.65

O2.5

1.47
6.7/10

11:00

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 1
Gyor
Gyor
3.4
3.7
2.27

2

2.27

O2.5

1.72

YES

1.61

X2

1.39
6.5/10

14:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
3 : 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
1.45
4.5
6.6

X2

2.82

O2.5

1.51

YES

1.7

O2.5

1.51
1.9/10

13:30

Kết thúc
Gyor
Gyor
2 : 1
Ujpest
Ujpest
1.57
4.35
5.6

X2

2.45

O2.5

1.57

NO

2.25

O2.5

1.57
1.9/10

11:00

Kết thúc
Gyori E
Gyori ETO FC
3 : 1
Pecsi MFC
Pecsi M. red card
1.45
3.88
6.5

1

1.45

O1.5

1.36

YES

2.25

1

1.45
9.3/10

01:00

Kết thúc
Gyori E
Gyori ETO FC
2 : 0
Dorogi FC
Dorogi
1.65
3.53
4.75

X2

2.1

U3.5

1.23

YES

2.03

U3.5

1.23
8.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gyori ETO FC

Bạn đang tìm nhận định Gyori ETO FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gyori ETO FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Gyori ETO FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Gyori ETO FC đã ghi nhận 17 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gyori ETO FC đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.31 xG7.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Gyori ETO FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gyori ETO FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng8917
Hòa448
Thua224
Bàn thắng ghi được193958
Bàn thắng để thủng lưới92029
Trung bình ghi bàn1.42.62.0
Trung bình thủng lưới0.61.31.0
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn404
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 55%
16 Trận
Tài 2.5 38%
11 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Petráš
S. Petráš
26 GK 7.77
M. Vitális
M. Vitális
23 MID 7.64
M. Csinger
M. Csinger
22 DEF 7.41
S. Schön
S. Schön
25 DEF 7.29
N. Njie
N. Njie
20 FWD 7.13
S. Miangué
S. Miangué
28 DEF 7.10
A. Benbouali
A. Benbouali
25 FWD 7.07
Ș. Vlădoiu
Ș. Vlădoiu
27 DEF 7.04
B. Megyeri
B. Megyeri
35 GK 6.91
M. Krpić
M. Krpić
22 DEF 6.90
T. Rajmund
T. Rajmund
21 MID 6.90
B. Bíró
B. Bíró
20 DEF 6.86
Ž. Gavrić
Ž. Gavrić
25 MID 6.81
J. Živković
J. Živković
19 FWD 6.80
A. Décsy
A. Décsy
18 MID 6.75
Oleksandr Pishchur
Oleksandr Pishchur
20 FWD 6.68
D. Štefulj
D. Štefulj
26 DEF 6.66
L. Vingler
L. Vingler
20 MID 6.65
K. Bánáti
K. Bánáti
20 MID 6.65
D. Boldor
D. Boldor
30 DEF 6.60
C. Bumba
C. Bumba
31 MID 6.54
M. Huszár
M. Huszár
20 FWD 6.40
N. Urblík
N. Urblík
19 DEF -
M. Szep
M. Szep
18 FWD -