Nhận định Hapoel Haifa vs Ashdod - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
1X1.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAshdod
xGHapoel Haifa: 1.19Ashdod: 0.95
Kiểm soát bóngHapoel Haifa: 49%Ashdod: 51%
Tổng số cú sútHapoel Haifa: 16Ashdod: 14
Sút trúng đíchHapoel Haifa: 3Ashdod: 2
Sút trượtHapoel Haifa: 5Ashdod: 5
Phạt gócHapoel Haifa: 6Ashdod: 3
Thẻ vàngHapoel Haifa: 1Ashdod: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ashdod
Bàn thắng kỳ vọngHapoel Haifa: 1.19Ashdod: 0.97
Tổng bàn thắngHapoel Haifa: 2.3Ashdod: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHapoel Haifa: 0.8Ashdod: 1.1
Bàn thuaHapoel Haifa: 1.5Ashdod: 1.8
Kiểm soát bóngHapoel Haifa: 43%Ashdod: 50%
Tổng số cú sútHapoel Haifa: 14.1Ashdod: 13.4
Sút trúng đíchHapoel Haifa: 3.6Ashdod: 2.9
Sút trượtHapoel Haifa: 5.3Ashdod: 5.3
Phạm lỗiHapoel Haifa: 13.4Ashdod: 13.2
Phạt gócHapoel Haifa: 5.3Ashdod: 4.2
Việt vịHapoel Haifa: 1.8Ashdod: 2.2
Thẻ vàngHapoel Haifa: 1.89Ashdod: 3
Tổng số đường chuyềnHapoel Haifa: 357Ashdod: 391
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ashdod
ThắngHapoel Haifa: 1Ashdod: 1
Trên 1.5 bànHapoel Haifa: 7Ashdod: 9
Trên 2.5 bànHapoel Haifa: 3Ashdod: 7
Trên 3.5 bànHapoel Haifa: 3Ashdod: 2
Cả hai đội ghi bànHapoel Haifa: 5Ashdod: 7
Thắng bất ngờHapoel Haifa: 0Ashdod: 0
Thua bất ngờHapoel Haifa: 1Ashdod: 1
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Hapoel Haifa0
Ashdod2
01 thg 11, 25
Ashdod4
Hapoel Haifa1
20 thg 1, 25
Hapoel Haifa2
Ashdod1
05 thg 10, 24
Ashdod0
Hapoel Haifa1
18 thg 8, 24
Hapoel Haifa2
Ashdod4
13 thg 1, 24
Ashdod0
Hapoel Haifa1
17 thg 9, 23
Hapoel Haifa2
Ashdod0
19 thg 8, 23
Ashdod0
Hapoel Haifa0
04 thg 2, 23
Hapoel Haifa1
Ashdod1
15 thg 10, 22
Ashdod4
Hapoel Haifa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round