icon back

Inter

Inter Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €693.80m
KEY INSIGHT Inter không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Inter có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDL
216 Trận đấu đã nhận định
69.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Inter Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Finalizado
AC Milan
AC Milan
1 : 0
Inter
Inter
3.25
3.45
2.45

2

2.45

U3.5

1.36

NO

2.15

X2

1.43
8.8/10

16:00

Finalizado
Como
Como
0 : 0
Inter
Inter
2.92
3.15
2.92

X

3.15

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
3.8/10

15:45

Finalizado
Inter
Inter
2 : 0
Genoa
Genoa
1.35
5.6
10.5

1

1.35

O2.5

1.71

YES

2.17

HS2+

1.45
7.6/10

16:00

Finalizado
Inter
Inter
1 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
1.25
7.75
13

1

1.25

O2.5

1.29

YES

1.66

1

1.25
8.8/10

16:00

Finalizado
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 1
Inter
Inter
4.55
4.05
1.85

2

1.85

O2.5

1.58

YES

1.58

O2.5

1.58
8/10

13:00

Finalizado
Lecce
Lecce
0 : 2
Inter
Inter
7.5
4.35
1.53

2

1.53

U3.5

1.3

YES

2.27

2

1.53
8.8/10

15:45

Finalizado
Inter
Inter
3 : 2
Juventus
Juventus red card
2.1
3.35
4.15

1

2.1

U3.5

1.36

NO

2.07

1X

1.29
8.5/10

13:00

Finalizado
red card Sassuolo
Sassuolo
0 : 5
Inter
Inter
8
4.7
1.5

2

1.5

U3.5

1.44

NO

1.83

2

1.5
4.1/10

16:00

Finalizado
Inter
Inter
2 : 1
Torino
Torino
1.42
6.5
10

1

1.42

O2.5

1.61

NO

1.91

1

1.42
8/10

13:00

Finalizado
Cremonese
Cremonese
0 : 2
Inter
Inter
14
6
1.28

2

1.28

O2.5

1.65

NO

1.71

2

1.28
10/10

15:45

Finalizado
Inter
Inter
6 : 2
Pisa
Pisa
1.28
6.75
13

1

1.28

U3.5

1.7

YES

1.97

U3.5

1.7
2.3/10

10:00

Finalizado
Udinese
Udinese
0 : 1
Inter
Inter
8
4.7
1.5

2

1.5

U3.5

1.43

YES

1.98

2

1.5
6/10

16:00

Finalizado
Inter
Inter
2 : 1
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1.04
17
51

1

1.04

O2.5

1.2

NO

1.38

O2.5

1.2
6.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Inter. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 216 trận đấu có sự tham gia của Inter với tỷ lệ trúng 69.44% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng111122
Hòa101
Thua224
Bàn thắng ghi được382664
Bàn thắng để thủng lưới12921
Trung bình ghi bàn2.72.02.4
Trung bình thủng lưới0.90.70.8
Giữ sạch lưới6915
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 27 G
44 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
26 Trận
Tài 1.5 74%
20 Trận
Tài 2.5 33%
9 Trận
Tài 3.5 19%
5 Trận
Tài 4.5 11%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Dimarco
F. Dimarco
28 MID 7.53
B. Pavard
B. Pavard
29 DEF 7.50
H. Çalhanoğlu
H. Çalhanoğlu
31 MID 7.48
A. Bastoni
A. Bastoni
26 DEF 7.36
M. Akanji
M. Akanji
30 DEF 7.16
N. Barella
N. Barella
28 MID 7.13
P. Zieliński
P. Zieliński
31 MID 7.13
F. Acerbi
F. Acerbi
37 DEF 7.10
Y. Bisseck
Y. Bisseck
25 DEF 7.09
S. de Vrij
S. de Vrij
33 DEF 7.06
E. Akinsanmiro
E. Akinsanmiro
21 MID 7.05
Lautaro Martínez
Lautaro Martínez
28 FWD 7.03
M. Thuram
M. Thuram
28 FWD 6.96
H. Mkhitaryan
H. Mkhitaryan
36 MID 6.93
Carlos Augusto
Carlos Augusto
26 DEF 6.93
Y. Sommer
Y. Sommer
37 GK 6.92
Luis Henrique
Luis Henrique
24 FWD 6.88
A. Bonny
A. Bonny
22 FWD 6.85
P. Sučić
P. Sučić
22 MID 6.84
S. Esposito
S. Esposito
23 FWD 6.75
V. Carboni
V. Carboni
20 MID 6.70
Josep Martínez
Josep Martínez
27 GK 6.70
A. Diouf
A. Diouf
22 MID 6.64
F. Esposito
F. Esposito
20 FWD 6.61
D. Dumfries
D. Dumfries
29 MID 6.58
D. Frattesi
D. Frattesi
26 MID 6.53
M. Lavelli
M. Lavelli
19 FWD 6.50
M. Darmian
M. Darmian
36 DEF 6.37