HNK Cibalia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
HNK Cibalia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Jarun
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
11:30 Kết thúc |
HNK Cibalia
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
09:45 Kết thúc |
Rudes
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
07:15 Kết thúc |
HNK Cibalia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
09:45 Kết thúc |
Dugopolje
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
07:45 Kết thúc |
HNK Cibalia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
10:30 Kết thúc |
HNK Cibalia
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
07:45 Kết thúc |
Dubrava Z
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
09:30 Kết thúc |
HNK Cibalia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
HNK C
5
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Zapresic
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Cibalia
Bạn đang tìm nhận định HNK Cibalia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Cibalia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của HNK Cibalia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First NL, HNK Cibalia đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
HNK Cibalia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Cibalia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 12 | 5 | 17 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 18 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 20 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |







