Ilves II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
EPS
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Ilves II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
11:30 Kết thúc |
TPV
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Ilves II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
P-Iirot
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Ilves II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Ilves II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Ilves II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
09:00 Kết thúc |
SexyPoxyt
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Ilves II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
I-Kissat
5
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ilves II
Bạn đang tìm nhận định Ilves II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ilves II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Ilves II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko B, Ilves II đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ilves II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 21 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 11 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 2.3 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Paavola
|
20 | FWD | - |
|
N. Veinbergs
|
18 | FWD | - |
|
E. Tamminen
|
18 | FWD | - |
|
R. Väisänen
|
19 | FWD | - |
|
D. Kocol
|
19 | MID | - |
|
I. Talvitie
|
20 | MID | - |
|
R. Halonen
|
2025 | MID | - |
|
O. Multala
|
18 | MID | - |
|
S. Syrjänen
|
2025 | MID | - |
|
J. Toivonen
|
2025 | MID | - |
|
M. Koivuniemi
|
18 | MID | - |
|
E. Asikainen
|
2025 | MID | - |
|
S. Suvanne
|
19 | DEF | - |
|
M. Laaksonen
|
17 | DEF | - |
|
E. Turkki
|
18 | DEF | - |
|
K. Lintilä
|
19 | DEF | - |
|
T. Sovelius
|
18 | DEF | - |
|
A. Räsänen
|
2025 | DEF | - |
|
V. Kumpu
|
17 | DEF | - |
|
I. Huovinen
|
2025 | DEF | - |
|
R. Aho
|
2025 | DEF | - |
|
S. Korri
|
20 | GK | - |
|
L. Väyrynen
|
20 | GK | - |






