1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Inter
Inter

Inter Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €693.80m
KEY INSIGHT Inter thắng 4 trận gần nhất
TREND Inter ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Inter ghi từ 3 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
223 Trận đấu đã nhận định
68.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Inter Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Torino
Torino
vs
Inter
Inter
7.5
4.75
1.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Inter
Inter
3 : 2
Como
Como
1.95
3.75
4.5

1

1.95

O1.5

1.29

YES

1.75

1

1.95
6.5/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
3 : 0
Cagliari
Cagliari
1.27
6.5
14

1

1.27

O2.5

1.57

YES

2.16

HS2+

1.35
10/10

14:45

Kết thúc
Como
Como
3 : 4
Inter
Inter
3.35
3.5
2.35

X2

1.41

U3.5

1.4

NO

2.16

U3.5

1.4
7.3/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
5 : 2
AS Roma
AS Roma
1.63
4.1
6.3

1

1.63

U3.5

1.41

NO

1.92

1

1.63
5.1/10

14:45

Kết thúc
Fiorentina
Fiorentina
1 : 1
Inter
Inter
5.6
4.2
1.68

2

1.68

U3.5

1.48

NO

2.1

2

1.68
8.8/10

09:00

Kết thúc
Inter
Inter
1 : 1
Atalanta
Atalanta
1.57
4.65
6.4

1

1.57

O1.5

1.2

NO

2.15

1

1.57
5.1/10

14:45

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
1 : 0
Inter
Inter
3.25
3.45
2.45

2

2.45

U3.5

1.36

NO

2.15

X2

1.43
8.8/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
2 : 0
Genoa
Genoa
1.35
5.6
10.5

1

1.35

O2.5

1.71

YES

2.17

HS2+

1.45
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Inter

Bạn đang tìm nhận định Inter? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Inter được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 223 trận đấu có sự tham gia của Inter với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Inter đã ghi nhận 24 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Inter đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.34 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Inter hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €693.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Inter đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng121224
Hòa213
Thua235
Bàn thắng ghi được443175
Bàn thắng để thủng lưới151429
Trung bình ghi bàn2.81.92.3
Trung bình thủng lưới0.90.90.9
Giữ sạch lưới6915
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 32 G
58 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 94%
30 Trận
Tài 1.5 69%
22 Trận
Tài 2.5 34%
11 Trận
Tài 3.5 22%
7 Trận
Tài 4.5 13%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Çalhanoğlu
H. Çalhanoğlu
31 MID 7.51
B. Pavard
B. Pavard
29 DEF 7.50
F. Dimarco
F. Dimarco
28 MID 7.43
A. Bastoni
A. Bastoni
26 DEF 7.27
N. Barella
N. Barella
28 MID 7.25
S. de Vrij
S. de Vrij
33 DEF 7.16
Y. Bisseck
Y. Bisseck
25 DEF 7.14
P. Zieliński
P. Zieliński
31 MID 7.13
M. Akanji
M. Akanji
30 DEF 7.12
Lautaro Martínez
Lautaro Martínez
28 FWD 7.10
E. Akinsanmiro
E. Akinsanmiro
21 MID 7.05
M. Thuram
M. Thuram
28 FWD 7.03
Y. Sommer
Y. Sommer
37 GK 6.95
F. Acerbi
F. Acerbi
37 DEF 6.94
Carlos Augusto
Carlos Augusto
26 DEF 6.92
H. Mkhitaryan
H. Mkhitaryan
36 MID 6.90
Luis Henrique
Luis Henrique
24 FWD 6.86
A. Bonny
A. Bonny
22 FWD 6.85
P. Sučić
P. Sučić
22 MID 6.81
Josep Martínez
Josep Martínez
27 GK 6.77
S. Esposito
S. Esposito
23 FWD 6.75
V. Carboni
V. Carboni
20 MID 6.70
A. Diouf
A. Diouf
22 MID 6.64
F. Esposito
F. Esposito
20 FWD 6.64
D. Dumfries
D. Dumfries
29 MID 6.61
D. Frattesi
D. Frattesi
26 MID 6.55
M. Lavelli
M. Lavelli
19 FWD 6.50
M. Darmian
M. Darmian
36 DEF 6.35