Nhận định Atlantis vs HPS - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.24
Atlantis thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.75
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.21
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.46
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHPS
Kiểm soát bóngAtlantis: 52%HPS: 48%
Tổng số cú sútAtlantis: 13HPS: 5
Sút trúng đíchAtlantis: 7HPS: 3
Sút trượtAtlantis: 5HPS: 2
Phạt gócAtlantis: 5HPS: 4
Thẻ vàngAtlantis: 2HPS: 3
Kiểm soát bóngAtlantis: 39%HPS: 61%
Tổng số cú sútAtlantis: 15HPS: 12
Sút trúng đíchAtlantis: 13HPS: 9
Sút trượtAtlantis: 2HPS: 3
Phạt gócAtlantis: 10HPS: 12
Thẻ vàngAtlantis: 2HPS: 1
Kiểm soát bóngAtlantis: 39%52%HPS: 61%48%
Tổng số cú sútAtlantis: 1513HPS: 125
Sút trúng đíchAtlantis: 137HPS: 93
Sút trượtAtlantis: 25HPS: 32
Phạt gócAtlantis: 105HPS: 124
Thẻ vàngAtlantis: 22HPS: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
HPS
Tổng bàn thắngAtlantis: 5.9HPS: 3.8
Bàn thắng ghi đượcAtlantis: 3.8HPS: 2.4
Bàn thuaAtlantis: 2.1HPS: 1.4
Kiểm soát bóngAtlantis: 45%HPS: 49%
Tổng số cú sútAtlantis: 12.6HPS: 7
Sút trúng đíchAtlantis: 7.3HPS: 3.7
Sút trượtAtlantis: 5.2HPS: 3.3
Phạt gócAtlantis: 5HPS: 5
Thẻ vàngAtlantis: 1.78HPS: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HPS
ThắngAtlantis: 6HPS: 7
Trên 1.5 bànAtlantis: 9HPS: 10
Trên 2.5 bànAtlantis: 9HPS: 6
Trên 3.5 bànAtlantis: 8HPS: 5
Cả hai đội ghi bànAtlantis: 8HPS: 6
Thắng bất ngờAtlantis: 0HPS: 0
Thua bất ngờAtlantis: 0HPS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
5.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
HPS
Atlantis43
16 thg 52023
HPS
Atlantis06
12 thg 42022
HPS
Atlantis22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)