icon back

Hatayspor

Hatayspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.97m
KEY INSIGHT Hatayspor thua 8 trận gần nhất
TREND Hatayspor để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 32 trận gần nhất
TREND Hatayspor có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
132 Trận đấu đã nhận định
65.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hatayspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.1
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Beendet
Hatayspor
Hatayspor
1 : 2
Sivasspor
Sivasspor
13
7.5
1.21

1X

5

U3.5

1.8

NO

1.72

U3.5

1.8
2.1/10

09:00

Beendet
Corum FK
Corum FK
3 : 1
Hatayspor
Hatayspor
1.05
13
45

X2

9

O2.5

1.22

YES

2.5

O2.5

1.22
5/10

06:30

Beendet
Hatayspor
Hatayspor
1 : 3
Bodrumspor
Bodrumspor
14
8
1.17

2

1.17

O2.5

1.36

YES

2.1

O2.5

1.36
4.6/10

06:30

Beendet
Bandirmaspor
Bandirmaspor
4 : 0
Hatayspor
Hatayspor red card
1.14
9
20

1

1.14

O2.5

1.38

YES

2.35

O2.5

1.38
6.5/10

07:30

Beendet
Hatayspor
Hatayspor
0 : 2
Igdir FK
Igdir FK
16
8
1.17

2

1.17

O2.5

1.32

YES

2.12

O2.5

1.32
3.6/10

10:00

Beendet
Boluspor
Boluspor
3 : 1
Hatayspor
Hatayspor
1.11
10.5
21

1

1.11

O2.5

1.28

YES

2.2

O2.5

1.28
5.2/10

06:30

Beendet
Hatayspor
Hatayspor
0 : 5
Erokspor
Erokspor
21
12
1.09

1X

6.6

O2.5

1.26

YES

2.25

O2.5

1.26
3.7/10

13:00

Beendet
red card Istanbulspor
Istanbulspor
1 : 0
Hatayspor
Hatayspor
1.13
9.5
17

2

17

O2.5

1.27

YES

2.05

O2.5

1.27
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hatayspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 132 trận đấu có sự tham gia của Hatayspor với tỷ lệ trúng 65.15% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng000
Hòa437
Thua101121
Bàn thắng ghi được91120
Bàn thắng để thủng lưới354277
Trung bình ghi bàn0.60.80.7
Trung bình thủng lưới2.53.02.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
3-4-3 5 G
4-1-4-1 4 G
5-4-1 3 G
80 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
15 Trận
Tài 1.5 14%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Arslan
E. Arslan
24 FWD 7.07
G. Sağlam
G. Sağlam
27 FWD 7.06
Rui Pedro
Rui Pedro
27 MID 6.98
V. Bekaj
V. Bekaj
28 GK 6.77
Demir Sarıcalı
Demir Sarıcalı
20 GK 6.76
A. Parmak
A. Parmak
31 MID 6.76
S. Osman
S. Osman
23 MID 6.76
C. Massanga
C. Massanga
26 MID 6.75
C. Strandberg
C. Strandberg
29 FWD 6.74
G. Kilama
G. Kilama
26 MID 6.71
S. Ozen
S. Ozen
21 DEF 6.70
S. Temel
S. Temel
25 MID 6.66
Mustafa Aydin
Mustafa Aydin
- MID 6.65
Armin Hodžić II
Armin Hodžić II
25 DEF 6.63
D. Saricali
D. Saricali
20 GK 6.61
Eren Guler
Eren Guler
- FWD 6.60
R. Chaadaev
R. Chaadaev
20 FWD 6.60
M. Danjuma
M. Danjuma
- FWD 6.60
B. Sarka
B. Sarka
24 MID 6.59
F. Bamgboye
F. Bamgboye
27 MID 6.56
M. Şen
M. Şen
19 DEF 6.56
C. B. Aksu
C. B. Aksu
- MID 6.53
J. Okoronkwo
J. Okoronkwo
22 FWD 6.51
Bilal Tog
Bilal Tog
- MID 6.50
Volkan Alkan
Volkan Alkan
18 MID 6.50
Y. Azrak
Y. Azrak
17 MID 6.50
M. Gönülaçar
M. Gönülaçar
31 MID 6.50
A. Yıldız
A. Yıldız
18 FWD 6.49
Yigit Ali Buz
Yigit Ali Buz
18 DEF 6.48
B. Sarka
B. Sarka
24 MID 6.48
O. Matur
O. Matur
26 DEF 6.45
Deniz Aksoy
Deniz Aksoy
18 FWD 6.44
Ü. Durmuşhan
Ü. Durmuşhan
22 FWD 6.42
P. Ating
P. Ating
18 MID 6.42
Yilmaz Cin
Yilmaz Cin
17 MID 6.41
A. Abdulkadir
A. Abdulkadir
19 MID 6.38
Ersin Aydemir
Ersin Aydemir
19 FWD 6.37
B. Yılmaz
B. Yılmaz
30 DEF 6.35
E. Aydemir
E. Aydemir
19 DEF 6.35
Y. A. Buz
Y. A. Buz
18 DEF 6.34
S. Gazanfer
S. Gazanfer
27 DEF 6.30
K. Çörekçi
K. Çörekçi
34 MID 6.29
B. Uzel
B. Uzel
18 DEF 6.29
S. M. Aydin
S. M. Aydin
17 MID 6.27
C. Demir
C. Demir
24 DEF 6.23
H. Çinemre
H. Çinemre
31 DEF 6.23
K. Alıcı
K. Alıcı
28 MID 6.16
E. Aksoy
E. Aksoy
22 DEF 5.98
E. Dadük
E. Dadük
17 GK 5.90