1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Haifa
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.68m

Phong độ gần đây

WDLDL
137 Trận đấu đã nhận định
68.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel Haifa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Hapoel K
Hapoel Katamon
vs
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.8
3.25
2.57

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2 : 3
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
1.53
4.2
6.75

1

1.53

U3.5

1.45

NO

1.98

1

1.53
5.2/10

13:00

Kết thúc
Maccabi N
Maccabi Netanya
0 : 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.05
3.6
3.3

1

2.05

O2.5

1.64

YES

1.56

1X

1.36
8.5/10

13:15

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1 : 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
5.1
4
1.65

2

1.65

O2.5

1.62

YES

1.67

2

1.65
8.5/10

13:15

Kết thúc
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
1 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1.22
7
12

1

1.22

O2.5

1.38

NO

1.9

HS2+

1.25
7.6/10

08:00

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
0 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1.88
3.7
3.7

1

1.88

O1.5

1.25

NO

2.12

1X

1.25
8.5/10

11:30

Kết thúc
red card Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
0 : 2
SC Ashdod
SC Ashdod red card
2.15
3.45
3.25

1

2.15

U3.5

1.37

NO

2.12

U3.5

1.37
4.4/10

12:15

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
2 : 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1.4
5.1
7.5

1

1.4

U3.5

1.72

NO

2.17

1

1.4
5.7/10

01:00

Kết thúc
Hapoel H
Hapoel Haifa
0 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.55
3.93
5.25

1X

1.14

O1.5

1.25

NO

1.84

O1.5

1.25
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Haifa

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Haifa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hapoel Haifa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Haifa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Haifa đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Haifa đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.44 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Hapoel Haifa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hapoel Haifa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng246
Hòa437
Thua7613
Bàn thắng ghi được191231
Bàn thắng để thủng lưới271744
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới2.11.31.7
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-1-4-1 1 G
4-4-2 1 G
4-4-1-1 1 G
67 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
18 Trận
Tài 1.5 38%
10 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Machini
B. Machini
29 GK 7.46
A. Turgeman
A. Turgeman
34 FWD 7.43
J. East
J. East
30 FWD 7.21
L. Rotman
L. Rotman
29 MID 6.97
N. Sabag
N. Sabag
32 MID 6.88
O. Biton
O. Biton
26 MID 6.85
R. Zikri
R. Zikri
33 MID 6.84
R. Hatuel
R. Hatuel
27 FWD 6.78
R. N'do
R. N'do
24 FWD 6.78
D. Župarić
D. Župarić
33 DEF 6.77
T. Arbel
T. Arbel
23 DEF 6.76
Y. Ferber
Y. Ferber
24 MID 6.63
R. Nawi
R. Nawi
21 MID 6.62
N. Antman
N. Antman
33 GK 6.59
D. Malul
D. Malul
36 DEF 6.59
Saná Gomes
Saná Gomes
26 DEF 6.58
Y. Gerafi
Y. Gerafi
32 GK 6.58
S. Altunashvili
S. Altunashvili
28 MID 6.57
S. Fadida
S. Fadida
28 FWD 6.57
N. Belay
N. Belay
28 DEF 6.55
G. Diba
G. Diba
27 DEF 6.54
Y. Gonen
Y. Gonen
19 FWD 6.53
Bruno Ramires
Bruno Ramires
31 DEF 6.52
I. Kričak
I. Kričak
29 DEF 6.52
A. Radulović
A. Radulović
23 MID 6.50
L. Serdal
L. Serdal
31 MID 6.49
I. Boganim
I. Boganim
24 FWD 6.41
Y. Kabeda
Y. Kabeda
24 MID 6.30
O. Biton
O. Biton
31 DEF 6.29
A. Ayias
A. Ayias
20 FWD 6.27
L. Angulo
L. Angulo
30 MID 6.20