1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. IR Reykjavik
IR Reykjavik

IR Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €635.00Th.
KEY INSIGHT IR Reykjavik có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND IR Reykjavik để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
68 Trận đấu đã nhận định
61.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IR Reykjavik Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
5 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
2.15
3.8
3.4

1

2.15

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
6.3/10

10:00

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
0 : 1
Vestri
Vestri
2.2
3.7
2.9

1

2.2

O2.5

1.42

YES

1.39

1X

1.35
8.5/10

15:15

Kết thúc
Aegir
Aegir
4 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
4.15
4.15
1.7

2

1.7

O2.5

1.43

YES

1.47

O2.5

1.43
8.7/10

15:15

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
3 : 1
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2.7
3.8
2.2

2

2.2

O2.5

1.33

YES

1.33

GG

1.33
5/10

15:15

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
2 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.45
4.5
6.25

X2

2.65

O2.5

1.51

YES

1.71

O2.5

1.51
6.3/10

16:00

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
2 : 2
Grindavik
Grindavik
2.05
4.25
2.95

1

2.05

O2.5

1.42

YES

1.44

AS

1.2
5.2/10

15:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
3 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik red card
1.82
4.2
4

1

1.82

O2.5

1.42

YES

1.44

O2.5

1.42
8/10

15:15

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
4 : 7
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.9
3.9
3.55

X

3.9

O2.5

1.5

YES

1.49

GG

1.49
5/10

01:00

Kết thúc
Reykjavik
IR Reykjavik
5 : 1
KV
KV
1.08
10
15

1

1.08

O2.5

1.22

NO

1.8

NG

1.8
7.5/10

01:00

Kết thúc
KV
KV
0 : 2
IR Reykjavik
Reykjavik
3.9
4.1
1.65

2

1.65

O2.5

1.44

YES

1.47

2

1.65
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IR Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định IR Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IR Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của IR Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, IR Reykjavik đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

IR Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €635.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IR Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng112
Hòa101
Thua134
Bàn thắng ghi được51015
Bàn thắng để thủng lưới41317
Trung bình ghi bàn1.72.52.1
Trung bình thủng lưới1.33.32.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 4-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 1
46-60 2
61-75 3
76-90 3
14 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Sigurjónsson
V. Sigurjónsson
23 - 7.60
B. Helgason
B. Helgason
22 FWD 7.32
A. Kristinsson
A. Kristinsson
24 - 7.28
B. Baldursson
B. Baldursson
20 FWD 7.28
A. Kostic
A. Kostic
33 MID 7.25
Sigurður Karl Gunnarsson
Sigurður Karl Gunnarsson
25 DEF 7.12
Ó. Bjarkason
Ó. Bjarkason
19 FWD 6.99
Ísak Daði Ívarsson
Ísak Daði Ívarsson
21 MID 6.76
H. Hallgrímsson
H. Hallgrímsson
22 DEF 6.73
K. Marteinsson
K. Marteinsson
29 MID 6.70
V. Ívarsson
V. Ívarsson
21 FWD 6.69
M. McAusland
M. McAusland
37 DEF 6.66
Gundur Petersen Ellingsgaard Petersen
Gundur Petersen Ellingsgaard Petersen
20 FWD 6.66
S. Ingimarsson
S. Ingimarsson
22 MID 6.60
R. Punyed
R. Punyed
30 MID 6.58
E. Sigurhjartarson
E. Sigurhjartarson
21 FWD 6.57
H. Matthíasson
H. Matthíasson
20 FWD 6.47
Ó. Einarsson
Ó. Einarsson
21 MID 6.46
S. Desapriya
S. Desapriya
18 - 6.42
G. Magnússon
G. Magnússon
27 MID 6.41
J. Ingólfsson
J. Ingólfsson
20 - 6.33
Arnór Sölvi Harðarson
Arnór Sölvi Harðarson
21 - 6.26
S. Pálsson
S. Pálsson
30 MID 6.22
R. Haraldsson
R. Haraldsson
30 - -