Nhận định PuiU Helsinki vs HPS - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.53
HPS thắng hoặc hòa
8.6/10
Kèo 1X2
22.65
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.25
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHPS
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 53%HPS: 47%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 11HPS: 9
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 5HPS: 5
Sút trượtPuiU Helsinki: 6HPS: 4
Phạt gócPuiU Helsinki: 5HPS: 6
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 2HPS: 3
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 54%HPS: 46%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 15HPS: 4
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 7HPS: 2
Sút trượtPuiU Helsinki: 8HPS: 2
Phạt gócPuiU Helsinki: 8HPS: 3
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 1HPS: 2
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 54%53%HPS: 46%47%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 1511HPS: 49
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 75HPS: 25
Sút trượtPuiU Helsinki: 86HPS: 24
Phạt gócPuiU Helsinki: 85HPS: 36
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 12HPS: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
HPS
Tổng bàn thắngPuiU Helsinki: 3HPS: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPuiU Helsinki: 0.7HPS: 1.9
Bàn thuaPuiU Helsinki: 2.3HPS: 1.7
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 49%HPS: 45%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 9HPS: 8.6
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 3.9HPS: 4.4
Sút trượtPuiU Helsinki: 5.1HPS: 4.3
Phạt gócPuiU Helsinki: 5.1HPS: 5.5
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 2.43HPS: 3.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HPS
ThắngPuiU Helsinki: 1HPS: 4
Trên 1.5 bànPuiU Helsinki: 9HPS: 10
Trên 2.5 bànPuiU Helsinki: 5HPS: 8
Trên 3.5 bànPuiU Helsinki: 3HPS: 5
Cả hai đội ghi bànPuiU Helsinki: 5HPS: 8
Thắng bất ngờPuiU Helsinki: 0HPS: 0
Thua bất ngờPuiU Helsinki: 0HPS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
HPS
PuiU Helsinki13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)