Hapoel Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hapoel Haifa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Hapoel Haifa
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi N
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Hapoel Haifa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Ironi K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel Haifa
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Hapoel K
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Hapoel Haifa
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Hapoel H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Haifa
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Haifa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Haifa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Haifa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Haifa đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Haifa đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Hapoel Haifa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.68m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Haifa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 13 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 20 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.3 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Machini
|
29 | GK | 7.46 |
|
J. East
|
30 | FWD | 7.21 |
|
A. Turgeman
|
34 | FWD | 7.12 |
|
N. Sabag
|
32 | MID | 6.95 |
|
O. Biton
|
26 | MID | 6.85 |
|
L. Rotman
|
29 | MID | 6.78 |
|
R. N'do
|
24 | FWD | 6.78 |
|
Y. Gerafi
|
32 | GK | 6.78 |
|
R. Zikri
|
33 | MID | 6.75 |
|
T. Arbel
|
23 | DEF | 6.75 |
|
R. Hatuel
|
27 | FWD | 6.73 |
|
D. Župarić
|
33 | DEF | 6.73 |
|
R. Nawi
|
21 | MID | 6.72 |
|
Saná Gomes
|
26 | DEF | 6.71 |
|
D. Malul
|
36 | DEF | 6.67 |
|
Y. Ferber
|
24 | MID | 6.65 |
|
N. Antman
|
33 | GK | 6.59 |
|
S. Altunashvili
|
28 | MID | 6.59 |
|
S. Fadida
|
28 | FWD | 6.58 |
|
N. Belay
|
28 | DEF | 6.55 |
|
G. Diba
|
27 | DEF | 6.54 |
|
I. Kričak
|
29 | DEF | 6.54 |
|
Y. Gonen
|
19 | FWD | 6.53 |
|
Bruno Ramires
|
31 | DEF | 6.52 |
|
L. Serdal
|
31 | MID | 6.52 |
|
I. Boganim
|
24 | FWD | 6.51 |
|
A. Radulović
|
23 | MID | 6.50 |
|
Y. Kabeda
|
24 | MID | 6.30 |
|
O. Biton
|
31 | DEF | 6.29 |
|
A. Ayias
|
20 | FWD | 6.28 |
|
L. Angulo
|
30 | MID | 6.20 |




