icon back

Hapoel Haifa

Hapoel Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.68m

Phong độ gần đây

LDLWD
134 Trận đấu đã nhận định
68.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel Haifa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:15

終了
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
1 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1.22
7
12

1

1.22

O2.5

1.38

NO

1.9

HS2+

1.25
7.6/10

09:00

終了
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
0 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1.88
3.7
3.7

1

1.88

O1.5

1.25

NO

2.12

1X

1.25
8.5/10

12:30

終了
red card Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
0 : 2
SC Ashdod
SC Ashdod red card
2.15
3.45
3.25

1

2.15

U3.5

1.37

NO

2.12

U3.5

1.37
4.4/10

13:15

終了
Beitar J
Beitar Jerusalem
2 : 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1.4
5.1
7.5

1

1.4

U3.5

1.72

NO

2.17

1

1.4
5.7/10

12:30

終了
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
0 : 1
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
1.98
3.6
3.85

X

3.6

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
3.3/10

13:30

終了
Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
3 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.2
3.4
3.15

1

2.2

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
7.3/10

11:30

終了
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
3 : 3
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
4.2
3.65
1.92

2

1.92

O2.5

1.82

NO

2.15

X2

1.28
8.5/10

01:00

終了
Hapoel H
Hapoel Haifa
0 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.55
3.93
5.25

1X

1.14

O1.5

1.25

NO

1.84

O1.5

1.25
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hapoel Haifa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 134 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Haifa với tỷ lệ trúng 68.66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng246
Hòa415
Thua6612
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới231639
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.91.51.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 1 G
4-4-2 1 G
4-4-1-1 1 G
58 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 43%
10 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Turgeman
A. Turgeman
34 FWD 7.90
B. Machini
B. Machini
29 GK 7.46
J. East
J. East
30 FWD 7.21
L. Rotman
L. Rotman
29 MID 7.00
D. Župarić
D. Župarić
33 DEF 6.90
O. Biton
O. Biton
26 MID 6.85
R. Zikri
R. Zikri
33 MID 6.84
N. Sabag
N. Sabag
32 MID 6.82
R. Hatuel
R. Hatuel
27 FWD 6.78
R. N'do
R. N'do
24 FWD 6.78
T. Arbel
T. Arbel
23 DEF 6.77
S. Fadida
S. Fadida
28 FWD 6.70
Y. Ferber
Y. Ferber
24 MID 6.63
S. Altunashvili
S. Altunashvili
28 MID 6.63
R. Nawi
R. Nawi
21 MID 6.62
N. Antman
N. Antman
33 GK 6.59
G. Diba
G. Diba
27 DEF 6.58
Saná Gomes
Saná Gomes
26 DEF 6.58
I. Kričak
I. Kričak
29 DEF 6.57
D. Malul
D. Malul
36 DEF 6.55
Y. Gonen
Y. Gonen
19 FWD 6.53
Bruno Ramires
Bruno Ramires
31 DEF 6.52
L. Serdal
L. Serdal
31 MID 6.45
I. Boganim
I. Boganim
24 FWD 6.41
Y. Kabeda
Y. Kabeda
24 MID 6.30
A. Radulović
A. Radulović
23 MID 6.30
A. Ayias
A. Ayias
20 FWD 6.27
O. Biton
O. Biton
31 DEF 6.24
L. Angulo
L. Angulo
30 MID 6.20
Y. Gerafi
Y. Gerafi
32 GK 6.20