1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. IR Reykjavik
IR Reykjavik

IR Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €635.00Th.
KEY INSIGHT IR Reykjavik không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND IR Reykjavik không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
69 Trận đấu đã nhận định
63.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IR Reykjavik Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
IR Reykjavik
IR Reykjavik
vs
Fylkir
Fylkir
3.55
3.8
1.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Grindavik
Grindavik
0 : 0
IR Reykjavik
IR Reykjavik
2.27
3.7
2.65

1X

1.4

O2.5

1.4

YES

1.38

O2.5

1.4
3.6/10

13:00

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
5 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.62
4.45
4.1

1

1.62

O2.5

1.26

YES

1.32

1

1.62
7.5/10

15:15

Kết thúc
red card IR Reykjavik
IR Reykjavik
1 : 1
Throttur Reykjavik
Throttur R
4
4
1.78

2

1.78

O2.5

1.39

NO

2.75

O2.5

1.39
3.1/10

15:15

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
0 : 1
Afturelding
Afturelding
3.65
4.1
1.79

2

1.79

O2.5

1.33

NO

2.92

X2

1.24
8.5/10

15:15

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
2 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik red card
2.52
3.6
2.42

1

2.52

O2.5

1.5

YES

1.44

1X

1.53
7.6/10

12:00

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
4 : 4
Volsungur
Volsungur
1.29
5.8
7.8

X2

3.45

O2.5

1.36

YES

1.65

O2.5

1.36
5.4/10

10:00

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
2 : 1
Grotta
Grotta
2.02
4
3.1

2

3.1

O2.5

1.32

YES

1.31

O2.5

1.32
8/10

15:15

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
5 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
2.15
3.8
3.4

1

2.15

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
6.3/10

01:00

Kết thúc
Reykjavik
IR Reykjavik
5 : 1
KV
KV
1.08
10
15

1

1.08

O2.5

1.22

NO

1.8

NG

1.8
7.5/10

01:00

Kết thúc
KV
KV
0 : 2
IR Reykjavik
Reykjavik
3.9
4.1
1.65

2

1.65

O2.5

1.44

YES

1.47

2

1.65
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IR Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định IR Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IR Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của IR Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, IR Reykjavik đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

IR Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €635.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IR Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

IR Reykjavik chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng213
Hòa303
Thua268
Bàn thắng ghi được121325
Bàn thắng để thủng lưới112536
Trung bình ghi bàn1.71.91.8
Trung bình thủng lưới1.63.62.6
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 4-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 5
31-45 4
46-60 5
61-75 7
76-90 7
32 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 36%
5 Trận
Tài 2.5 21%
3 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Sigurjónsson
V. Sigurjónsson
23 - 7.60
B. Helgason
B. Helgason
22 FWD 7.32
A. Kristinsson
A. Kristinsson
24 - 7.28
B. Baldursson
B. Baldursson
20 FWD 7.28
A. Kostic
A. Kostic
33 MID 7.25
Sigurður Karl Gunnarsson
Sigurður Karl Gunnarsson
25 DEF 7.12
Ó. Bjarkason
Ó. Bjarkason
19 FWD 6.99
Ísak Daði Ívarsson
Ísak Daði Ívarsson
21 MID 6.76
H. Hallgrímsson
H. Hallgrímsson
22 DEF 6.73
K. Marteinsson
K. Marteinsson
29 MID 6.70
V. Ívarsson
V. Ívarsson
21 FWD 6.69
M. McAusland
M. McAusland
37 DEF 6.66
Gundur Petersen Ellingsgaard Petersen
Gundur Petersen Ellingsgaard Petersen
20 FWD 6.66
S. Ingimarsson
S. Ingimarsson
22 MID 6.60
R. Punyed
R. Punyed
30 MID 6.58
E. Sigurhjartarson
E. Sigurhjartarson
21 FWD 6.57
H. Matthíasson
H. Matthíasson
20 FWD 6.47
Ó. Einarsson
Ó. Einarsson
21 MID 6.46
S. Desapriya
S. Desapriya
18 - 6.42
G. Magnússon
G. Magnússon
27 MID 6.41
J. Ingólfsson
J. Ingólfsson
20 - 6.33
Arnór Sölvi Harðarson
Arnór Sölvi Harðarson
21 - 6.26
S. Pálsson
S. Pálsson
30 MID 6.22
R. Haraldsson
R. Haraldsson
30 - -