1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.68m
KEY INSIGHT IBV Vestmannaeyjar ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLD
67 Trận đấu đã nhận định
62.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IBV V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Breidablik
Breidablik
vs
IBV V
IBV V
1.72
4.2
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
red card IBV V
IBV Vestmannaeyjar
2 : 2
KA Akureyri
KA Akureyri
2.15
3.75
3.05

1

2.15

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
8/10

14:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 2
IBV V
IBV V
1.5
5.3
6.25

X2

2.75

O3.5

1.52

YES

1.3

AS

1.25
10/10

12:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
1 : 0
Valur Reykjavik
Valur R red card
2.45
3.7
2.57

1

2.45

O2.5

1.42

YES

1.38

O2.5

1.42
7.5/10

13:00

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
1 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2.26
3.75
2.75

2

2.75

O2.5

1.47

NO

2.72

O2.5

1.47
7.5/10

14:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
2 : 1
Stjarnan
Stjarnan
2.63
3.9
2.35

1X

1.6

O2.5

1.38

YES

1.36

GG

1.36
10/10

12:30

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
1 : 4
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2.95
3.85
2.22

2

2.22

O2.5

1.44

NO

2.75

O2.5

1.44
7/10

13:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
6 : 1
Keflavik
Keflavik
3
3.65
2.15

2

2.15

O2.5

1.55

YES

1.51

X2

1.4
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IBV Vestmannaeyjar

Bạn đang tìm nhận định IBV Vestmannaeyjar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IBV Vestmannaeyjar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của IBV Vestmannaeyjar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, IBV Vestmannaeyjar đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IBV Vestmannaeyjar đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.14 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

IBV Vestmannaeyjar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IBV Vestmannaeyjar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

IBV Vestmannaeyjar chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng314
Hòa123
Thua347
Bàn thắng ghi được131124
Bàn thắng để thủng lưới131831
Trung bình ghi bàn1.91.61.7
Trung bình thủng lưới1.92.62.2
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 4
46-60 9
61-75 6
76-90 7
34 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Bwomono
E. Bwomono
27 DEF 7.59
B. Gunnarsson
B. Gunnarsson
25 MID 7.52
O. Sowe
O. Sowe
25 FWD 7.40
M. Edeland
M. Edeland
26 DEF 7.37
J. Mitrović
J. Mitrović
24 - 7.31
A. Kristinsson
A. Kristinsson
24 DEF 7.24
S. Magnússon
S. Magnússon
26 DEF 7.22
O. Heiðarsson
O. Heiðarsson
24 MID 7.11
N. Nökkvason
N. Nökkvason
25 MID 7.05
Vicente Rafael Valor Martínez
Vicente Rafael Valor Martínez
27 MID 6.99
A. Hilmarsson
A. Hilmarsson
32 MID 6.93
V. Þorvarðarson
V. Þorvarðarson
33 FWD 6.92
M. Tomić
M. Tomić
25 MID 6.88
F. Friðriksson
F. Friðriksson
26 DEF 6.85
Þ. Baxter
Þ. Baxter
20 - 6.78
M. Zapytowski
M. Zapytowski
24 GK 6.75
S. Hjaltested
S. Hjaltested
25 FWD 6.56
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
23 MID 6.31
B. Hlynsson
B. Hlynsson
24 MID 6.07
J. Pettersen
J. Pettersen
28 DEF 6.06
H. Ragnarsson
H. Ragnarsson
22 MID 6.05
Viggó Valgeirsson
Viggó Valgeirsson
19 - -
Þ. Bergmann
Þ. Bergmann
18 - -