1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. IR Reykjavik
IR Reykjavik

IR Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €635.00Th.
KEY INSIGHT IR Reykjavik để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 17 trận gần nhất
TREND IR Reykjavik có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND IR Reykjavik để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
61 Trận đấu đã nhận định
59.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
4 : 7
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.9
3.9
3.55

X

3.9

O2.5

1.5

YES

1.49

GG

1.49
5/10

16:00

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
2 : 3
Afturelding
Afturelding
2.52
4.1
2.85

1

2.52

O2.5

1.25

YES

1.25

1X

1.56
7.2/10

15:00

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
3 : 2
Grindavik
Grindavik
1.48
5.2
4.9

X2

2.6

O2.5

1.25

YES

1.3

O2.5

1.25
7.7/10

09:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 3
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.21
7
12

1

1.21

O3.5

1.36

YES

1.43

GG

1.43
7.5/10

11:30

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
4 : 3
KA Akureyri
KA Akureyri
5.2
5
1.52

2

1.52

O3.5

1.83

YES

1.43

2

1.52
8/10

10:00

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
3 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
2.15
4
3

1

2.15

O2.5

1.45

YES

1.42

GG

1.42
5/10

09:30

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1 : 1
Leiknir R.
Leiknir R. red card
1.55
5.2
4.5

1

1.55

O2.5

1.26

YES

1.23

O2.5

1.26
6.3/10

14:00

Kết thúc
Fram
Fram
2 : 3
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.42
6
7.5

1

1.42

O2.5

1.28

YES

1.32

1

1.42
8/10

14:45

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
4 : 2
Fjolnir
Fjolnir
1.72
4.75
5.2

1X

1.26

O2.5

1.25

YES

1.27

AS

1.25
7.7/10

12:00

Kết thúc
Grindavik
Grindavik
3 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
3.9
4.1
1.66

2

1.66

O2.5

1.36

YES

1.39

O2.5

1.36
7/10

01:00

Kết thúc
Reykjavik
IR Reykjavik
5 : 1
KV
KV
1.08
10
15

1

1.08

O2.5

1.22

NO

1.8

NG

1.8
7.5/10

01:00

Kết thúc
KV
KV
0 : 2
IR Reykjavik
Reykjavik
3.9
4.1
1.65

2

1.65

O2.5

1.44

YES

1.47

2

1.65
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IR Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định IR Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho IR Reykjavik được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của IR Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, IR Reykjavik đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

IR Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €635.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định IR Reykjavik đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DeildIceland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng6410
Hòa257
Thua325
Bàn thắng ghi được231538
Bàn thắng để thủng lưới141327
Trung bình ghi bàn2.11.41.7
Trung bình thủng lưới1.31.21.2
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 4
75.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 3
31-45 4
46-60 2
61-75 12
76-90 7
35 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
20 Trận
Tài 1.5 41%
9 Trận
Tài 2.5 23%
5 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Sigurjónsson
V. Sigurjónsson
23 - 7.60
B. Helgason
B. Helgason
22 FWD 7.32
A. Kristinsson
A. Kristinsson
24 - 7.28
B. Baldursson
B. Baldursson
20 FWD 7.28
A. Kostic
A. Kostic
33 MID 7.25
Sigurður Karl Gunnarsson
Sigurður Karl Gunnarsson
25 DEF 7.12
Ó. Bjarkason
Ó. Bjarkason
19 FWD 6.99
Ísak Daði Ívarsson
Ísak Daði Ívarsson
21 MID 6.76
H. Hallgrímsson
H. Hallgrímsson
22 DEF 6.73
K. Marteinsson
K. Marteinsson
29 MID 6.70
V. Ívarsson
V. Ívarsson
21 FWD 6.69
M. McAusland
M. McAusland
37 DEF 6.66
Gundur Petersen Ellingsgaard Petersen
Gundur Petersen Ellingsgaard Petersen
20 FWD 6.66
S. Ingimarsson
S. Ingimarsson
22 MID 6.60
R. Punyed
R. Punyed
30 MID 6.58
E. Sigurhjartarson
E. Sigurhjartarson
21 FWD 6.57
H. Matthíasson
H. Matthíasson
20 FWD 6.47
Ó. Einarsson
Ó. Einarsson
21 MID 6.46
S. Desapriya
S. Desapriya
18 - 6.42
G. Magnússon
G. Magnússon
27 MID 6.41
J. Ingólfsson
J. Ingólfsson
20 - 6.33
Arnór Sölvi Harðarson
Arnór Sölvi Harðarson
21 - 6.26
S. Pálsson
S. Pálsson
30 MID 6.22
R. Haraldsson
R. Haraldsson
30 - -