icon back

HPS

HPS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT HPS không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
4 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

จบแล้ว
HPS
HPS
3 : 1
P-Iirot
P-Iirot
3
3.75
2

1

3

U3.5

1.61

YES

1.44

1X

1.67
4.8/10

09:00

จบแล้ว
NJS
NJS
1 : 0
HPS
HPS
2.3
4.1
2.32

1

2.3

O2.5

1.25

YES

1.26

GG

1.26
5.7/10

13:00

จบแล้ว
HPS
HPS
1 : 2
TPV
TPV
4
4.3
1.66

2

1.65

O2.5

1.4

YES

1.45

2

1.65
1.8/10

13:00

จบแล้ว
red card PPJ
PPJ
1 : 2
HPS
HPS
1.97
3.75
3

2

3

O2.5

1.39

YES

1.38

GG

1.38
6.2/10

13:00

จบแล้ว
HPS
HPS
1 : 0
Kiffen
Kiffen
3.8
4
1.68

X2

1.22

O2.5

1.41

YES

1.44

GG

1.44
5.2/10

12:30

จบแล้ว
HPS
HPS
1 : 3
P-Iirot
P-Iirot
3.87
3.9
1.75

1X

1.95

O2.5

1.45

YES

1.5

HS

1.33
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng HPS. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của HPS với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Kakkonen - Play-offsFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng123
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được3710
Bàn thắng để thủng lưới2911
Trung bình ghi bàn1.52.32.0
Trung bình thủng lưới1.03.02.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
31-45 2
46-60 1
61-75 2
76-90 2
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 60%
3 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Apajalahti
E. Apajalahti
2025 FWD -
K. Harjula
K. Harjula
18 FWD -
I. Camara
I. Camara
23 FWD -
E. Gaffar
E. Gaffar
2025 FWD -
E. Sormunen
E. Sormunen
2025 FWD -
Sami Grönberg
Sami Grönberg
23 FWD -
A. Omar
A. Omar
22 FWD -
H. Boughrara
H. Boughrara
2025 MID -
O. Väisänen
O. Väisänen
20 MID -
A. Granath
A. Granath
25 MID -
A. Sihvola
A. Sihvola
2025 MID -
A. Lindström
A. Lindström
23 MID -
I. Simonov
I. Simonov
2025 DEF -
T. Mäkinen
T. Mäkinen
2025 DEF -
Jaakko Eskola
Jaakko Eskola
27 DEF -
G. Abshir
G. Abshir
23 DEF -
E. Lamberg
E. Lamberg
24 DEF -
J. Oris
J. Oris
2025 DEF -
P. Elamo
P. Elamo
2025 DEF -
B. Kilic
B. Kilic
25 DEF -
A. Barraza
A. Barraza
18 DEF -
R. Jääskeläinen
R. Jääskeläinen
20 DEF -
J. Tamminen
J. Tamminen
22 GK -
L. Nokelainen
L. Nokelainen
21 GK -
P. Saarto
P. Saarto
25 GK -