Nhận định Hatayspor vs Vanspor FK - 1 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.44
Vanspor FK thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.44
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.45
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVan S
xGHatayspor: 0.76Vanspor FK: 1.69
Kiểm soát bóngHatayspor: 39%Vanspor FK: 61%
Tổng số cú sútHatayspor: 6Vanspor FK: 16
Sút trúng đíchHatayspor: 1Vanspor FK: 5
Sút trượtHatayspor: 2Vanspor FK: 6
Phạt gócHatayspor: 2Vanspor FK: 6
Thẻ vàngHatayspor: 1Vanspor FK: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Van S
Bàn thắng kỳ vọngHatayspor: 0.92Vanspor FK: 1.44
Tổng bàn thắngHatayspor: 3.8Vanspor FK: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHatayspor: 1.1Vanspor FK: 1.2
Bàn thuaHatayspor: 2.7Vanspor FK: 1.5
Kiểm soát bóngHatayspor: 42%Vanspor FK: 57%
Tổng số cú sútHatayspor: 7Vanspor FK: 13.1
Sút trúng đíchHatayspor: 2.6Vanspor FK: 4.4
Sút trượtHatayspor: 2.4Vanspor FK: 5.2
Phạm lỗiHatayspor: 13.4Vanspor FK: 13.3
Phạt gócHatayspor: 2.5Vanspor FK: 5.5
Việt vịHatayspor: 2.1Vanspor FK: 1.8
Thẻ vàngHatayspor: 2.7Vanspor FK: 1.7
Tổng số đường chuyềnHatayspor: 316Vanspor FK: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Van S
ThắngHatayspor: 1Vanspor FK: 3
Trên 1.5 bànHatayspor: 10Vanspor FK: 7
Trên 2.5 bànHatayspor: 9Vanspor FK: 6
Trên 3.5 bànHatayspor: 6Vanspor FK: 2
Cả hai đội ghi bànHatayspor: 6Vanspor FK: 5
Thắng bất ngờHatayspor: 0Vanspor FK: 0
Thua bất ngờHatayspor: 0Vanspor FK: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 12, 25
Vanspor FK4
Hatayspor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation