Nhận định Ilves II vs GrIFK - 14 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.65
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
24.85
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.65
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.88
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrIFK
Kiểm soát bóngIlves II: 62%GrIFK: 38%
Tổng số cú sútIlves II: 15GrIFK: 7
Sút trúng đíchIlves II: 6GrIFK: 4
Sút trượtIlves II: 9GrIFK: 3
Phạt gócIlves II: 6GrIFK: 3
Thẻ vàngIlves II: 2GrIFK: 3
Kiểm soát bóngIlves II: 56%GrIFK: 44%
Tổng số cú sútIlves II: 14GrIFK: 9
Sút trúng đíchIlves II: 10GrIFK: 6
Sút trượtIlves II: 4GrIFK: 3
Phạt gócIlves II: 5GrIFK: 2
Thẻ vàngIlves II: 2GrIFK: 4
Kiểm soát bóngIlves II: 56%62%GrIFK: 44%38%
Tổng số cú sútIlves II: 1415GrIFK: 97
Sút trúng đíchIlves II: 106GrIFK: 64
Sút trượtIlves II: 49GrIFK: 33
Phạt gócIlves II: 56GrIFK: 23
Thẻ vàngIlves II: 22GrIFK: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
GrIFK
Tổng bàn thắngIlves II: 4.2GrIFK: 3
Bàn thắng ghi đượcIlves II: 2.6GrIFK: 1.3
Bàn thuaIlves II: 1.6GrIFK: 1.7
Kiểm soát bóngIlves II: 52%GrIFK: 49%
Tổng số cú sútIlves II: 12.2GrIFK: 12
Sút trúng đíchIlves II: 4.9GrIFK: 5.6
Sút trượtIlves II: 7.3GrIFK: 6.4
Phạt gócIlves II: 7.1GrIFK: 5.4
Thẻ vàngIlves II: 1.75GrIFK: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GrIFK
ThắngIlves II: 5GrIFK: 3
Trên 1.5 bànIlves II: 9GrIFK: 8
Trên 2.5 bànIlves II: 7GrIFK: 5
Trên 3.5 bànIlves II: 6GrIFK: 5
Cả hai đội ghi bànIlves II: 9GrIFK: 7
Thắng bất ngờIlves II: 0GrIFK: 0
Thua bất ngờIlves II: 0GrIFK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.9Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
29 thg 72023
Ilves II
GrIFK12
13 thg 52023
GrIFK
Ilves II21
16 thg 72022
GrIFK
Ilves II20
24 thg 42022
Ilves II
GrIFK31
25 thg 82021
GrIFK
Ilves II10
24 thg 72021
Ilves II
GrIFK24
13 thg 62020
Ilves II
GrIFK61
05 thg 102019
GrIFK
Ilves II31
13 thg 72019
Ilves II
GrIFK32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)