Hatayspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hatayspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
Serik Spor
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.4/10 |
06:30 Kết thúc |
Sariyer
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
07:30 Kết thúc |
Hatayspor
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Pendikspor
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Hatayspor
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Erzurumspor
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
05:30 Kết thúc |
Hatayspor
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Corum FK
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hatayspor
Bạn đang tìm nhận định Hatayspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hatayspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Hatayspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Hatayspor đã ghi nhận 1 trận thắng, 7 trận hòa và 26 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 92 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hatayspor đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.53 xG và 2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Hatayspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hatayspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 12 | 14 | 26 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 40 | 52 | 92 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.4 | 3.1 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 8 | 7 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Sağlam
|
27 | FWD | 7.06 |
|
Rui Pedro
|
27 | MID | 6.98 |
|
S. Osman
|
23 | MID | 6.93 |
|
E. Arslan
|
24 | FWD | 6.88 |
|
M. Gönülaçar
|
31 | MID | 6.84 |
|
V. Bekaj
|
28 | GK | 6.77 |
|
Demir Sarıcalı
|
20 | GK | 6.76 |
|
A. Parmak
|
31 | MID | 6.76 |
|
C. Massanga
|
26 | MID | 6.75 |
|
C. Strandberg
|
29 | FWD | 6.74 |
|
G. Kilama
|
26 | MID | 6.71 |
|
S. Temel
|
25 | MID | 6.66 |
|
Mustafa Aydin
|
- | MID | 6.65 |
|
Armin Hodžić II
|
25 | DEF | 6.63 |
|
S. Ozen
|
21 | DEF | 6.63 |
|
Y. Azrak
|
17 | MID | 6.61 |
|
Eren Guler
|
- | FWD | 6.60 |
|
M. Danjuma
|
- | FWD | 6.60 |
|
B. Sarka
|
24 | MID | 6.59 |
|
F. Bamgboye
|
27 | MID | 6.56 |
|
B. Sarka
|
24 | MID | 6.55 |
|
E. Dadük
|
17 | GK | 6.54 |
|
H. Çinemre
|
31 | DEF | 6.54 |
|
S. Gazanfer
|
27 | DEF | 6.54 |
|
Deniz Aksoy
|
18 | FWD | 6.53 |
|
C. B. Aksu
|
- | MID | 6.53 |
|
J. Okoronkwo
|
22 | FWD | 6.51 |
|
A. Yıldız
|
18 | FWD | 6.51 |
|
Ü. Durmuşhan
|
22 | FWD | 6.50 |
|
Bilal Tog
|
- | MID | 6.50 |
|
Volkan Alkan
|
18 | MID | 6.50 |
|
Yigit Ali Buz
|
18 | DEF | 6.48 |
|
M. Şen
|
19 | DEF | 6.48 |
|
S. M. Aydin
|
17 | MID | 6.48 |
|
O. Matur
|
26 | DEF | 6.45 |
|
P. Ating
|
18 | MID | 6.40 |
|
Yilmaz Cin
|
17 | MID | 6.38 |
|
A. Abdulkadir
|
19 | MID | 6.38 |
|
Ersin Aydemir
|
19 | FWD | 6.37 |
|
D. Saricali
|
20 | GK | 6.36 |
|
B. Yılmaz
|
30 | DEF | 6.35 |
|
E. Aydemir
|
19 | DEF | 6.33 |
|
K. Çörekçi
|
34 | MID | 6.29 |
|
B. Uzel
|
18 | DEF | 6.29 |
|
Y. A. Buz
|
18 | DEF | 6.27 |
|
C. Demir
|
24 | DEF | 6.23 |
|
C. Doğan
|
27 | DEF | 6.23 |
|
K. Alıcı
|
28 | MID | 6.16 |
|
R. Chaadaev
|
20 | FWD | 6.10 |
|
E. Aksoy
|
22 | DEF | 6.01 |




