Irtysh Omsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Tekstilshchik
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Irtysh Omsk
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Kaluga
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Irtysh Omsk
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Novosibirsk
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Irtysh Omsk
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Irtysh Omsk
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Leningradets
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Irtysh Omsk
Bạn đang tìm nhận định Irtysh Omsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Irtysh Omsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Irtysh Omsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League A - Division A Gold, Irtysh Omsk đã ghi nhận 1 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Irtysh Omsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Irtysh Omsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Irtysh Omsk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 14 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





