Nhận định Breidablik vs IBV V - 27 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.67
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIBV V
xGBreidablik: 1.36IBV V: 1.12
Kiểm soát bóngBreidablik: 60%IBV V: 40%
Tổng số cú sútBreidablik: 14IBV V: 10
Sút trúng đíchBreidablik: 6IBV V: 4
Sút trượtBreidablik: 5IBV V: 3
Phạt gócBreidablik: 8IBV V: 3
Thẻ vàngBreidablik: 1IBV V: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
IBV V
Bàn thắng kỳ vọngBreidablik: 1.3IBV V: 1.14
Tổng bàn thắngBreidablik: 4.5IBV V: 3.7
Bàn thắng ghi đượcBreidablik: 2.7IBV V: 2
Bàn thuaBreidablik: 1.8IBV V: 1.7
Kiểm soát bóngBreidablik: 50%IBV V: 43%
Tổng số cú sútBreidablik: 10.9IBV V: 10.5
Sút trúng đíchBreidablik: 4.5IBV V: 4.2
Sút trượtBreidablik: 3.4IBV V: 3.8
Phạm lỗiBreidablik: 12IBV V: 9.5
Phạt gócBreidablik: 5.3IBV V: 3.2
Việt vịBreidablik: 2.4IBV V: 1.6
Thẻ vàngBreidablik: 1.89IBV V: 1.67
Tổng số đường chuyềnBreidablik: 417IBV V: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IBV V
ThắngBreidablik: 6IBV V: 4
Trên 1.5 bànBreidablik: 9IBV V: 9
Trên 2.5 bànBreidablik: 9IBV V: 6
Trên 3.5 bànBreidablik: 5IBV V: 5
Cả hai đội ghi bànBreidablik: 7IBV V: 7
Thắng bất ngờBreidablik: 1IBV V: 0
Thua bất ngờBreidablik: 0IBV V: 0
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
IBV Vestmannaeyjar1
Breidablik2
15 thg 9, 25
Breidablik1
IBV Vestmannaeyjar1
15 thg 6, 25
IBV Vestmannaeyjar0
Breidablik2
21 thg 7, 23
Breidablik3
IBV Vestmannaeyjar1
23 thg 4, 23
IBV Vestmannaeyjar2
Breidablik1
14 thg 3, 23
Breidablik2
IBV Vestmannaeyjar3
17 thg 9, 22
Breidablik3
IBV Vestmannaeyjar0
02 thg 7, 22
IBV Vestmannaeyjar0
Breidablik0
25 thg 2, 21
Breidablik2
IBV Vestmannaeyjar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 65-19 | 52 |
| 2 |
|
21 | 73-46 | 44 |
| 3 |
|
21 | 54-40 | 44 |
| 4 |
|
21 | 42-39 | 30 |
| 5 |
|
21 | 32-36 | 28 |
| 6 |
|
21 | 36-40 | 27 |
| 7 |
|
21 | 40-48 | 27 |
| 8 |
|
21 | 37-44 | 24 |
| 9 |
|
21 | 27-38 | 21 |
| 10 |
|
21 | 21-50 | 18 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 17 |
| 12 |
|
21 | 33-47 | 17 |
Play-offs
Relegation Playoffs