1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Hatayspor
Hatayspor

Hatayspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.97m
KEY INSIGHT Hatayspor có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Hatayspor không thắng sân khách trong 20 trận gần nhất
TREND Hatayspor có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
139 Trận đấu đã nhận định
66.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hatayspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Hatayspor
Hatayspor
3 : 1
Vanspor FK
Van S
8
5.5
1.44

2

1.44

O2.5

1.3

YES

1.55

2

1.44
8/10

06:30

Kết thúc
Serik Spor
Serik Spor
4 : 2
Hatayspor
Hatayspor
2
4
5

1

2

O2.5

1.48

NO

2.7

1

2
3.4/10

06:30

Kết thúc
Sariyer
Sariyer
4 : 0
Hatayspor
Hatayspor
1.12
10.5
24

1

1.12

O2.5

1.37

NO

1.82

O2.5

1.37
3/10

07:30

Kết thúc
red card Hatayspor
Hatayspor
4 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.62
4.6
5.1

1X

1.18

O2.5

1.62

NO

2.62

O2.5

1.62
5/10

10:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
4 : 1
Hatayspor
Hatayspor
1.07
12
35

X2

7.2

O2.5

1.27

YES

2.55

O2.5

1.27
2.8/10

05:30

Kết thúc
Hatayspor
Hatayspor
0 : 3
Amedspor
Amedspor
30
12
1.07

2

1.07

O2.5

1.25

NO

1.57

O2.5

1.25
2.3/10

05:30

Kết thúc
Erzurumspor
Erzurumspor FK
3 : 0
Hatayspor
Hatayspor
1.03
17
50

1

1.03

O2.5

1.25

YES

2.82

O2.5

1.25
7/10

05:30

Kết thúc
Hatayspor
Hatayspor
1 : 2
Sivasspor
Sivasspor
13
7.5
1.21

1X

5

U3.5

1.8

NO

1.72

U3.5

1.8
2.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hatayspor

Bạn đang tìm nhận định Hatayspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hatayspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Hatayspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Hatayspor đã ghi nhận 1 trận thắng, 8 trận hòa và 28 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 101 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hatayspor đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.92 xG2.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Hatayspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hatayspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng101
Hòa538
Thua121628
Bàn thắng ghi được151530
Bàn thắng để thủng lưới4160101
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới2.33.22.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn8816
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 12
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-3 5 G
4-1-4-1 4 G
5-4-1 3 G
105 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
21 Trận
Tài 1.5 16%
6 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Sağlam
G. Sağlam
27 FWD 7.06
Rui Pedro
Rui Pedro
27 MID 6.98
S. Osman
S. Osman
23 MID 6.89
E. Arslan
E. Arslan
24 FWD 6.86
M. Gönülaçar
M. Gönülaçar
31 MID 6.79
V. Bekaj
V. Bekaj
28 GK 6.77
Demir Sarıcalı
Demir Sarıcalı
20 GK 6.76
A. Parmak
A. Parmak
31 MID 6.76
C. Massanga
C. Massanga
26 MID 6.75
C. Strandberg
C. Strandberg
29 FWD 6.74
G. Kilama
G. Kilama
26 MID 6.71
Y. Azrak
Y. Azrak
17 MID 6.69
S. Temel
S. Temel
25 MID 6.66
Mustafa Aydin
Mustafa Aydin
- MID 6.65
Armin Hodžić II
Armin Hodžić II
25 DEF 6.63
S. Ozen
S. Ozen
21 DEF 6.63
Eren Guler
Eren Guler
- FWD 6.60
B. Sarka
B. Sarka
24 MID 6.59
F. Bamgboye
F. Bamgboye
27 MID 6.56
B. Sarka
B. Sarka
24 MID 6.55
H. Çinemre
H. Çinemre
31 DEF 6.54
Deniz Aksoy
Deniz Aksoy
18 FWD 6.53
C. B. Aksu
C. B. Aksu
- MID 6.53
M. Danjuma
M. Danjuma
- FWD 6.53
J. Okoronkwo
J. Okoronkwo
22 FWD 6.51
Ü. Durmuşhan
Ü. Durmuşhan
22 FWD 6.51
A. Yıldız
A. Yıldız
18 FWD 6.51
Bilal Tog
Bilal Tog
- MID 6.50
Volkan Alkan
Volkan Alkan
18 MID 6.50
Yigit Ali Buz
Yigit Ali Buz
18 DEF 6.48
S. M. Aydin
S. M. Aydin
17 MID 6.48
O. Matur
O. Matur
26 DEF 6.45
P. Ating
P. Ating
18 MID 6.45
S. Gazanfer
S. Gazanfer
27 DEF 6.43
E. Dadük
E. Dadük
17 GK 6.41
M. Şen
M. Şen
19 DEF 6.41
Yilmaz Cin
Yilmaz Cin
17 MID 6.38
A. Abdulkadir
A. Abdulkadir
19 MID 6.38
Ersin Aydemir
Ersin Aydemir
19 FWD 6.37
D. Saricali
D. Saricali
20 GK 6.36
B. Yılmaz
B. Yılmaz
30 DEF 6.35
E. Aydemir
E. Aydemir
19 DEF 6.33
Y. A. Buz
Y. A. Buz
18 DEF 6.31
C. Doğan
C. Doğan
27 DEF 6.30
K. Çörekçi
K. Çörekçi
34 MID 6.29
B. Uzel
B. Uzel
18 DEF 6.29
C. Demir
C. Demir
24 DEF 6.23
K. Alıcı
K. Alıcı
28 MID 6.16
R. Chaadaev
R. Chaadaev
20 FWD 6.11
E. Aksoy
E. Aksoy
22 DEF 6.01