Gyori ETO FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gyori ETO FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:15 Kết thúc |
Kisvarda FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.1/10 |
13:15 Kết thúc |
Gyori ETO FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Debreceni V
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Gyori ETO FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
11:45 Kết thúc |
Puskas A
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Gyori ETO FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
10:45 Kết thúc |
Kazincbar
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Gyor
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Gyori E
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
9.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Gyori E
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gyori ETO FC
Bạn đang tìm nhận định Gyori ETO FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gyori ETO FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Gyori ETO FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Gyori ETO FC đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Gyori ETO FC đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.42 xG và 7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Gyori ETO FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gyori ETO FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 40 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 21 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.5 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 0 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Vitális
|
23 | MID | 7.67 |
|
S. Schön
|
25 | DEF | 7.46 |
|
M. Csinger
|
22 | DEF | 7.39 |
|
S. Petráš
|
26 | GK | 7.32 |
|
N. Njie
|
20 | FWD | 7.13 |
|
A. Benbouali
|
25 | FWD | 7.03 |
|
Ș. Vlădoiu
|
27 | DEF | 6.97 |
|
M. Krpić
|
22 | DEF | 6.95 |
|
S. Miangué
|
28 | DEF | 6.93 |
|
B. Megyeri
|
35 | GK | 6.91 |
|
B. Bíró
|
20 | DEF | 6.91 |
|
T. Rajmund
|
21 | MID | 6.90 |
|
D. Štefulj
|
26 | DEF | 6.82 |
|
Ž. Gavrić
|
25 | MID | 6.78 |
|
K. Bánáti
|
20 | MID | 6.75 |
|
J. Živković
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Oleksandr Pishchur
|
20 | FWD | 6.69 |
|
L. Vingler
|
20 | MID | 6.65 |
|
D. Boldor
|
30 | DEF | 6.60 |
|
A. Décsy
|
18 | MID | 6.60 |
|
C. Bumba
|
31 | MID | 6.57 |
|
M. Szep
|
18 | FWD | 6.50 |
|
M. Huszár
|
20 | FWD | 6.40 |
|
N. Urblík
|
19 | DEF | - |






