Nhận định Sariyer vs Hatayspor - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
11.12
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.0/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 2.51.39
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHatayspor
xGSariyer: 1.99Hatayspor: 0.3
Kiểm soát bóngSariyer: 68%Hatayspor: 32%
Tổng số cú sútSariyer: 14Hatayspor: 3
Sút trượtSariyer: 5Hatayspor: 1
Phạt gócSariyer: 5Hatayspor: 1
Thẻ vàngSariyer: 1Hatayspor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hatayspor
Bàn thắng kỳ vọngSariyer: 1.26Hatayspor: 0.59
Tổng bàn thắngSariyer: 2.2Hatayspor: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSariyer: 1.3Hatayspor: 0.9
Bàn thuaSariyer: 0.9Hatayspor: 2.7
Kiểm soát bóngSariyer: 47%Hatayspor: 41%
Tổng số cú sútSariyer: 11.7Hatayspor: 5.5
Sút trúng đíchSariyer: 4Hatayspor: 1.9
Sút trượtSariyer: 5.2Hatayspor: 1.8
Phạm lỗiSariyer: 12.4Hatayspor: 13.9
Phạt gócSariyer: 4.3Hatayspor: 2.8
Việt vịSariyer: 2.3Hatayspor: 1.7
Thẻ vàngSariyer: 2.1Hatayspor: 3
Tổng số đường chuyềnSariyer: 372Hatayspor: 304
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hatayspor
ThắngSariyer: 3Hatayspor: 1
Trên 1.5 bànSariyer: 7Hatayspor: 10
Trên 2.5 bànSariyer: 5Hatayspor: 9
Trên 3.5 bànSariyer: 2Hatayspor: 6
Cả hai đội ghi bànSariyer: 3Hatayspor: 5
Thắng bất ngờSariyer: 0Hatayspor: 0
Thua bất ngờSariyer: 0Hatayspor: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Sarıyer4
Hatayspor0
08 thg 12, 25
Hatayspor0
Sarıyer3
31 thg 10, 23
Hatayspor2
Sarıyer0
06 thg 3, 16
Sarıyer2
Hatayspor0
24 thg 10, 15
Hatayspor0
Sarıyer3
11 thg 5, 14
Sarıyer3
Hatayspor3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation