Hapoel Nazareth Illit Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Hapoel N
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Hapoel Afula
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Maccabi P
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Nof Hagalil
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel Acre
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Nof Hagalil
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
MS Kafr Qasim
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Nof Hagalil
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel K
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Nazareth Illit
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Nazareth Illit? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hapoel Nazareth Illit được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Nazareth Illit với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Hapoel Nazareth Illit đã ghi nhận 5 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Hapoel Nazareth Illit hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hapoel Nazareth Illit đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 18 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 26 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |




