1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.68m
KEY INSIGHT IBV Vestmannaeyjar không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của IBV Vestmannaeyjar
TREND IBV Vestmannaeyjar không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLL
109 Trận đấu đã nhận định
66.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Fram R
Fram Reykjavik
vs
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2
3.8
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
2 : 6
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4.1
4.45
1.75

2

1.75

O2.5

1.26

YES

1.33

GG

1.33
5/10

12:30

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
2 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2.18
3.7
3.4

2

3.4

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
5.2/10

09:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
1 : 1
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur
2.75
3.55
2.45

X2

1.47

O2.5

1.6

YES

1.49

O2.5

1.6
4.8/10

11:30

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
4 : 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2.52
4.7
2.6

1

2.52

O2.5

1.38

YES

1.48

O2.5

1.38
3.2/10

13:00

Kết thúc
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur
0 : 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
1.68
4.65
4.5

1

1.68

O2.5

1.34

YES

1.39

GG

1.39
5/10

08:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
3 : 4
KA Akureyri
KA Akureyri
2.47
3.69
2.46

X2

1.52

O2.5

1.45

YES

1.42

GG

1.42
8.5/10

10:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2
3.85
3.18

X2

1.75

O2.5

1.36

YES

1.36

O2.5

1.36
4.1/10

09:00

Kết thúc
Vestri
Vestri
0 : 5
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
3.26
3.45
2.1

X

3.5

O2.5

1.75

YES

1.6

X2

1.34
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IBV Vestmannaeyjar

Bạn đang tìm nhận định IBV Vestmannaeyjar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho IBV Vestmannaeyjar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của IBV Vestmannaeyjar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, IBV Vestmannaeyjar đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

IBV Vestmannaeyjar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định IBV Vestmannaeyjar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 1
46-60 2
61-75 3
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Bwomono
E. Bwomono
27 DEF 7.59
B. Gunnarsson
B. Gunnarsson
25 MID 7.52
O. Sowe
O. Sowe
25 FWD 7.40
M. Edeland
M. Edeland
26 DEF 7.37
J. Mitrović
J. Mitrović
24 - 7.31
A. Kristinsson
A. Kristinsson
24 DEF 7.24
S. Magnússon
S. Magnússon
26 DEF 7.22
O. Heiðarsson
O. Heiðarsson
24 MID 7.11
N. Nökkvason
N. Nökkvason
25 MID 7.05
Vicente Rafael Valor Martínez
Vicente Rafael Valor Martínez
27 MID 6.99
A. Hilmarsson
A. Hilmarsson
32 MID 6.93
V. Þorvarðarson
V. Þorvarðarson
33 FWD 6.92
M. Tomić
M. Tomić
25 MID 6.88
F. Friðriksson
F. Friðriksson
26 DEF 6.85
Þ. Baxter
Þ. Baxter
20 - 6.78
M. Zapytowski
M. Zapytowski
24 GK 6.75
S. Hjaltested
S. Hjaltested
25 FWD 6.56
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
23 MID 6.31
B. Hlynsson
B. Hlynsson
24 MID 6.07
J. Pettersen
J. Pettersen
28 DEF 6.06
H. Ragnarsson
H. Ragnarsson
22 MID 6.05
Viggó Valgeirsson
Viggó Valgeirsson
19 - -
Þ. Bergmann
Þ. Bergmann
18 - -