1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.68m
KEY INSIGHT IBV Vestmannaeyjar không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND IBV Vestmannaeyjar để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND IBV Vestmannaeyjar có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
114 Trận đấu đã nhận định
65.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IBV V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
6 : 1
Keflavik
Keflavik
3
3.65
2.15

2

2.15

O2.5

1.55

YES

1.51

X2

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
IA Akranes
IA Akranes
2 : 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV V red card
1.5
4.55
6

X2

2.65

O2.5

1.55

YES

1.69

O2.5

1.55
8/10

09:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
0 : 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur
8.5
6.2
1.29

1X

3.65

O2.5

1.37

YES

1.7

O2.5

1.37
7.7/10

12:30

Kết thúc
KA Akureyri
KA Akureyri
2 : 0
IBV V
IBV V
1.67
4.1
5.1

X2

2.18

O2.5

1.55

YES

1.56

O2.5

1.55
5/10

12:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
1 : 2
Breidablik
Breidablik
5.4
4.45
1.58

2

1.58

O2.5

1.5

NO

2.22

X2

1.18
5/10

13:30

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
5 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
1.63
4.4
4.85

1

1.63

O2.5

1.45

YES

1.53

1X

1.19
7.3/10

09:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
2 : 6
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4.1
4.45
1.75

2

1.75

O2.5

1.26

YES

1.33

GG

1.33
5/10

12:30

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
2 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2.18
3.7
3.4

2

3.4

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IBV Vestmannaeyjar

Bạn đang tìm nhận định IBV Vestmannaeyjar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IBV Vestmannaeyjar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của IBV Vestmannaeyjar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, IBV Vestmannaeyjar đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IBV Vestmannaeyjar đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.96 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

IBV Vestmannaeyjar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IBV Vestmannaeyjar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng000
Hòa112
Thua336
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới111122
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới2.82.82.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 6
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 1
46-60 6
61-75 5
76-90 3
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Bwomono
E. Bwomono
27 DEF 7.59
B. Gunnarsson
B. Gunnarsson
25 MID 7.52
O. Sowe
O. Sowe
25 FWD 7.40
M. Edeland
M. Edeland
26 DEF 7.37
J. Mitrović
J. Mitrović
24 - 7.31
A. Kristinsson
A. Kristinsson
24 DEF 7.24
S. Magnússon
S. Magnússon
26 DEF 7.22
O. Heiðarsson
O. Heiðarsson
24 MID 7.11
N. Nökkvason
N. Nökkvason
25 MID 7.05
Vicente Rafael Valor Martínez
Vicente Rafael Valor Martínez
27 MID 6.99
A. Hilmarsson
A. Hilmarsson
32 MID 6.93
V. Þorvarðarson
V. Þorvarðarson
33 FWD 6.92
M. Tomić
M. Tomić
25 MID 6.88
F. Friðriksson
F. Friðriksson
26 DEF 6.85
Þ. Baxter
Þ. Baxter
20 - 6.78
M. Zapytowski
M. Zapytowski
24 GK 6.75
S. Hjaltested
S. Hjaltested
25 FWD 6.56
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
23 MID 6.31
B. Hlynsson
B. Hlynsson
24 MID 6.07
J. Pettersen
J. Pettersen
28 DEF 6.06
H. Ragnarsson
H. Ragnarsson
22 MID 6.05
Viggó Valgeirsson
Viggó Valgeirsson
19 - -
Þ. Bergmann
Þ. Bergmann
18 - -