Inter Miami II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Inter II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Inter II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Columbus
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Inter II
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Inter II
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Carolina Core
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Orlando II
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Crown Legacy
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Crown Legacy
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Inter Miami II
Bạn đang tìm nhận định Inter Miami II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Inter Miami II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Inter Miami II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Inter Miami II đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Inter Miami II đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.96 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Inter Miami II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Inter Miami II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 15 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.7 | 3.0 | 2.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Idoh Zeltzer-Zubida
|
20 | MID | 7.51 |
|
Daniel Sumalla
|
18 | DEF | 6.91 |
|
Ivan Schmid
|
19 | GK | 6.85 |
|
D. Martinez
|
21 | MID | 6.83 |
|
B. Destin
|
19 | FWD | 6.74 |
|
Nicholas Almeida
|
18 | DEF | 6.73 |
|
Matias Marin
|
18 | GK | 6.63 |
|
T. Vorenkamp
|
19 | DEF | 6.63 |
|
S. Ledesma
|
24 | MID | 6.59 |
|
Yuval Cohen
|
20 | FWD | 6.54 |
|
A. Flores
|
19 | MID | 6.52 |
|
L. García
|
20 | DEF | 6.52 |
|
Jack Pymm
|
18 | MID | 6.50 |
|
D. Rey
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Preston Plambeck
|
20 | MID | 6.48 |
|
G. Ferraina
|
21 | DEF | 6.47 |
|
Mateo Saja
|
18 | FWD | 6.37 |
|
M. Rodríguez
|
19 | MID | 6.37 |
|
L. Delinois
|
21 | FWD | 6.27 |
|
R. Montenegro
|
21 | MID | 6.27 |
|
A. Ristano
|
20 | DEF | 6.04 |
|
Samuel Basabe
|
20 | DEF | 5.80 |
|
C. Abadia-Reda
|
19 | DEF | - |
|
Ian Urkidi
|
18 | MID | - |
|
Cristian Ortiz
|
20 | FWD | - |
|
Leonardo Afonso
|
24 | FWD | - |
|
Daniel Pinter
|
18 | FWD | - |
|
S. Morales
|
18 | MID | - |
|
Bailey Sparks
|
23 | MID | - |
|
Ezequiel Abadia-Reda
|
19 | DEF | - |
|
T. Hall
|
19 | DEF | - |
|
R. Sailor
|
27 | DEF | - |
|
R. Ríos Novo
|
23 | GK | - |



