1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Haifa
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.68m
KEY INSIGHT Hapoel Haifa có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
142 Trận đấu đã nhận định
69.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel Haifa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
3 : 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
2.12
3.4
3.45

1

2.12

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
7/10

13:00

Kết thúc
Maccabi N
Maccabi Netanya
1 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.2
3.75
3.2

1

2.2

U3.5

1.5

NO

2.37

1X

1.44
8.5/10

13:00

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1 : 0
Ashdod
Ashdod
2.28
3.4
3.35

1X

1.38

U3.5

1.42

YES

1.61

U3.5

1.42
4.4/10

12:30

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
2 : 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.52
3.3
2.85

1

2.52

U3.5

1.35

NO

2.14

U3.5

1.35
6.9/10

12:00

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1 : 1
Ironi Tiberias
Ironi T
2.39
3.35
3.2

X2

1.62

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
5.9/10

13:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Katamon
0 : 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.8
3.25
2.57

X2

1.44

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
7/10

13:00

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2 : 3
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
1.53
4.2
6.75

1

1.53

U3.5

1.45

NO

1.98

1

1.53
5.2/10

13:00

Kết thúc
Maccabi N
Maccabi Netanya
0 : 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.05
3.6
3.3

1

2.05

O2.5

1.64

YES

1.56

1X

1.36
8.5/10

01:00

Kết thúc
Hapoel H
Hapoel Haifa
0 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.55
3.93
5.25

1X

1.14

O1.5

1.25

NO

1.84

O1.5

1.25
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Haifa

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Haifa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Haifa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Haifa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Haifa đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Haifa đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.34 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Hapoel Haifa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Haifa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng347
Hòa5510
Thua8715
Bàn thắng ghi được231336
Bàn thắng để thủng lưới312051
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.91.31.6
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 1 G
4-4-2 1 G
4-4-1-1 1 G
78 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 34%
11 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Machini
B. Machini
29 GK 7.46
J. East
J. East
30 FWD 7.21
A. Turgeman
A. Turgeman
34 FWD 7.12
N. Sabag
N. Sabag
32 MID 6.95
O. Biton
O. Biton
26 MID 6.85
L. Rotman
L. Rotman
29 MID 6.78
R. N'do
R. N'do
24 FWD 6.78
Y. Gerafi
Y. Gerafi
32 GK 6.78
R. Zikri
R. Zikri
33 MID 6.75
T. Arbel
T. Arbel
23 DEF 6.75
R. Hatuel
R. Hatuel
27 FWD 6.73
D. Župarić
D. Župarić
33 DEF 6.73
R. Nawi
R. Nawi
21 MID 6.72
Saná Gomes
Saná Gomes
26 DEF 6.71
D. Malul
D. Malul
36 DEF 6.67
Y. Ferber
Y. Ferber
24 MID 6.65
N. Antman
N. Antman
33 GK 6.59
S. Altunashvili
S. Altunashvili
28 MID 6.59
S. Fadida
S. Fadida
28 FWD 6.58
N. Belay
N. Belay
28 DEF 6.55
G. Diba
G. Diba
27 DEF 6.54
I. Kričak
I. Kričak
29 DEF 6.54
Y. Gonen
Y. Gonen
19 FWD 6.53
Bruno Ramires
Bruno Ramires
31 DEF 6.52
L. Serdal
L. Serdal
31 MID 6.52
I. Boganim
I. Boganim
24 FWD 6.51
A. Radulović
A. Radulović
23 MID 6.50
Y. Kabeda
Y. Kabeda
24 MID 6.30
O. Biton
O. Biton
31 DEF 6.29
A. Ayias
A. Ayias
20 FWD 6.28
L. Angulo
L. Angulo
30 MID 6.20