Nhận định HNK Cibalia vs Bsk Bijelo Brdo - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
HNK Cibalia thắng
6.3/10
Kèo 1X2
11.42
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.71
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.41
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.17
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBsk B
Kiểm soát bóngHNK Cibalia: 62%Bsk Bijelo Brdo: 38%
Tổng số cú sútHNK Cibalia: 7Bsk Bijelo Brdo: 4
Sút trúng đíchHNK Cibalia: 4Bsk Bijelo Brdo: 1
Sút trượtHNK Cibalia: 2Bsk Bijelo Brdo: 3
Phạt gócHNK Cibalia: 5Bsk Bijelo Brdo: 2
Thẻ vàngHNK Cibalia: 2Bsk Bijelo Brdo: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Bsk B
Tổng bàn thắngHNK Cibalia: 3.4Bsk Bijelo Brdo: 1.4
Bàn thắng ghi đượcHNK Cibalia: 2Bsk Bijelo Brdo: 0.6
Bàn thuaHNK Cibalia: 1.4Bsk Bijelo Brdo: 0.8
Kiểm soát bóngHNK Cibalia: 55%Bsk Bijelo Brdo: 47%
Tổng số cú sútHNK Cibalia: 7.5Bsk Bijelo Brdo: 8.2
Sút trúng đíchHNK Cibalia: 4.6Bsk Bijelo Brdo: 2.7
Sút trượtHNK Cibalia: 2.9Bsk Bijelo Brdo: 5.5
Phạt gócHNK Cibalia: 5.1Bsk Bijelo Brdo: 4.6
Thẻ vàngHNK Cibalia: 2.6Bsk Bijelo Brdo: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bsk B
ThắngHNK Cibalia: 5Bsk Bijelo Brdo: 3
Trên 1.5 bànHNK Cibalia: 10Bsk Bijelo Brdo: 4
Trên 2.5 bànHNK Cibalia: 9Bsk Bijelo Brdo: 1
Trên 3.5 bànHNK Cibalia: 4Bsk Bijelo Brdo: 0
Cả hai đội ghi bànHNK Cibalia: 8Bsk Bijelo Brdo: 3
Thắng bất ngờHNK Cibalia: 0Bsk Bijelo Brdo: 0
Thua bất ngờHNK Cibalia: 0Bsk Bijelo Brdo: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
HNK Cibalia2
Bsk Bijelo Brdo0
31 thg 8, 25
Bsk Bijelo Brdo0
HNK Cibalia0
17 thg 5, 25
Bsk Bijelo Brdo2
HNK Cibalia3
02 thg 11, 24
HNK Cibalia1
Bsk Bijelo Brdo0
24 thg 8, 24
Bsk Bijelo Brdo0
HNK Cibalia4
27 thg 4, 24
Bsk Bijelo Brdo1
HNK Cibalia0
02 thg 3, 24
Bsk Bijelo Brdo2
HNK Cibalia2
07 thg 10, 23
HNK Cibalia0
Bsk Bijelo Brdo1
06 thg 4, 23
HNK Cibalia0
Bsk Bijelo Brdo0
25 thg 2, 23
HNK Cibalia4
Bsk Bijelo Brdo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL