1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Kakkonen - Lohko B
  4. Ilves II
Ilves II

Ilves II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Ilves II có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Ilves II ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Ilves II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWD
56 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ilves II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
9.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
0 : 0
HJS Akatemia
HJS
2.05
3.9
2.95

1

2.05

O2.5

1.3

YES

1.32

GG

1.32
5/10

08:00

Kết thúc
red card MuSa
MuSa
3 : 4
Ilves II
Ilves II
4.9
4.5
1.52

2

1.52

O2.5

1.32

NO

2.55

O2.5

1.32
5.1/10

07:00

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
3 : 2
P-Iirot
P-Iirot
1.85
4
3.35

1

1.85

U3.5

1.88

NO

2.95

1X

1.28
3.9/10

12:00

Kết thúc
Honka
Honka
2 : 2
Ilves II
Ilves II
1.17
8.1
13

1

1.17

O2.5

1.2

YES

1.7

1

1.17
5/10

10:00

Kết thúc
EPS
EPS
1 : 1
Ilves II
Ilves II red card
3.7
4.2
1.72

1

3.65

O2.5

1.31

NO

2.8

1X

2
5/10

12:30

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
1 : 2
TPV
TPV
1.67
4.35
3.75

2

3.75

O2.5

1.23

YES

1.3

X2

2.07
4.6/10

11:30

Kết thúc
TPV
TPV
3 : 0
Ilves II
Ilves II
3.85
4.25
1.64

2

1.64

O2.5

1.29

YES

1.34

X2

1.22
3.6/10

12:00

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
2 : 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia red card
1.57
4.38
4.33

1

1.57

O2.5

1.29

NO

2.9

O2.5

1.29
3/10

08:00

Kết thúc
P-Iirot
P-Iirot
1 : 2
Ilves II
Ilves II
2.7
4
2.07

X2

1.37

U3.5

2.04

NO

3.43

U3.5

2.04
5.1/10

01:00

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
2 : 0
PIF
PIF
1.45
4.75
5

1X

1.11

O2.5

1.3

YES

1.42

O2.5

1.3
6.1/10

09:00

Kết thúc
SexyPoxyt
SexyPoxyt
0 : 2
Ilves II
Ilves II
3.37
4
1.81

1X

1.89

O3.5

1.8

YES

1.31

GG

1.31
8.5/10

11:00

Kết thúc
Ilves II
Ilves II
0 : 2
Honka Akatemia
Honka A
3.4
4
1.81

2

1.81

O2.5

1.3

YES

1.33

O2.5

1.3
4.2/10

12:00

Kết thúc
I-Kissat
I-Kissat
5 : 4
Ilves II
Ilves II
2.77
4
2.02

1

2.77

O3.5

1.57

YES

1.24

O3.5

1.57
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ilves II

Bạn đang tìm nhận định Ilves II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ilves II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Ilves II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko B, Ilves II đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ilves II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kakkonen - Lohko BFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng112
Hòa033
Thua101
Bàn thắng ghi được4913
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn2.02.32.2
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 3
61-75 1
76-90 1
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 67%
4 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Paavola
O. Paavola
20 FWD -
N. Veinbergs
N. Veinbergs
18 FWD -
E. Tamminen
E. Tamminen
18 FWD -
R. Väisänen
R. Väisänen
19 FWD -
D. Kocol
D. Kocol
19 MID -
I. Talvitie
I. Talvitie
20 MID -
R. Halonen
R. Halonen
2025 MID -
O. Multala
O. Multala
18 MID -
S. Syrjänen
S. Syrjänen
2025 MID -
J. Toivonen
J. Toivonen
2025 MID -
M. Koivuniemi
M. Koivuniemi
18 MID -
E. Asikainen
E. Asikainen
2025 MID -
S. Suvanne
S. Suvanne
19 DEF -
M. Laaksonen
M. Laaksonen
17 DEF -
E. Turkki
E. Turkki
18 DEF -
K. Lintilä
K. Lintilä
19 DEF -
T. Sovelius
T. Sovelius
18 DEF -
A. Räsänen
A. Räsänen
2025 DEF -
V. Kumpu
V. Kumpu
17 DEF -
I. Huovinen
I. Huovinen
2025 DEF -
R. Aho
R. Aho
2025 DEF -
S. Korri
S. Korri
20 GK -
L. Väyrynen
L. Väyrynen
20 GK -