1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Inter
Inter

Inter Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €693.80m
KEY INSIGHT Inter ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Inter bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Inter bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDD
228 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Inter Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
3 : 3
Inter
Inter
3.55
3.7
2.2

X2

1.36

O2.5

1.75

YES

1.63

X2

1.36
2/10

09:00

Kết thúc
Inter
Inter
1 : 1
Hellas V
Hellas V
1.4
5.5
9.5

1

1.4

O2.5

1.7

YES

2.07

HS2+

1.35
6.1/10

15:00

Kết thúc
Lazio
Lazio
0 : 2
Inter
Inter
6.9
3.95
1.75

2

1.75

O1.5

1.34

YES

2.06

2

1.75
7.3/10

12:00

Kết thúc
red card Lazio
Lazio
0 : 3
Inter
Inter
4.35
3.65
1.95

1

4.35

O1.5

1.29

YES

1.74

O1.5

1.29
5.8/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
2 : 0
Parma
Parma
1.23
7.2
15

1

1.23

O2.5

1.52

NO

1.74

1

1.23
8.8/10

12:00

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 2
Inter
Inter
8.5
5
1.42

2

1.42

O2.5

1.63

YES

1.92

2

1.42
8.8/10

15:00

Kết thúc
Inter
Inter
3 : 2
Como
Como
1.95
3.75
4.5

1

1.95

O1.5

1.29

YES

1.75

1

1.95
6.5/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
3 : 0
Cagliari
Cagliari
1.27
6.5
14

1

1.27

O2.5

1.57

YES

2.16

HS2+

1.35
10/10

14:45

Kết thúc
Como
Como
3 : 4
Inter
Inter
3.35
3.5
2.35

X2

1.41

U3.5

1.4

NO

2.16

U3.5

1.4
7.3/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
5 : 2
AS Roma
AS Roma
1.63
4.1
6.3

1

1.63

U3.5

1.41

NO

1.92

1

1.63
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Inter

Bạn đang tìm nhận định Inter? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Inter, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 228 trận đấu có sự tham gia của Inter với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Inter đã ghi nhận 27 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 86 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Inter đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.59 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Inter hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €693.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Inter đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng141327
Hòa325
Thua235
Bàn thắng ghi được503686
Bàn thắng để thủng lưới161632
Trung bình ghi bàn2.62.02.3
Trung bình thủng lưới0.80.90.9
Giữ sạch lưới81018
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 37 G
62 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
35 Trận
Tài 1.5 70%
26 Trận
Tài 2.5 35%
13 Trận
Tài 3.5 19%
7 Trận
Tài 4.5 11%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Çalhanoğlu
H. Çalhanoğlu
31 MID 7.51
B. Pavard
B. Pavard
29 DEF 7.50
F. Dimarco
F. Dimarco
28 MID 7.41
A. Bastoni
A. Bastoni
26 DEF 7.27
N. Barella
N. Barella
28 MID 7.21
Y. Bisseck
Y. Bisseck
25 DEF 7.17
S. de Vrij
S. de Vrij
33 DEF 7.16
M. Akanji
M. Akanji
30 DEF 7.15
P. Zieliński
P. Zieliński
31 MID 7.11
Lautaro Martínez
Lautaro Martínez
28 FWD 7.10
E. Akinsanmiro
E. Akinsanmiro
21 MID 7.05
M. Thuram
M. Thuram
28 FWD 7.04
H. Mkhitaryan
H. Mkhitaryan
36 MID 6.98
F. Acerbi
F. Acerbi
37 DEF 6.96
Y. Sommer
Y. Sommer
37 GK 6.93
Carlos Augusto
Carlos Augusto
26 DEF 6.93
P. Sučić
P. Sučić
22 MID 6.90
Josep Martínez
Josep Martínez
27 GK 6.90
Luis Henrique
Luis Henrique
24 FWD 6.87
A. Bonny
A. Bonny
22 FWD 6.78
S. Esposito
S. Esposito
23 FWD 6.75
V. Carboni
V. Carboni
20 MID 6.70
A. Diouf
A. Diouf
22 MID 6.69
F. Esposito
F. Esposito
20 FWD 6.63
D. Dumfries
D. Dumfries
29 MID 6.62
D. Frattesi
D. Frattesi
26 MID 6.55
M. Darmian
M. Darmian
36 DEF 6.53
R. Di Gennaro
R. Di Gennaro
32 GK 6.50
M. Lavelli
M. Lavelli
19 FWD 6.50
M. Mosconi
M. Mosconi
18 FWD 6.20