icon back

IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.68m
KEY INSIGHT IBV Vestmannaeyjar không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
105 Trận đấu đã nhận định
65.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

予定
Fylkir
Fylkir
vs
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
1.87
4.25
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

終了
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur
0 : 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
1.68
4.65
4.5

1

1.68

O2.5

1.34

YES

1.39

GG

1.39
5/10

09:00

終了
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
3 : 4
KA Akureyri
KA Akureyri
2.47
3.69
2.46

X2

1.52

O2.5

1.45

YES

1.42

GG

1.42
8.5/10

11:00

終了
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2
3.85
3.18

X2

1.75

O2.5

1.36

YES

1.36

O2.5

1.36
4.1/10

11:00

終了
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
0 : 2
IA Akranes
IA Akranes
1.86
3.7
3.74

1

1.88

O2.5

1.57

YES

1.5

AS

1.3
5.9/10

10:00

終了
Vestri
Vestri
0 : 5
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
3.26
3.45
2.1

X

3.5

O2.5

1.75

YES

1.6

X2

1.34
2/10

13:00

終了
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
1 : 1
Afturelding
Afturelding red card
1.82
3.84
3.84

1

1.82

O2.5

1.51

YES

1.53

O2.5

1.51
6.6/10

15:00

終了
Breidablik
Breidablik
1 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
1.62
4.1
4.6

2

4.6

O2.5

1.55

YES

1.57

O2.5

1.55
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng IBV Vestmannaeyjar. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 105 trận đấu có sự tham gia của IBV Vestmannaeyjar với tỷ lệ trúng 65.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn3.00.03.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Bwomono
E. Bwomono
27 DEF 7.59
B. Gunnarsson
B. Gunnarsson
25 MID 7.52
O. Sowe
O. Sowe
25 FWD 7.40
M. Edeland
M. Edeland
26 DEF 7.37
J. Mitrović
J. Mitrović
24 - 7.31
A. Kristinsson
A. Kristinsson
24 DEF 7.24
S. Magnússon
S. Magnússon
26 DEF 7.22
O. Heiðarsson
O. Heiðarsson
24 MID 7.11
N. Nökkvason
N. Nökkvason
25 MID 7.05
Vicente Rafael Valor Martínez
Vicente Rafael Valor Martínez
27 MID 6.99
A. Hilmarsson
A. Hilmarsson
32 MID 6.93
V. Þorvarðarson
V. Þorvarðarson
33 FWD 6.92
M. Tomić
M. Tomić
25 MID 6.88
F. Friðriksson
F. Friðriksson
26 DEF 6.85
Þ. Baxter
Þ. Baxter
20 - 6.78
M. Zapytowski
M. Zapytowski
24 GK 6.75
S. Hjaltested
S. Hjaltested
25 FWD 6.56
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
23 MID 6.31
B. Hlynsson
B. Hlynsson
24 MID 6.07
J. Pettersen
J. Pettersen
28 DEF 6.06
H. Ragnarsson
H. Ragnarsson
22 MID 6.05
Viggó Valgeirsson
Viggó Valgeirsson
19 - -
Þ. Bergmann
Þ. Bergmann
18 - -